(Top Banner Ad)
stemming from
C1
Phrasal Verb C1 General

stemming from

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ xuất phát từ do... mà ra có nguồn gốc từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Originating in or caused by.

Vietnamese Meaning

Bắt nguồn từ, xuất phát từ, do… mà ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is stemming from its innovative products."

    "Sự thành công của công ty bắt nguồn từ các sản phẩm sáng tạo của họ."

  • "Many of the problems are stemming from a lack of funding."

    "Nhiều vấn đề đang bắt nguồn từ việc thiếu vốn."

  • "Their argument was stemming from a misunderstanding."

    "Cuộc tranh cãi của họ xuất phát từ một sự hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stem Bắt nguồn, xuất phát từ (thường đi với 'from'); ngăn chặn, chặn đứng (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến 'stemming from')
Noun stem Thân cây, cuống (hoa, lá, quả); nguồn gốc, gốc rễ (nghĩa bóng hoặc trong các từ ghép như 'brainstem')
Noun stemmer Người hoặc thiết bị cắt bỏ cuống; trong ngôn ngữ học: bộ phận rút gọn từ về gốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stamen-
Proto-Germanic
*stamnaz
Old English
stemn, stefn
Middle English
stem
Modern English
stem (verb), stemming from

Nguồn gốc từ thân cây

Từ 'stem' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stemn, stefn) có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'gốc cây'. Giống như một cái cây mọc ra từ thân của nó, hay một nhánh cây bắt nguồn từ thân chính, động từ 'to stem' dần phát triển nghĩa là 'bắt nguồn từ' hoặc 'xuất phát từ'. Cụm từ 'stemming from' duy trì ý nghĩa ẩn dụ này, chỉ ra điểm khởi đầu, nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một sự việc nào đó.

Usage Note

Cụm động từ 'stemming from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự việc, vấn đề, hoặc tình huống. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Cần phân biệt với 'resulting from' (kết quả từ) khi 'stemming from' nhấn mạnh nguồn gốc, trong khi 'resulting from' nhấn mạnh hậu quả. 'Arising from' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'stemming from' có thể gợi ý một nguồn gốc sâu xa hơn.

Prepositions

from

Giới từ 'from' luôn đi kèm với 'stemming'. Nó chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Vấn đề/Khó khăn
  • problems problems stemming from
    (những vấn đề phát sinh từ/bắt nguồn từ)
  • issues issues stemming from
    (những vấn đề nảy sinh từ)
  • difficulties difficulties stemming from
    (những khó khăn xuất phát từ)
Cảm xúc/Trạng thái
  • anger anger stemming from
    (sự tức giận bắt nguồn từ)
  • frustration frustration stemming from
    (sự thất vọng nảy sinh từ)
  • stress stress stemming from
    (căng thẳng do/từ)
Nguyên nhân/Nguồn gốc
  • causes causes stemming from
    (những nguyên nhân bắt nguồn từ)
  • factors factors stemming from
    (những yếu tố xuất phát từ)
Hành động/Quyết định
  • actions actions stemming from
    (những hành động xuất phát từ)
  • decisions decisions stemming from
    (những quyết định bắt nguồn từ)

Idioms

  • problems stemming from a lack of...

    những vấn đề phát sinh do thiếu hụt...

    "Many of the company's financial problems are stemming from a lack of proper planning."

    (Nhiều vấn đề tài chính của công ty đang phát sinh do thiếu kế hoạch đúng đắn.)

  • difficulties stemming from cultural differences

    những khó khăn nảy sinh từ sự khác biệt văn hóa

    "The team experienced difficulties stemming from cultural differences during the international project."

    (Đội đã gặp những khó khăn nảy sinh từ sự khác biệt văn hóa trong dự án quốc tế.)

  • consequences stemming from (something)

    những hậu quả bắt nguồn từ (điều gì đó)

    "The negative consequences stemming from global warming are becoming more apparent."

    (Những hậu quả tiêu cực bắt nguồn từ sự nóng lên toàn cầu đang ngày càng rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stemming from

Phrasal Verb
Lật mặt

Bắt nguồn từ, xuất phát từ, do… mà ra.

"The company's success is stemming from its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Address the issues stemming from the recent policy change immediately.
Giải quyết ngay lập tức các vấn đề phát sinh từ sự thay đổi chính sách gần đây.
Phủ định
Don't ignore the problems stemming from poor communication.
Đừng phớt lờ các vấn đề phát sinh từ giao tiếp kém.
Nghi vấn
Please investigate the errors stemming from the new software update.
Vui lòng điều tra các lỗi phát sinh từ bản cập nhật phần mềm mới.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His anxiety stemming from the upcoming exam is affecting his sleep.
Sự lo lắng của anh ấy bắt nguồn từ kỳ thi sắp tới đang ảnh hưởng đến giấc ngủ của anh ấy.
Phủ định
The problems stemming from the old system aren't easily solved.
Những vấn đề bắt nguồn từ hệ thống cũ không dễ dàng giải quyết.
Nghi vấn
Is the success stemming from hard work or sheer luck?
Thành công này bắt nguồn từ sự chăm chỉ hay chỉ là may mắn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is stemming from innovative ideas.
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ những ý tưởng sáng tạo.
Phủ định
Isn't their argument stemming from a misunderstanding of the facts?
Chẳng phải tranh luận của họ bắt nguồn từ sự hiểu lầm các sự kiện hay sao?
Nghi vấn
Is the recent increase in crime stemming from the economic downturn?
Liệu sự gia tăng tội phạm gần đây có bắt nguồn từ sự suy thoái kinh tế không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have addressed all the issues stemming from the recent merger.
Đến năm sau, công ty sẽ giải quyết xong tất cả các vấn đề phát sinh từ vụ sáp nhập gần đây.
Phủ định
By the end of the investigation, they won't have determined the exact cause stemming from the equipment malfunction.
Đến khi kết thúc cuộc điều tra, họ sẽ vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác phát sinh từ sự cố thiết bị.
Nghi vấn
Will the new policies have eliminated the problems stemming from the previous management by the end of the quarter?
Liệu các chính sách mới có loại bỏ được những vấn đề phát sinh từ ban quản lý trước đó vào cuối quý này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stemming from".

Tầm quan trọng của việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, y học và giải quyết vấn đề, việc tìm hiểu 'stemming from' (nguồn gốc, nguyên nhân gốc rễ) của một vấn đề là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ xử lý triệu chứng, người ta chú trọng tìm hiểu tại sao sự việc lại xảy ra để đưa ra giải pháp bền vững.

Liên hệ với 'cây gia phả'

Khái niệm 'stemming from' có thể được hình dung qua 'cây gia phả' (family tree), nơi mỗi nhánh, mỗi thế hệ đều 'bắt nguồn từ' những thế hệ trước đó. Điều này thể hiện sự liên kết, nguồn gốc dòng dõi và sự kế thừa trong văn hóa phương Tây, nơi gia phả thường được ghi chép và trân trọng.