(Top Banner Ad)
arising from
C1
Cụm giới từ C1 Tổng quát

arising from

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ phát sinh từ do...mà ra xuất phát từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused by; resulting from.

Vietnamese Meaning

Bắt nguồn từ; do, bởi, từ đó mà ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problems arising from the software update were quickly resolved."

    "Những vấn đề phát sinh từ bản cập nhật phần mềm đã được giải quyết nhanh chóng."

  • "All costs arising from this agreement will be borne by the company."

    "Tất cả các chi phí phát sinh từ thỏa thuận này sẽ do công ty chịu."

  • "The delay was arising from technical difficulties."

    "Sự chậm trễ là do những khó khăn kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arise phát sinh, nảy sinh
Noun arising sự phát sinh

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
arisen
Old English
rīsan

Nguồn gốc của 'arise'

Từ 'arise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīsan', có nghĩa là 'đứng dậy' hoặc 'xuất hiện'. Ý nghĩa này sau đó mở rộng để chỉ những vấn đề hoặc tình huống phát sinh.

Usage Note

Cụm 'arising from' chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó một sự kiện hoặc tình huống là kết quả trực tiếp của một sự kiện hoặc tình huống khác. Nó trang trọng hơn so với 'because of' hoặc 'due to'. Thường được sử dụng trong văn viết chính thức, báo cáo, và tài liệu pháp lý.

Prepositions

from

Giới từ 'from' ở đây là một phần không thể tách rời của cụm từ, chỉ rõ nguồn gốc hoặc nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arising from
  • problems problems arising from the decision
    (các vấn đề phát sinh từ quyết định)
  • difficulties difficulties arising from the change
    (những khó khăn nảy sinh từ sự thay đổi)
Verb + arising from
  • result result arising from the experiment
    (kết quả phát sinh từ thí nghiệm)
  • stem stem arising from the conflict
    (bắt nguồn từ cuộc xung đột)

Idioms

  • arising from the ashes

    tái sinh từ đống tro tàn, vươn lên từ khó khăn

    "The company, arising from the ashes of bankruptcy, is now thriving."

    (Công ty, tái sinh từ đống tro tàn phá sản, giờ đang phát triển mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arising from

Cụm giới từ
Lật mặt

Bắt nguồn từ; do, bởi, từ đó mà ra.

"The problems arising from the software update were quickly resolved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arising from".

Hậu quả và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chịu trách nhiệm cho những hậu quả phát sinh từ hành động của mình. Điều này có nghĩa là phải đối mặt với những vấn đề hoặc tình huống phát sinh một cách trực tiếp và chủ động.