resulting from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Caused by; arising from.
Vietnamese Meaning
Bởi vì; phát sinh từ; là kết quả của.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damage resulting from the earthquake was extensive."
"Thiệt hại gây ra từ trận động đất là rất lớn."
-
"His success resulted from hard work and dedication."
"Sự thành công của anh ấy là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"The illness resulting from poor diet can be avoided."
"Bệnh tật phát sinh từ chế độ ăn uống kém có thể tránh được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | result | dẫn đến, đưa đến kết quả |
| Noun | result | kết quả, hậu quả |
| Adjective | resultant | là kết quả của, phát sinh từ |
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'resulting from' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó một sự việc hoặc tình huống là nguyên nhân dẫn đến một sự việc hoặc tình huống khác. Nó mang tính trang trọng hơn so với các cụm từ như 'because of' hoặc 'due to'. 'Resulting from' nhấn mạnh rằng kết quả là một hệ quả trực tiếp và dễ thấy từ nguyên nhân được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Problems problems resulting from the changes (Các vấn đề phát sinh từ những thay đổi)
-
Damage damage resulting from the storm (Thiệt hại do cơn bão gây ra)
-
Difficulties difficulties resulting from lack of funding (Những khó khăn do thiếu kinh phí)
-
Issues issues resulting from poor planning (Các vấn đề phát sinh từ việc lập kế hoạch kém)
-
Changes changes resulting from new policies (Những thay đổi phát sinh từ các chính sách mới)
-
Losses losses resulting from the economic downturn (Những tổn thất do suy thoái kinh tế)
Idioms
-
problems resulting from...
các vấn đề phát sinh từ...
"We discussed the environmental problems resulting from industrial pollution."
(Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề môi trường phát sinh từ ô nhiễm công nghiệp.)
-
challenges resulting from...
những thách thức nảy sinh từ...
"The company faced new challenges resulting from global competition."
(Công ty đã đối mặt với những thách thức mới nảy sinh từ sự cạnh tranh toàn cầu.)
-
complications resulting from...
những biến chứng/rắc rối phát sinh từ...
"The patient suffered complications resulting from the surgery."
(Bệnh nhân gặp phải các biến chứng phát sinh từ ca phẫu thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resulting from
Verb phraseBởi vì; phát sinh từ; là kết quả của.
"The damage resulting from the earthquake was extensive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resulting from".
