(Top Banner Ad)
caused by
B1
Cụm giới từ B1 Chung

caused by

Nghĩa tiếng Việt

gây ra bởi do bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brought about or produced by (someone or something).

Vietnamese Meaning

Được gây ra, tạo ra hoặc sản xuất bởi (ai đó hoặc cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was caused by the heavy rain."

    "Tai nạn xảy ra do trời mưa lớn."

  • "His failure was caused by a lack of effort."

    "Sự thất bại của anh ấy là do thiếu nỗ lực."

  • "The flood was caused by the heavy rainfall."

    "Lũ lụt xảy ra do mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause Nguyên nhân, lý do
Verb to cause Gây ra, tạo ra
Adjective causal Thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả
Noun causation Sự gây ra, mối quan hệ nhân quả
Noun causer Tác nhân gây ra (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause
Modern English
caused by

Nguồn gốc từ Luật pháp

Từ gốc của 'caused by' là 'cause', xuất phát từ tiếng Latin 'causa', ban đầu có nghĩa là 'lý do, động cơ' hoặc thậm chí là 'vụ kiện, tranh chấp pháp lý'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với việc xác định nguồn gốc và trách nhiệm, giống như việc tìm ra ai hoặc cái gì đã gây ra một vụ việc.

Sự hình thành thể Bị động

Cấu trúc 'caused by' là một dạng bị động (past participle 'caused' + preposition 'by'). Nó dùng để chỉ rõ tác nhân gây ra hành động đã được nêu trong mệnh đề chính. Đây là cách nói trang trọng và chính xác, thường được dùng trong các báo cáo khoa học hoặc văn bản chính thức.

Usage Note

Cụm từ 'caused by' được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân trực tiếp của một sự kiện, tình huống hoặc điều gì đó. Nó thường được dùng để giải thích lý do hoặc nguồn gốc của một vấn đề, bệnh tật, hoặc hiện tượng nào đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'due to' hoặc 'resulting from' nằm ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng. 'Caused by' thường được sử dụng trong văn viết trang trọng và mang tính khoa học.

Prepositions

by

Giới từ 'by' trong 'caused by' chỉ tác nhân hoặc nguyên nhân gây ra điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + caused by (Kết quả/Thiệt hại)
  • Damage Damage caused by the storm
    (Thiệt hại gây ra bởi cơn bão)
  • Losses Financial losses caused by inflation
    (Các tổn thất tài chính gây ra do lạm phát)
  • Illness An illness caused by a virus
    (Một căn bệnh do vi-rút gây ra)
  • Accidents Accidents caused by speeding
    (Các tai nạn gây ra do chạy quá tốc độ)
Adjective + caused by (Mức độ/Phân loại)
  • Primarily The issue was primarily caused by mismanagement
    (Vấn đề chủ yếu do quản lý yếu kém gây ra)
  • Directly The fire was directly caused by an electrical fault
    (Đám cháy được gây ra trực tiếp bởi một lỗi điện)
  • Indirectly The price hike was indirectly caused by the war
    (Việc tăng giá gián tiếp do chiến tranh gây ra)
Verb + caused by (Hành động liên quan)
  • Investigate Investigate the failure caused by the error
    (Điều tra sự thất bại gây ra bởi lỗi đó)
  • Analyze Analyze the disruption caused by the change
    (Phân tích sự gián đoạn được gây ra bởi sự thay đổi)

Idioms

  • The root cause (of X) is caused by Y

    Nguyên nhân gốc rễ (của X) là do Y gây ra

    "The root cause of the system failure was caused by outdated software."

    (Nguyên nhân gốc rễ của sự cố hệ thống là do phần mềm lỗi thời gây ra.)

  • To be not caused by X but by Y

    Không phải do X gây ra mà là do Y

    "The delay was not caused by weather but by operational errors."

    (Sự chậm trễ không phải do thời tiết gây ra mà là do lỗi vận hành.)

  • Human error caused by fatigue

    Lỗi do con người gây ra vì mệt mỏi

    "The report indicated that the crash was an act of human error caused by pilot fatigue."

    (Báo cáo chỉ ra rằng vụ tai nạn là hành động sai sót của con người do phi công mệt mỏi gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caused by

Cụm giới từ
Lật mặt

Được gây ra, tạo ra hoặc sản xuất bởi (ai đó hoặc cái gì đó).

"The accident was caused by the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident was caused by his negligence.
Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn của anh ta.
Phủ định
The disease was not caused by a virus.
Căn bệnh không phải do virus gây ra.
Nghi vấn
Was the fire caused by faulty wiring?
Có phải đám cháy xảy ra do hệ thống dây điện bị lỗi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had followed safety regulations, the accident would have been caused by negligence.
Nếu nhà máy tuân thủ các quy định an toàn, tai nạn đã có thể do sự cẩu thả gây ra.
Phủ định
If the storm had not been so severe, the flood damage would not have been caused by it.
Nếu cơn bão không quá nghiêm trọng, thiệt hại do lũ lụt đã không phải do nó gây ra.
Nghi vấn
Would the delay have been caused by the weather if the plane had taken off on time?
Liệu sự chậm trễ có phải do thời tiết gây ra nếu máy bay cất cánh đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caused by".

Nguyên Lý Nhân Quả (Causality)

Khái niệm 'caused by' liên quan mật thiết đến triết học Nhân Quả (Causality), một nguyên lý cơ bản trong cả khoa học và tôn giáo phương Tây. Nó khẳng định rằng mọi sự kiện (hiệu quả) đều phải có một nguyên nhân gây ra nó. Việc sử dụng 'caused by' thể hiện sự tập trung vào việc tìm kiếm nguồn gốc và logic đằng sau các hiện tượng.

Trách nhiệm Pháp lý và Bồi thường

Trong lĩnh vực pháp luật và bảo hiểm ở các nước phương Tây, việc xác định chính xác điều gì đã 'caused by' (gây ra) một thiệt hại là vô cùng quan trọng. Quyền được bồi thường và trách nhiệm pháp lý thường phụ thuộc vào việc chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành động và hậu quả. Ví dụ: 'Damage caused by negligence' (Thiệt hại gây ra do sơ suất).