arithmetical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of or relating to arithmetic; involving arithmetic.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến số học; liên quan đến số học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An arithmetical error caused the problem."
"Một lỗi số học đã gây ra vấn đề."
-
"Arithmetical skills are essential for daily life."
"Kỹ năng số học rất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày."
-
"The test included arithmetical problems and word problems."
"Bài kiểm tra bao gồm các bài toán số học và bài toán chữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arithmetic | Số học (môn toán học về các phép tính với số) |
| Adjective | arithmetic | Thuộc về số học |
| Adverb | arithmetically | Một cách số học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arithmetical' nhấn mạnh tính chất liên quan trực tiếp đến các phép tính cơ bản. Nó thường được dùng để mô tả những vấn đề, bài toán hoặc kỹ năng liên quan đến số học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple arithmetical calculation (phép tính số học đơn giản)
-
complex arithmetical problem (bài toán số học phức tạp)
-
perform arithmetical operations (thực hiện các phép toán số học)
-
master arithmetical skills (nắm vững các kỹ năng số học)
Idioms
-
Arithmetical progression
Cấp số cộng
"The numbers 2, 4, 6, 8... are in arithmetical progression."
(Các số 2, 4, 6, 8... tạo thành một cấp số cộng.)
-
Beyond (one's) arithmetical competence
Vượt quá khả năng tính toán của ai đó
"This financial report is beyond my arithmetical competence."
(Báo cáo tài chính này vượt quá khả năng tính toán của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arithmetical
adjectiveThuộc về hoặc liên quan đến số học; liên quan đến số học.
"An arithmetical error caused the problem."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have developed strong arithmetical skills. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ phát triển các kỹ năng số học vững chắc. |
| Phủ định | By the end of the course, he won't have become arithmetical genius. |
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ không trở thành một thiên tài số học. |
| Nghi vấn | Will the students have mastered arithmetical concepts by the end of the semester? |
Liệu các sinh viên đã nắm vững các khái niệm số học vào cuối học kỳ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arithmetical".
