hera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, Hera is the queen of the gods, the wife and sister of Zeus, and the goddess of marriage, women, childbirth, and family.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, Hera là nữ hoàng của các vị thần, vợ và chị gái của Zeus, và là nữ thần của hôn nhân, phụ nữ, sinh nở và gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hera was known for her jealousy of Zeus's many affairs."
"Hera nổi tiếng vì sự ghen tuông đối với nhiều mối tình của Zeus."
-
"Many ancient Greek temples were dedicated to Hera."
"Nhiều ngôi đền Hy Lạp cổ đại được xây dựng để tôn vinh Hera."
-
"Hera's symbols include the peacock, cow, and pomegranate."
"Các biểu tượng của Hera bao gồm chim công, bò và quả lựu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Heraean | Liên quan đến Hera (nữ thần Hy Lạp); mang đặc điểm của Hera. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hera thường được miêu tả là một người phụ nữ quyền lực và ghen tuông, thường trừng phạt những người tình và con cái ngoài giá thú của Zeus. Bà là một trong mười hai vị thần trên đỉnh Olympus.
Collocations (Từ đi kèm)
-
goddess the goddess Hera (nữ thần Hera)
-
Queen Queen Hera (Nữ hoàng Hera)
-
jealous the jealous Hera (nữ thần Hera ghen tuông)
-
majestic the majestic Hera (nữ thần Hera uy nghi)
-
worship worship Hera (thờ phụng Hera)
-
invoke invoke Hera (cầu khấn Hera)
Idioms
-
Hera's wrath
Cơn thịnh nộ/sự trừng phạt của Hera (ám chỉ cơn ghen dữ dội, sự tức giận khủng khiếp)
"Be careful not to incur Hera's wrath."
(Hãy cẩn thận đừng chọc giận Hera.)
-
Queen of Olympus
Nữ hoàng đỉnh Olympus (biệt danh của Hera, người vợ quyền lực của Zeus)
"Hera, the Queen of Olympus, was known for her beauty and jealousy."
(Hera, Nữ hoàng đỉnh Olympus, nổi tiếng vì sắc đẹp và sự ghen tuông của bà.)
-
a Hera complex
Phức cảm Hera (ám chỉ sự ghen tỵ, đố kỵ mạnh mẽ, thường liên quan đến các mối quan hệ tình cảm, đặc biệt khi người phụ nữ cạnh tranh với những đối thủ được cho là muốn lấy chồng mình)
"She seemed to have a Hera complex, always suspicious of her husband's female colleagues."
(Cô ấy dường như mắc phức cảm Hera, luôn nghi ngờ các đồng nghiệp nữ của chồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hera
Danh từTrong thần thoại Hy Lạp, Hera là nữ hoàng của các vị thần, vợ và chị gái của Zeus, và là nữ thần của hôn nhân, phụ nữ, sinh nở và gia đình.
"Hera was known for her jealousy of Zeus's many affairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hera".
