(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aril
C1

aril

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo hạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aril'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Áo hạt là một sự phát triển đặc biệt từ cuống hoặc rốn hạt, bao phủ hoặc gắn liền với hạt.

Definition (English Meaning)

An aril is a specialized outgrowth from the funiculus or hilum that covers or is attached to the seed.

Ví dụ Thực tế với 'Aril'

  • "The bright red aril of the lychee is edible and attracts birds."

    "Áo hạt màu đỏ tươi của quả vải có thể ăn được và thu hút chim."

  • "The nutmeg seed is covered by a lacy red aril called mace."

    "Hạt nhục đậu khấu được bao phủ bởi một lớp áo hạt màu đỏ ren gọi là mace."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aril'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aril
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Aril'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo hạt thường có màu sắc sặc sỡ và có thể ăn được, có chức năng thu hút động vật phát tán hạt. Chúng khác với vỏ hạt (seed coat) ở chỗ áo hạt là sự phát triển sau khi thụ tinh từ noãn (ovule), trong khi vỏ hạt là một phần của cấu trúc noãn đó. Áo hạt thường mềm và thịt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

Ví dụ: 'aril of the lychee' (áo hạt của quả vải), 'aril on the seed' (áo hạt trên hạt). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ áo hạt thuộc về loại quả/hạt nào. Giới từ 'on' dùng để chỉ vị trí của áo hạt trên hạt.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aril'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This aril is bright red, indicating its ripeness.
Cái áo này có màu đỏ tươi, cho thấy nó đã chín.
Phủ định
These arils are not the kind that birds usually eat.
Những áo choàng này không phải là loại mà chim thường ăn.
Nghi vấn
Are those arils from the lychee tree over there?
Những cái áo choàng đó có phải từ cây vải thiều đằng kia không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known more about the aril of the lychee fruit before I ate it.
Tôi ước mình đã biết nhiều hơn về lớp áo hạt của quả vải thiều trước khi ăn nó.
Phủ định
If only the fruit didn't have such a thick aril, it would be easier to eat.
Ước gì quả không có lớp áo hạt dày như vậy thì sẽ dễ ăn hơn.
Nghi vấn
Do you wish the aril was sweeter?
Bạn có ước lớp áo hạt ngọt hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)