caused by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Brought about or produced by (someone or something).
Vietnamese Meaning
Được gây ra, tạo ra hoặc sản xuất bởi (ai đó hoặc cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident was caused by the heavy rain."
"Tai nạn xảy ra do trời mưa lớn."
-
"His failure was caused by a lack of effort."
"Sự thất bại của anh ấy là do thiếu nỗ lực."
-
"The flood was caused by the heavy rainfall."
"Lũ lụt xảy ra do mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'caused by' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân trực tiếp của một sự kiện, tình huống hoặc điều gì đó. Nó thường được dùng để giải thích lý do hoặc nguồn gốc của một vấn đề, bệnh tật, hoặc hiện tượng nào đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'due to' hoặc 'resulting from' nằm ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng. 'Caused by' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và mang tính khoa học.
Prepositions
Giới từ 'by' trong 'caused by' chỉ tác nhân hoặc nguyên nhân gây ra điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Damage Damage caused by the storm (Thiệt hại gây ra bởi cơn bão)
-
Losses Financial losses caused by inflation (Các tổn thất tài chính gây ra do lạm phát)
-
Illness An illness caused by a virus (Một căn bệnh do vi-rút gây ra)
-
Accidents Accidents caused by speeding (Các tai nạn gây ra do chạy quá tốc độ)
-
Primarily The issue was primarily caused by mismanagement (Vấn đề chủ yếu do quản lý yếu kém gây ra)
-
Directly The fire was directly caused by an electrical fault (Đám cháy được gây ra trực tiếp bởi một lỗi điện)
-
Indirectly The price hike was indirectly caused by the war (Việc tăng giá gián tiếp do chiến tranh gây ra)
-
Investigate Investigate the failure caused by the error (Điều tra sự thất bại gây ra bởi lỗi đó)
-
Analyze Analyze the disruption caused by the change (Phân tích sự gián đoạn được gây ra bởi sự thay đổi)
Idioms
-
The root cause (of X) is caused by Y
Nguyên nhân gốc rễ (của X) là do Y gây ra
"The root cause of the system failure was caused by outdated software."
(Nguyên nhân gốc rễ của sự cố hệ thống là do phần mềm lỗi thời gây ra.)
-
To be not caused by X but by Y
Không phải do X gây ra mà là do Y
"The delay was not caused by weather but by operational errors."
(Sự chậm trễ không phải do thời tiết gây ra mà là do lỗi vận hành.)
-
Human error caused by fatigue
Lỗi do con người gây ra vì mệt mỏi
"The report indicated that the crash was an act of human error caused by pilot fatigue."
(Báo cáo chỉ ra rằng vụ tai nạn là hành động sai sót của con người do phi công mệt mỏi gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caused by
Cụm giới từĐược gây ra, tạo ra hoặc sản xuất bởi (ai đó hoặc cái gì đó).
"The accident was caused by the heavy rain."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accident was caused by his negligence. |
Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn của anh ta. |
| Phủ định | The disease was not caused by a virus. |
Căn bệnh không phải do virus gây ra. |
| Nghi vấn | Was the fire caused by faulty wiring? |
Có phải đám cháy xảy ra do hệ thống dây điện bị lỗi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory had followed safety regulations, the accident would have been caused by negligence. |
Nếu nhà máy tuân thủ các quy định an toàn, tai nạn đã có thể do sự cẩu thả gây ra. |
| Phủ định | If the storm had not been so severe, the flood damage would not have been caused by it. |
Nếu cơn bão không quá nghiêm trọng, thiệt hại do lũ lụt đã không phải do nó gây ra. |
| Nghi vấn | Would the delay have been caused by the weather if the plane had taken off on time? |
Liệu sự chậm trễ có phải do thời tiết gây ra nếu máy bay cất cánh đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caused by".
