(Top Banner Ad)
south america
A2
Danh từ A2 Địa lý

south america

UK: /ˌsaʊθ əˈmerɪkə/ • US: /ˌsaʊθ əˈmerɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

Nam Mỹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continent in the southern hemisphere, located mostly in the Western Hemisphere.

Vietnamese Meaning

Một lục địa ở bán cầu nam, nằm chủ yếu ở Tây bán cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brazil is the largest country in South America."

    "Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ."

  • "Many indigenous cultures thrive in South America."

    "Nhiều nền văn hóa bản địa phát triển mạnh mẽ ở Nam Mỹ."

  • "The Amazon rainforest is located in South America."

    "Rừng mưa nhiệt đới Amazon nằm ở Nam Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective South American Thuộc về Nam Mỹ
Noun South American Người hoặc vật (có nguồn gốc) từ Nam Mỹ
Adjective Latin American Thuộc về Mỹ Latinh
Noun Latin American Người hoặc vật (có nguồn gốc) từ Mỹ Latinh

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Amerigo Vespucci
Latin
Americus
Latin
America
English
South America

Nguồn gốc tên gọi 'Châu Mỹ' và 'Nam Mỹ'

Châu Mỹ được đặt tên theo nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci. Để phân biệt với phần phía bắc, khu vực phía nam của lục địa này sau đó được gọi là 'Nam Mỹ' (South America), nhấn mạnh vị trí địa lý của nó.

Usage Note

South America là một danh từ riêng chỉ một lục địa cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, văn hóa, kinh tế và chính trị của khu vực này. Không có sắc thái đặc biệt nào cần lưu ý ngoài việc nó chỉ một khu vực địa lý xác định.

Prepositions

in of

'- In South America': Dùng để chỉ vị trí bên trong lục địa Nam Mỹ.
- 'Of South America': Dùng để chỉ thuộc về, liên quan đến lục địa Nam Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South America
  • vibrant vibrant South America
    (Nam Mỹ sôi động)
  • diverse diverse South America
    (Nam Mỹ đa dạng)
  • vast vast South America
    (Nam Mỹ rộng lớn)
Verb + South America
  • explore explore South America
    (khám phá Nam Mỹ)
  • visit visit South America
    (thăm Nam Mỹ)
  • colonize colonize South America
    (đô hộ Nam Mỹ)
Noun + of + South America
  • countries countries of South America
    (các quốc gia Nam Mỹ)
  • culture culture of South America
    (văn hóa Nam Mỹ)

Idioms

  • the heart of South America

    trung tâm/linh hồn của Nam Mỹ

    "The Amazon rainforest is often called the heart of South America due to its ecological importance."

    (Rừng Amazon thường được gọi là trái tim của Nam Mỹ vì tầm quan trọng sinh thái của nó.)

  • a gateway to South America

    cửa ngõ vào Nam Mỹ

    "Panama is often seen as a gateway to South America, connecting two vast continents."

    (Panama thường được coi là cửa ngõ vào Nam Mỹ, nối liền hai lục địa rộng lớn.)

  • the length and breadth of South America

    khắp chiều dài và chiều rộng của Nam Mỹ (khắp mọi nơi ở Nam Mỹ)

    "Explorers traveled the length and breadth of South America in search of ancient civilizations."

    (Các nhà thám hiểm đã đi khắp chiều dài và chiều rộng của Nam Mỹ để tìm kiếm các nền văn minh cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south america

Danh từ
Lật mặt

Một lục địa ở bán cầu nam, nằm chủ yếu ở Tây bán cầu.

"Brazil is the largest country in South America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
South America is a continent located in the Western Hemisphere.
Nam Mỹ là một lục địa nằm ở bán cầu Tây.
Phủ định
South America is not the only continent with diverse ecosystems.
Nam Mỹ không phải là lục địa duy nhất có hệ sinh thái đa dạng.
Nghi vấn
Is South America known for its rich biodiversity?
Nam Mỹ có nổi tiếng về sự đa dạng sinh học phong phú của nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more vacation time, I would travel to South America to explore the Amazon rainforest.
Nếu tôi có nhiều thời gian nghỉ hơn, tôi sẽ đi du lịch Nam Mỹ để khám phá rừng nhiệt đới Amazon.
Phủ định
If I didn't need a visa, I wouldn't hesitate to book a trip to South America.
Nếu tôi không cần visa, tôi sẽ không ngần ngại đặt một chuyến đi đến Nam Mỹ.
Nghi vấn
Would you learn Spanish if you lived in South America?
Bạn có học tiếng Tây Ban Nha nếu bạn sống ở Nam Mỹ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you travel to South America, you experience diverse cultures.
Nếu bạn du lịch đến Nam Mỹ, bạn sẽ trải nghiệm những nền văn hóa đa dạng.
Phủ định
When it rains a lot in South America, the rivers do not dry up quickly.
Khi trời mưa nhiều ở Nam Mỹ, các con sông không khô cạn nhanh chóng.
Nghi vấn
If someone visits South America, do they need a visa?
Nếu ai đó đến thăm Nam Mỹ, họ có cần visa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be exploring South America for new species next year.
Các nhà khoa học sẽ khám phá Nam Mỹ để tìm các loài mới vào năm tới.
Phủ định
They won't be staying in South America for the entire duration of the expedition.
Họ sẽ không ở lại Nam Mỹ trong toàn bộ thời gian của cuộc thám hiểm.
Nghi vấn
Will you be traveling through South America during your summer vacation?
Bạn sẽ đi du lịch khắp Nam Mỹ trong kỳ nghỉ hè của bạn chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited South America last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Nam Mỹ năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't thought South America was too far to travel.
Giá mà tôi không nghĩ Nam Mỹ quá xa để đi du lịch.
Nghi vấn
I wish I could remember if she had mentioned travelling to South America.
Tôi ước tôi có thể nhớ liệu cô ấy đã đề cập đến việc đi du lịch đến Nam Mỹ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south america".

Niềm đam mê bóng đá

Bóng đá là môn thể thao vua và là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa ở Nam Mỹ. Các quốc gia như Brazil và Argentina nổi tiếng với những huyền thoại bóng đá và nhiều lần vô địch World Cup, tạo nên một bản sắc thể thao mạnh mẽ.

Lễ hội Carnival sôi động

Nam Mỹ nổi tiếng với những lễ hội Carnival đầy màu sắc và sôi động, đặc biệt là Carnival ở Rio de Janeiro, Brazil. Đây là dịp người dân ăn mừng bằng âm nhạc, vũ điệu samba và trang phục lộng lẫy, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.