(Top Banner Ad)
aristocrats
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

aristocrats

UK: /ˈærɪstəkræts/ • US: /əˈrɪstəˌkræts/

Nghĩa tiếng Việt

giới quý tộc tầng lớp quý tộc nhà quý tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Members of the aristocracy; people of noble birth or high social standing.

Vietnamese Meaning

Những thành viên của tầng lớp quý tộc; những người có dòng dõi quý tộc hoặc địa vị xã hội cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aristocrats often held positions of power in the government."

    "Giới quý tộc thường nắm giữ các vị trí quyền lực trong chính phủ."

  • "In pre-revolutionary France, the aristocrats lived lavishly while the peasants suffered."

    "Ở nước Pháp thời tiền cách mạng, giới quý tộc sống xa hoa trong khi nông dân phải chịu khổ cực."

  • "Some argue that today's business leaders are the new aristocrats."

    "Một số người cho rằng các nhà lãnh đạo doanh nghiệp ngày nay là những nhà quý tộc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aristocracy giới quý tộc, chế độ quý tộc
Adjective aristocratic thuộc về giới quý tộc, có tính chất quý tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aristokratia (ἀριστοκρατία)
French
aristocrate
English
aristocrat

Nguồn gốc của 'Aristocrats'

Từ 'aristocrats' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aristokratia', kết hợp giữa 'aristos' (tốt nhất) và 'kratos' (quyền lực, cai trị). Ban đầu, nó dùng để chỉ chính phủ được cai trị bởi những người được coi là tốt nhất trong xã hội. Sau đó, nó mở rộng để chỉ những người thuộc tầng lớp quý tộc.

Usage Note

Từ 'aristocrats' chỉ những cá nhân thuộc tầng lớp cai trị trong xã hội, thường được xác định bởi dòng dõi, quyền lực, hoặc của cải thừa kế. Nó mang ý nghĩa về sự ưu việt và đặc quyền. Khác với 'nobility' (giới quý tộc) vốn chỉ một tập thể, 'aristocrats' nhấn mạnh vào từng cá nhân trong tập thể đó.

Prepositions

among of

‘Among aristocrats’ dùng để chỉ hành động hoặc sự tồn tại của một thứ gì đó giữa các thành viên của giới quý tộc. ‘Of aristocrats’ dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm thuộc về giới quý tộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aristocrats
  • wealthy wealthy aristocrats
    (những nhà quý tộc giàu có)
  • powerful powerful aristocrats
    (những nhà quý tộc quyền lực)
  • landed landed aristocrats
    (những nhà quý tộc sở hữu nhiều đất đai)
Verb + aristocrats
  • marry marry aristocrats
    (kết hôn với người thuộc giới quý tộc)
  • oppress oppress the aristocrats
    (áp bức giới quý tộc)
  • support support the aristocrats
    (ủng hộ giới quý tộc)

Idioms

  • blue blood

    dòng máu quý tộc

    "He claimed to have blue blood, but his family history didn't support it."

    (Anh ta tuyên bố có dòng máu quý tộc, nhưng lịch sử gia đình anh ta không chứng minh điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aristocrats

Danh từ
Lật mặt

Những thành viên của tầng lớp quý tộc; những người có dòng dõi quý tộc hoặc địa vị xã hội cao.

"The aristocrats often held positions of power in the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To associate with aristocrats was his lifelong ambition.
Được giao du với giới quý tộc là tham vọng cả đời của anh ấy.
Phủ định
It's important not to judge people based solely on their aristocratic background.
Điều quan trọng là không đánh giá mọi người chỉ dựa trên xuất thân quý tộc của họ.
Nghi vấn
Why did she choose to marry an aristocrat?
Tại sao cô ấy lại chọn kết hôn với một người thuộc giới quý tộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aristocrats".

Quy tắc Ứng xử của Giới Quý Tộc

Trong lịch sử phương Tây, giới quý tộc thường tuân theo những quy tắc ứng xử nghiêm ngặt, bao gồm cách ăn mặc, giao tiếp và tham gia các hoạt động xã hội. Những quy tắc này giúp phân biệt họ với các tầng lớp khác trong xã hội.

Tước vị Quý Tộc

Ở nhiều nước châu Âu, các tước vị quý tộc như công tước, bá tước, và hầu tước được truyền lại qua các thế hệ. Những tước vị này thường đi kèm với quyền lực và địa vị xã hội nhất định.