(Top Banner Ad)
armadillo
B1
danh từ B1 Động vật học

armadillo

UK: /ˌɑːmɪˈdɪləʊ/ • US: /ˌɑːrməˈdɪloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tatu con tatu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mammal of American origin of the family Dasypodidae, having a carapace of bony plates.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú có nguồn gốc từ châu Mỹ thuộc họ Dasypodidae, có lớp mai bằng các tấm xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The armadillo scurried across the road."

    "Con tatu vội vã băng qua đường."

  • "Armadillos are known for their tough, leathery armor."

    "Tatu được biết đến với lớp giáp da cứng cáp."

  • "Some species of armadillo can roll themselves into a ball for protection."

    "Một số loài tatu có thể cuộn tròn mình thành một quả bóng để tự vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armored có lớp giáp (tính từ)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
armadillo

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'armadillo' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'người mặc áo giáp nhỏ'. Cái tên này hoàn toàn phù hợp với vẻ ngoài của loài vật này, với lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể chúng.

Usage Note

Từ 'armadillo' thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc họ Dasypodidae. Lớp mai của chúng giúp bảo vệ khỏi kẻ săn mồi. Kích thước và màu sắc của các loài armadillo khác nhau đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armadillo
  • nine-banded nine-banded armadillo
    (con armadillo chín đai)
  • giant giant armadillo
    (con armadillo khổng lồ)
Verb + armadillo
  • see see an armadillo
    (nhìn thấy một con armadillo)
  • find find an armadillo
    (tìm thấy một con armadillo)

Idioms

  • To be as tough as an armadillo's hide

    Cứng rắn, lì lợm (như lớp da của con armadillo)

    "He's as tough as an armadillo's hide; nothing gets to him."

    (Anh ta lì lợm như da trâu; không gì có thể lay chuyển được anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armadillo

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú có nguồn gốc từ châu Mỹ thuộc họ Dasypodidae, có lớp mai bằng các tấm xương.

"The armadillo scurried across the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because armadillos have a tough outer shell, they are relatively safe from predators.
Bởi vì armadillo có một lớp vỏ ngoài cứng cáp, chúng tương đối an toàn khỏi những kẻ săn mồi.
Phủ định
Even though armadillos are common in some areas, they are not always easy to spot since they are nocturnal.
Mặc dù armadillo phổ biến ở một số khu vực, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng phát hiện ra chúng vì chúng hoạt động về đêm.
Nghi vấn
If an armadillo feels threatened, will it curl up into a ball for protection?
Nếu một con armadillo cảm thấy bị đe dọa, nó có cuộn tròn thành quả bóng để tự bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armadillo".

Biểu tượng ở Texas

Armadillo chín đai là động vật có vú nhỏ chính thức của bang Texas, Hoa Kỳ. Chúng thường được xem là biểu tượng độc đáo của vùng đất này.