stemming from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Originating in or caused by.
Vietnamese Meaning
Bắt nguồn từ, xuất phát từ, do… mà ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's success is stemming from its innovative products."
"Sự thành công của công ty bắt nguồn từ các sản phẩm sáng tạo của họ."
-
"Many of the problems are stemming from a lack of funding."
"Nhiều vấn đề đang bắt nguồn từ việc thiếu vốn."
-
"Their argument was stemming from a misunderstanding."
"Cuộc tranh cãi của họ xuất phát từ một sự hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stem | Bắt nguồn, xuất phát từ (thường đi với 'from'); ngăn chặn, chặn đứng (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến 'stemming from') |
| Noun | stem | Thân cây, cuống (hoa, lá, quả); nguồn gốc, gốc rễ (nghĩa bóng hoặc trong các từ ghép như 'brainstem') |
| Noun | stemmer | Người hoặc thiết bị cắt bỏ cuống; trong ngôn ngữ học: bộ phận rút gọn từ về gốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stemming from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự việc, vấn đề, hoặc tình huống. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Cần phân biệt với 'resulting from' (kết quả từ) khi 'stemming from' nhấn mạnh nguồn gốc, trong khi 'resulting from' nhấn mạnh hậu quả. 'Arising from' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'stemming from' có thể gợi ý một nguồn gốc sâu xa hơn.
Prepositions
Giới từ 'from' luôn đi kèm với 'stemming'. Nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problems problems stemming from (những vấn đề phát sinh từ/bắt nguồn từ)
-
issues issues stemming from (những vấn đề nảy sinh từ)
-
difficulties difficulties stemming from (những khó khăn xuất phát từ)
-
anger anger stemming from (sự tức giận bắt nguồn từ)
-
frustration frustration stemming from (sự thất vọng nảy sinh từ)
-
stress stress stemming from (căng thẳng do/từ)
-
causes causes stemming from (những nguyên nhân bắt nguồn từ)
-
factors factors stemming from (những yếu tố xuất phát từ)
-
actions actions stemming from (những hành động xuất phát từ)
-
decisions decisions stemming from (những quyết định bắt nguồn từ)
Idioms
-
problems stemming from a lack of...
những vấn đề phát sinh do thiếu hụt...
"Many of the company's financial problems are stemming from a lack of proper planning."
(Nhiều vấn đề tài chính của công ty đang phát sinh do thiếu kế hoạch đúng đắn.)
-
difficulties stemming from cultural differences
những khó khăn nảy sinh từ sự khác biệt văn hóa
"The team experienced difficulties stemming from cultural differences during the international project."
(Đội đã gặp những khó khăn nảy sinh từ sự khác biệt văn hóa trong dự án quốc tế.)
-
consequences stemming from (something)
những hậu quả bắt nguồn từ (điều gì đó)
"The negative consequences stemming from global warming are becoming more apparent."
(Những hậu quả tiêu cực bắt nguồn từ sự nóng lên toàn cầu đang ngày càng rõ rệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stemming from
Phrasal VerbBắt nguồn từ, xuất phát từ, do… mà ra.
"The company's success is stemming from its innovative products."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Address the issues stemming from the recent policy change immediately. |
Giải quyết ngay lập tức các vấn đề phát sinh từ sự thay đổi chính sách gần đây. |
| Phủ định | Don't ignore the problems stemming from poor communication. |
Đừng phớt lờ các vấn đề phát sinh từ giao tiếp kém. |
| Nghi vấn | Please investigate the errors stemming from the new software update. |
Vui lòng điều tra các lỗi phát sinh từ bản cập nhật phần mềm mới. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His anxiety stemming from the upcoming exam is affecting his sleep. |
Sự lo lắng của anh ấy bắt nguồn từ kỳ thi sắp tới đang ảnh hưởng đến giấc ngủ của anh ấy. |
| Phủ định | The problems stemming from the old system aren't easily solved. |
Những vấn đề bắt nguồn từ hệ thống cũ không dễ dàng giải quyết. |
| Nghi vấn | Is the success stemming from hard work or sheer luck? |
Thành công này bắt nguồn từ sự chăm chỉ hay chỉ là may mắn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success is stemming from innovative ideas. |
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ những ý tưởng sáng tạo. |
| Phủ định | Isn't their argument stemming from a misunderstanding of the facts? |
Chẳng phải tranh luận của họ bắt nguồn từ sự hiểu lầm các sự kiện hay sao? |
| Nghi vấn | Is the recent increase in crime stemming from the economic downturn? |
Liệu sự gia tăng tội phạm gần đây có bắt nguồn từ sự suy thoái kinh tế không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have addressed all the issues stemming from the recent merger. |
Đến năm sau, công ty sẽ giải quyết xong tất cả các vấn đề phát sinh từ vụ sáp nhập gần đây. |
| Phủ định | By the end of the investigation, they won't have determined the exact cause stemming from the equipment malfunction. |
Đến khi kết thúc cuộc điều tra, họ sẽ vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác phát sinh từ sự cố thiết bị. |
| Nghi vấn | Will the new policies have eliminated the problems stemming from the previous management by the end of the quarter? |
Liệu các chính sách mới có loại bỏ được những vấn đề phát sinh từ ban quản lý trước đó vào cuối quý này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stemming from".
