aril
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aril is a specialized outgrowth from the funiculus or hilum that covers or is attached to the seed.
Vietnamese Meaning
Áo hạt là một sự phát triển đặc biệt từ cuống hoặc rốn hạt, bao phủ hoặc gắn liền với hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright red aril of the lychee is edible and attracts birds."
"Áo hạt màu đỏ tươi của quả vải có thể ăn được và thu hút chim."
-
"The nutmeg seed is covered by a lacy red aril called mace."
"Hạt nhục đậu khấu được bao phủ bởi một lớp áo hạt màu đỏ ren gọi là mace."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arillate | Có áo hạt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo hạt thường có màu sắc sặc sỡ và có thể ăn được, có chức năng thu hút động vật phát tán hạt. Chúng khác với vỏ hạt (seed coat) ở chỗ áo hạt là sự phát triển sau khi thụ tinh từ noãn (ovule), trong khi vỏ hạt là một phần của cấu trúc noãn đó. Áo hạt thường mềm và thịt.
Prepositions
Ví dụ: 'aril of the lychee' (áo hạt của quả vải), 'aril on the seed' (áo hạt trên hạt). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ áo hạt thuộc về loại quả/hạt nào. Giới từ 'on' dùng để chỉ vị trí của áo hạt trên hạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fleshy fleshy aril (áo hạt mọng nước)
-
red red aril (áo hạt màu đỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aril
danh từÁo hạt là một sự phát triển đặc biệt từ cuống hoặc rốn hạt, bao phủ hoặc gắn liền với hạt.
"The bright red aril of the lychee is edible and attracts birds."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This aril is bright red, indicating its ripeness. |
Cái áo này có màu đỏ tươi, cho thấy nó đã chín. |
| Phủ định | These arils are not the kind that birds usually eat. |
Những áo choàng này không phải là loại mà chim thường ăn. |
| Nghi vấn | Are those arils from the lychee tree over there? |
Những cái áo choàng đó có phải từ cây vải thiều đằng kia không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the bright red aril covered the seed. |
Cô ấy nói rằng lớp áo hạt màu đỏ tươi đã bao phủ hạt. |
| Phủ định | He said that the fruit did not have a visible aril. |
Anh ấy nói rằng quả đó không có áo hạt nhìn thấy được. |
| Nghi vấn | She asked if the seed had a fleshy aril. |
Cô ấy hỏi liệu hạt đó có áo hạt mọng nước hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had known more about the aril of the lychee fruit before I ate it. |
Tôi ước mình đã biết nhiều hơn về lớp áo hạt của quả vải thiều trước khi ăn nó. |
| Phủ định | If only the fruit didn't have such a thick aril, it would be easier to eat. |
Ước gì quả không có lớp áo hạt dày như vậy thì sẽ dễ ăn hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the aril was sweeter? |
Bạn có ước lớp áo hạt ngọt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aril".
