armadillo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mammal of American origin of the family Dasypodidae, having a carapace of bony plates.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú có nguồn gốc từ châu Mỹ thuộc họ Dasypodidae, có lớp mai bằng các tấm xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The armadillo scurried across the road."
"Con tatu vội vã băng qua đường."
-
"Armadillos are known for their tough, leathery armor."
"Tatu được biết đến với lớp giáp da cứng cáp."
-
"Some species of armadillo can roll themselves into a ball for protection."
"Một số loài tatu có thể cuộn tròn mình thành một quả bóng để tự vệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | armored | có lớp giáp (tính từ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'armadillo' thường được dùng để chỉ chung các loài thuộc họ Dasypodidae. Lớp mai của chúng giúp bảo vệ khỏi kẻ săn mồi. Kích thước và màu sắc của các loài armadillo khác nhau đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nine-banded nine-banded armadillo (con armadillo chín đai)
-
giant giant armadillo (con armadillo khổng lồ)
-
see see an armadillo (nhìn thấy một con armadillo)
-
find find an armadillo (tìm thấy một con armadillo)
Idioms
-
To be as tough as an armadillo's hide
Cứng rắn, lì lợm (như lớp da của con armadillo)
"He's as tough as an armadillo's hide; nothing gets to him."
(Anh ta lì lợm như da trâu; không gì có thể lay chuyển được anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armadillo
danh từMột loài động vật có vú có nguồn gốc từ châu Mỹ thuộc họ Dasypodidae, có lớp mai bằng các tấm xương.
"The armadillo scurried across the road."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because armadillos have a tough outer shell, they are relatively safe from predators. |
Bởi vì armadillo có một lớp vỏ ngoài cứng cáp, chúng tương đối an toàn khỏi những kẻ săn mồi. |
| Phủ định | Even though armadillos are common in some areas, they are not always easy to spot since they are nocturnal. |
Mặc dù armadillo phổ biến ở một số khu vực, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng phát hiện ra chúng vì chúng hoạt động về đêm. |
| Nghi vấn | If an armadillo feels threatened, will it curl up into a ball for protection? |
Nếu một con armadillo cảm thấy bị đe dọa, nó có cuộn tròn thành quả bóng để tự bảo vệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armadillo".
