aphrodite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ancient Greek goddess of love, beauty, pleasure, and procreation.
Vietnamese Meaning
Nữ thần tình yêu, sắc đẹp, niềm vui và sự sinh sản trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The statue depicted Aphrodite rising from the sea foam."
"Bức tượng mô tả Aphrodite trồi lên từ bọt biển."
-
"Aphrodite's beauty was legendary."
"Vẻ đẹp của Aphrodite là huyền thoại."
-
"The story of Aphrodite and Ares is a classic tale of love and betrayal."
"Câu chuyện về Aphrodite và Ares là một câu chuyện kinh điển về tình yêu và sự phản bội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aphrodisiac | Thuốc kích dục |
| Adjective | aphrodisiacal | Có tác dụng kích dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aphrodite là một trong những vị thần quan trọng nhất trong điện thờ Hy Lạp. Bà thường được liên hệ với các biểu tượng như hoa hồng, vỏ sò, chim bồ câu và thiên nga. Bà có nhiều phẩm chất khác nhau, từ tình yêu lãng mạn đến sự quyến rũ chết người. Không nên nhầm lẫn với các vị thần tình yêu khác có chức năng cụ thể hơn.
Prepositions
of: Aphrodite of Cyprus (Aphrodite của Síp, nhấn mạnh nguồn gốc). to: a temple dedicated to Aphrodite (một ngôi đền được dâng cho Aphrodite)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Beautiful beautiful aphrodite (Aphrodite xinh đẹp)
-
Divine divine aphrodite (Aphrodite thần thánh)
-
Worship worship aphrodite (Thờ phụng Aphrodite)
-
Invoke invoke aphrodite (Cầu khẩn Aphrodite)
Idioms
-
Venus/Aphrodite figure
Người phụ nữ có thân hình đẹp, gợi cảm
"She had a real Venus figure."
(Cô ấy có một thân hình rất gợi cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aphrodite
Danh từNữ thần tình yêu, sắc đẹp, niềm vui và sự sinh sản trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.
"The statue depicted Aphrodite rising from the sea foam."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ancient Greeks had not believed in Aphrodite, their mythology would be less captivating today. |
Nếu người Hy Lạp cổ đại không tin vào Aphrodite, thần thoại của họ sẽ kém hấp dẫn hơn ngày nay. |
| Phủ định | If she weren't a goddess as beautiful as Aphrodite, he wouldn't have fallen in love with her at first sight. |
Nếu cô ấy không phải là một nữ thần xinh đẹp như Aphrodite, anh ấy đã không yêu cô ấy ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
| Nghi vấn | If Paris had chosen someone other than Aphrodite, would the Trojan War have still started? |
Nếu Paris đã chọn người khác ngoài Aphrodite, liệu Chiến tranh thành Troy có còn bắt đầu không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had possessed Aphrodite's beauty in my youth. |
Tôi ước tôi đã sở hữu vẻ đẹp của Aphrodite thời trẻ. |
| Phủ định | If only Aphrodite hadn't interfered in the Trojan War, perhaps the city wouldn't have fallen. |
Giá mà Aphrodite không can thiệp vào cuộc chiến thành Troy, có lẽ thành phố đã không sụp đổ. |
| Nghi vấn | If only people would stop idealizing Aphrodite's love as the only true form of affection, wouldn't relationships be more realistic? |
Giá mà mọi người ngừng lý tưởng hóa tình yêu của Aphrodite như là hình thức tình cảm chân thật duy nhất, thì các mối quan hệ có lẽ sẽ thực tế hơn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphrodite".
