mars (roman equivalent)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Roman god of war and agriculture.
Vietnamese Meaning
Thần chiến tranh và nông nghiệp của La Mã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mars was second in importance only to Jupiter."
"Mars chỉ đứng thứ hai sau Jupiter về tầm quan trọng."
-
"The Romans built temples to honor Mars."
"Người La Mã đã xây dựng các đền thờ để tôn vinh thần Mars."
-
"The rover is exploring the surface of Mars."
"Tàu thăm dò đang khám phá bề mặt Sao Hỏa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mars tương đương với thần Ares trong thần thoại Hy Lạp. Ông là một trong những vị thần quan trọng nhất trong tôn giáo La Mã, thường được tôn thờ trước các trận chiến. 'Mars' cũng được sử dụng để chỉ sao Hỏa trong thiên văn học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red Mars (Sao Hỏa đỏ (ám chỉ màu sắc đặc trưng của hành tinh))
-
barren barren Mars (Sao Hỏa cằn cỗi)
-
distant distant Mars (Sao Hỏa xa xôi)
-
explore explore Mars (khám phá Sao Hỏa)
-
colonize colonize Mars (định cư trên Sao Hỏa)
-
send a probe to send a probe to Mars (gửi tàu thăm dò lên Sao Hỏa)
-
mission to mission to Mars (sứ mệnh lên Sao Hỏa)
-
surface of surface of Mars (bề mặt Sao Hỏa)
-
atmosphere of atmosphere of Mars (khí quyển Sao Hỏa)
Idioms
-
Mars, the god of war
Mars, vị thần chiến tranh (tên gọi của vị thần La Mã)
"In Roman mythology, Mars, the god of war, was highly revered."
(Trong thần thoại La Mã, Mars, vị thần chiến tranh, được tôn kính rất nhiều.)
-
The Red Planet
Hành tinh Đỏ (tên gọi khác của Sao Hỏa)
"Scientists are planning a new expedition to The Red Planet."
(Các nhà khoa học đang lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm mới tới Hành tinh Đỏ.)
-
Mars in retrograde
Sao Hỏa nghịch hành (một thuật ngữ trong chiêm tinh học, cho rằng các dự án mới có thể gặp trở ngại)
"Astrologers often warn about making big decisions when Mars is in retrograde."
(Các nhà chiêm tinh thường cảnh báo về việc đưa ra những quyết định lớn khi Sao Hỏa nghịch hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mars (roman equivalent)
Danh từThần chiến tranh và nông nghiệp của La Mã.
"Mars was second in importance only to Jupiter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mars (roman equivalent)".
