(Top Banner Ad)
aphrodite
B2
Danh từ B2 Thần thoại Hy Lạp

aphrodite

UK: /ˌæfrəˈdaɪti/ • US: /ˌæfrəˈdaɪti/

Nghĩa tiếng Việt

nữ thần Aphrodite Vệ Nữ (tương ứng thần thoại La Mã)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ancient Greek goddess of love, beauty, pleasure, and procreation.

Vietnamese Meaning

Nữ thần tình yêu, sắc đẹp, niềm vui và sự sinh sản trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue depicted Aphrodite rising from the sea foam."

    "Bức tượng mô tả Aphrodite trồi lên từ bọt biển."

  • "Aphrodite's beauty was legendary."

    "Vẻ đẹp của Aphrodite là huyền thoại."

  • "The story of Aphrodite and Ares is a classic tale of love and betrayal."

    "Câu chuyện về Aphrodite và Ares là một câu chuyện kinh điển về tình yêu và sự phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aphrodisiac Thuốc kích dục
Adjective aphrodisiacal Có tác dụng kích dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀφροδίτη (Aphrodítē)

Nguồn gốc Thần thoại

Aphrodite là nữ thần tình yêu, sắc đẹp, và sinh sản trong thần thoại Hy Lạp. Bà được sinh ra từ bọt biển sau khi Cronus cắt đứt bộ phận sinh dục của Uranus và ném xuống biển. Câu chuyện này giải thích tại sao Aphrodite liên quan đến biển và sự sinh sôi.

Usage Note

Aphrodite là một trong những vị thần quan trọng nhất trong điện thờ Hy Lạp. Bà thường được liên hệ với các biểu tượng như hoa hồng, vỏ sò, chim bồ câu và thiên nga. Bà có nhiều phẩm chất khác nhau, từ tình yêu lãng mạn đến sự quyến rũ chết người. Không nên nhầm lẫn với các vị thần tình yêu khác có chức năng cụ thể hơn.

Prepositions

of to

of: Aphrodite of Cyprus (Aphrodite của Síp, nhấn mạnh nguồn gốc). to: a temple dedicated to Aphrodite (một ngôi đền được dâng cho Aphrodite)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aphrodite
  • Beautiful beautiful aphrodite
    (Aphrodite xinh đẹp)
  • Divine divine aphrodite
    (Aphrodite thần thánh)
Verb + aphrodite
  • Worship worship aphrodite
    (Thờ phụng Aphrodite)
  • Invoke invoke aphrodite
    (Cầu khẩn Aphrodite)

Idioms

  • Venus/Aphrodite figure

    Người phụ nữ có thân hình đẹp, gợi cảm

    "She had a real Venus figure."

    (Cô ấy có một thân hình rất gợi cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aphrodite

Danh từ
Lật mặt

Nữ thần tình yêu, sắc đẹp, niềm vui và sự sinh sản trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.

"The statue depicted Aphrodite rising from the sea foam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ancient Greeks had not believed in Aphrodite, their mythology would be less captivating today.
Nếu người Hy Lạp cổ đại không tin vào Aphrodite, thần thoại của họ sẽ kém hấp dẫn hơn ngày nay.
Phủ định
If she weren't a goddess as beautiful as Aphrodite, he wouldn't have fallen in love with her at first sight.
Nếu cô ấy không phải là một nữ thần xinh đẹp như Aphrodite, anh ấy đã không yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Nghi vấn
If Paris had chosen someone other than Aphrodite, would the Trojan War have still started?
Nếu Paris đã chọn người khác ngoài Aphrodite, liệu Chiến tranh thành Troy có còn bắt đầu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had possessed Aphrodite's beauty in my youth.
Tôi ước tôi đã sở hữu vẻ đẹp của Aphrodite thời trẻ.
Phủ định
If only Aphrodite hadn't interfered in the Trojan War, perhaps the city wouldn't have fallen.
Giá mà Aphrodite không can thiệp vào cuộc chiến thành Troy, có lẽ thành phố đã không sụp đổ.
Nghi vấn
If only people would stop idealizing Aphrodite's love as the only true form of affection, wouldn't relationships be more realistic?
Giá mà mọi người ngừng lý tưởng hóa tình yêu của Aphrodite như là hình thức tình cảm chân thật duy nhất, thì các mối quan hệ có lẽ sẽ thực tế hơn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphrodite".

Biểu tượng của vẻ đẹp

Trong văn hóa phương Tây, Aphrodite (hay Venus trong thần thoại La Mã) thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp lý tưởng và tình yêu lãng mạn. Nhiều tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng đã khắc họa hình ảnh của bà.