(Top Banner Ad)
resulting from
B2
Verb phrase B2 General

resulting from

Nghĩa tiếng Việt

do bởi gây ra bởi là kết quả của xuất phát từ bắt nguồn từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused by; arising from.

Vietnamese Meaning

Bởi vì; phát sinh từ; là kết quả của.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage resulting from the earthquake was extensive."

    "Thiệt hại gây ra từ trận động đất là rất lớn."

  • "His success resulted from hard work and dedication."

    "Sự thành công của anh ấy là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The illness resulting from poor diet can be avoided."

    "Bệnh tật phát sinh từ chế độ ăn uống kém có thể tránh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb result dẫn đến, đưa đến kết quả
Noun result kết quả, hậu quả
Adjective resultant là kết quả của, phát sinh từ
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adverb consequently do đó, vì vậy

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Latin
salire
Latin
resalire
Latin
resultare
Old French
resulter
English
result (verb/noun)
English
resulting from (phrase formation)

Bắt nguồn từ sự 'nhảy bật trở lại'

Từ "result" có gốc Latin là "resalire", nghĩa là "nhảy bật trở lại". Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành "hậu quả của một hành động" hoặc "kết quả của một quá trình". Cụm từ "resulting from" theo đó được dùng để chỉ rõ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một điều gì đó, giống như một viên bi bật trở lại sau khi va chạm, tạo ra một kết quả.

Usage Note

Cụm từ 'resulting from' thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, trong đó một sự việc hoặc tình huống là nguyên nhân dẫn đến một sự việc hoặc tình huống khác. Nó mang tính trang trọng hơn so với các cụm từ như 'because of' hoặc 'due to'. 'Resulting from' nhấn mạnh rằng kết quả là một hệ quả trực tiếp và dễ thấy từ nguyên nhân được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Hậu quả/Vấn đề + phát sinh từ
  • Problems problems resulting from the changes
    (Các vấn đề phát sinh từ những thay đổi)
  • Damage damage resulting from the storm
    (Thiệt hại do cơn bão gây ra)
  • Difficulties difficulties resulting from lack of funding
    (Những khó khăn do thiếu kinh phí)
  • Issues issues resulting from poor planning
    (Các vấn đề phát sinh từ việc lập kế hoạch kém)
  • Changes changes resulting from new policies
    (Những thay đổi phát sinh từ các chính sách mới)
  • Losses losses resulting from the economic downturn
    (Những tổn thất do suy thoái kinh tế)

Idioms

  • problems resulting from...

    các vấn đề phát sinh từ...

    "We discussed the environmental problems resulting from industrial pollution."

    (Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề môi trường phát sinh từ ô nhiễm công nghiệp.)

  • challenges resulting from...

    những thách thức nảy sinh từ...

    "The company faced new challenges resulting from global competition."

    (Công ty đã đối mặt với những thách thức mới nảy sinh từ sự cạnh tranh toàn cầu.)

  • complications resulting from...

    những biến chứng/rắc rối phát sinh từ...

    "The patient suffered complications resulting from the surgery."

    (Bệnh nhân gặp phải các biến chứng phát sinh từ ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resulting from

Verb phrase
Lật mặt

Bởi vì; phát sinh từ; là kết quả của.

"The damage resulting from the earthquake was extensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resulting from".

Tư duy nhân quả trong phân tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học và pháp luật, việc xác định rõ "nguyên nhân và kết quả" là cực kỳ quan trọng. Cụm từ "resulting from" được sử dụng thường xuyên để giúp làm rõ mối quan hệ nhân quả, giúp mọi người hiểu được nguồn gốc của vấn đề, từ đó tìm ra giải pháp hoặc quy trách nhiệm một cách chính xác.

Hiểu rõ trách nhiệm và hệ quả

Trong các cuộc thảo luận về đạo đức, trách nhiệm xã hội hoặc trong các hợp đồng pháp lý, việc chỉ ra điều gì "resulting from" (xuất phát từ) hành động hay quyết định nào đó là cần thiết. Điều này nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp giữa hành động và hệ quả, giúp cá nhân và tổ chức nhận thức được tác động của mình.