(Top Banner Ad)
carapace
C1
danh từ C1 Động vật học, Sinh học

carapace

UK: /ˈkærəpeɪs/ • US: /ˈkærəpeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mai vỏ (của động vật giáp xác)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bony or chitinous shield covering the back or part of the back of an animal (e.g., a turtle, crab, or armadillo).

Vietnamese Meaning

Mai, lớp vỏ cứng bao phủ lưng hoặc một phần lưng của động vật (ví dụ: rùa, cua, hoặc tatu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turtle's carapace protects it from predators."

    "Mai của rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi."

  • "The scientist studied the intricate patterns on the crab's carapace."

    "Nhà khoa học nghiên cứu các hoa văn phức tạp trên mai của con cua."

  • "The armadillo's carapace is made of bony plates covered with skin."

    "Mai của con tatu được tạo thành từ các tấm xương được bao phủ bởi da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carapace Mai, vỏ cứng (của rùa, cua, hoặc các loài giáp xác)
Adjective carapaced Có vỏ/mai bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese/Spanish
carapacho
French
carapace
English
carapace

Nguồn gốc từ 'Vỏ Giáp'

Từ “carapace” xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, nhưng nguồn gốc sâu xa của nó là từ tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha, từ *carapacho*, có nghĩa là “vỏ giáp” hoặc “tấm che lưng”. Từ này ban đầu được dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ trên lưng của các loài động vật như rùa và cua. Sau khi đi vào tiếng Pháp, nó được quốc tế hóa thành hình thức hiện đại.

Usage Note

Từ 'carapace' thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ cứng chắc ở các loài động vật như rùa, cua, tôm hùm, bọ cánh cứng và một số loài động vật giáp xác khác. Nó nhấn mạnh tính chất bảo vệ, che chở cho phần thân mềm bên trong khỏi các tác động từ môi trường và kẻ thù. Khác với 'shell' có thể chỉ các loại vỏ mỏng hơn, 'carapace' thường dày và cứng hơn nhiều. So với 'exoskeleton' (bộ xương ngoài), 'carapace' là một phần của bộ xương ngoài, đặc biệt là phần bao phủ lưng.

Prepositions

of on

'- carapace of [animal name]' để chỉ mai/vỏ của loài động vật đó. Ví dụ: 'the carapace of a turtle'. '- carapace on [body part]' (ít phổ biến hơn) để chỉ mai/vỏ trên một bộ phận cơ thể, nhưng thường chỉ dùng với 'back': 'the carapace on its back'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carapace
  • hard a hard carapace
    (một lớp vỏ mai cứng rắn)
  • bony the bony carapace
    (vỏ mai cấu tạo bằng xương)
  • protective the protective carapace
    (vỏ mai mang tính bảo vệ)
  • segmented a segmented carapace
    (vỏ mai có đốt/phân đoạn)
Verb + carapace
  • shed to shed its carapace
    (lột vỏ mai (quá trình lột xác))
  • hide beneath to hide beneath the carapace
    (ẩn mình dưới lớp vỏ mai)
Noun + of + carapace (Metaphorical)
  • shell a shell of carapace
    (một lớp vỏ/bề ngoài (nghĩa bóng: lớp bảo vệ cảm xúc))

Idioms

  • A psychological carapace

    Một lớp vỏ tâm lý (sự phòng thủ cảm xúc, khó tiếp cận)

    "He had built a psychological carapace against criticism."

    (Anh ta đã xây dựng một lớp vỏ tâm lý chống lại những lời chỉ trích.)

  • To retreat into one's carapace

    Rút vào vỏ mai (nghĩa bóng: tự cô lập, tránh tiếp xúc xã hội)

    "When she feels threatened, she retreats into her carapace of silence."

    (Khi cảm thấy bị đe dọa, cô ấy rút vào vỏ bọc im lặng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carapace

danh từ
Lật mặt

Mai, lớp vỏ cứng bao phủ lưng hoặc một phần lưng của động vật (ví dụ: rùa, cua, hoặc tatu).

"The turtle's carapace protects it from predators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turtle moved slowly because its carapace was heavy.
Con rùa di chuyển chậm chạp vì mai của nó rất nặng.
Phủ định
Although the crab has a carapace, it isn't completely immune to predators.
Mặc dù con cua có mai, nó không hoàn toàn miễn nhiễm với những kẻ săn mồi.
Nghi vấn
Since the beetle has a carapace, is it well-protected from the elements?
Vì bọ cánh cứng có mai, nó có được bảo vệ tốt khỏi các yếu tố thời tiết không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turtle's carapace protects it from predators.
Mai của con rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.
Phủ định
The crab does not have a thick carapace like a turtle.
Con cua không có một lớp mai dày như rùa.
Nghi vấn
Does the fossil show the carapace of an ancient creature?
Hóa thạch có cho thấy mai của một sinh vật cổ đại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a turtle's carapace is damaged, it is vulnerable to infection.
Nếu mai rùa của một con rùa bị tổn thương, nó dễ bị nhiễm trùng.
Phủ định
If a crab's carapace isn't strong, it doesn't protect it well from predators.
Nếu lớp giáp của cua không đủ chắc chắn, nó không bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi tốt.
Nghi vấn
If a turtle has a soft carapace, does it have a disease?
Nếu một con rùa có mai mềm, nó có bị bệnh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The turtle's carapace protected it from predators.
Mai rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.
Phủ định
The crab's carapace didn't break easily under pressure.
Mai cua không dễ dàng bị vỡ dưới áp lực.
Nghi vấn
Did the scientist examine the intricate patterns on the carapace?
Nhà khoa học có kiểm tra các hoa văn phức tạp trên mai (của con vật) không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carapace".

Biểu tượng Rùa trong Văn hóa

Vỏ mai (carapace) của rùa là một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á, tượng trưng cho sự trường thọ, ổn định và khả năng chịu đựng. Thiết kế cứng cáp của carapace được coi là biểu tượng của sự bảo vệ tuyệt đối.

Ẩn dụ về Sự Lạnh Nhạt

Trong văn học hiện đại, 'carapace' thường được dùng như một ẩn dụ để mô tả sự lạnh nhạt, vô cảm hoặc một lớp phòng thủ xã hội mà một người đeo lên để che giấu cảm xúc thật hoặc tránh bị tổn thương. Đây là lớp vỏ bảo vệ cần phải được phá vỡ để đạt được sự thân mật.