carapace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bony or chitinous shield covering the back or part of the back of an animal (e.g., a turtle, crab, or armadillo).
Vietnamese Meaning
Mai, lớp vỏ cứng bao phủ lưng hoặc một phần lưng của động vật (ví dụ: rùa, cua, hoặc tatu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The turtle's carapace protects it from predators."
"Mai của rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi."
-
"The scientist studied the intricate patterns on the crab's carapace."
"Nhà khoa học nghiên cứu các hoa văn phức tạp trên mai của con cua."
-
"The armadillo's carapace is made of bony plates covered with skin."
"Mai của con tatu được tạo thành từ các tấm xương được bao phủ bởi da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carapace | Mai, vỏ cứng (của rùa, cua, hoặc các loài giáp xác) |
| Adjective | carapaced | Có vỏ/mai bảo vệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carapace' thường dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ cứng chắc ở các loài động vật như rùa, cua, tôm hùm, bọ cánh cứng và một số loài động vật giáp xác khác. Nó nhấn mạnh tính chất bảo vệ, che chở cho phần thân mềm bên trong khỏi các tác động từ môi trường và kẻ thù. Khác với 'shell' có thể chỉ các loại vỏ mỏng hơn, 'carapace' thường dày và cứng hơn nhiều. So với 'exoskeleton' (bộ xương ngoài), 'carapace' là một phần của bộ xương ngoài, đặc biệt là phần bao phủ lưng.
Prepositions
'- carapace of [animal name]' để chỉ mai/vỏ của loài động vật đó. Ví dụ: 'the carapace of a turtle'. '- carapace on [body part]' (ít phổ biến hơn) để chỉ mai/vỏ trên một bộ phận cơ thể, nhưng thường chỉ dùng với 'back': 'the carapace on its back'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard a hard carapace (một lớp vỏ mai cứng rắn)
-
bony the bony carapace (vỏ mai cấu tạo bằng xương)
-
protective the protective carapace (vỏ mai mang tính bảo vệ)
-
segmented a segmented carapace (vỏ mai có đốt/phân đoạn)
-
shed to shed its carapace (lột vỏ mai (quá trình lột xác))
-
hide beneath to hide beneath the carapace (ẩn mình dưới lớp vỏ mai)
-
shell a shell of carapace (một lớp vỏ/bề ngoài (nghĩa bóng: lớp bảo vệ cảm xúc))
Idioms
-
A psychological carapace
Một lớp vỏ tâm lý (sự phòng thủ cảm xúc, khó tiếp cận)
"He had built a psychological carapace against criticism."
(Anh ta đã xây dựng một lớp vỏ tâm lý chống lại những lời chỉ trích.)
-
To retreat into one's carapace
Rút vào vỏ mai (nghĩa bóng: tự cô lập, tránh tiếp xúc xã hội)
"When she feels threatened, she retreats into her carapace of silence."
(Khi cảm thấy bị đe dọa, cô ấy rút vào vỏ bọc im lặng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carapace
danh từMai, lớp vỏ cứng bao phủ lưng hoặc một phần lưng của động vật (ví dụ: rùa, cua, hoặc tatu).
"The turtle's carapace protects it from predators."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turtle moved slowly because its carapace was heavy. |
Con rùa di chuyển chậm chạp vì mai của nó rất nặng. |
| Phủ định | Although the crab has a carapace, it isn't completely immune to predators. |
Mặc dù con cua có mai, nó không hoàn toàn miễn nhiễm với những kẻ săn mồi. |
| Nghi vấn | Since the beetle has a carapace, is it well-protected from the elements? |
Vì bọ cánh cứng có mai, nó có được bảo vệ tốt khỏi các yếu tố thời tiết không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turtle's carapace protects it from predators. |
Mai của con rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi. |
| Phủ định | The crab does not have a thick carapace like a turtle. |
Con cua không có một lớp mai dày như rùa. |
| Nghi vấn | Does the fossil show the carapace of an ancient creature? |
Hóa thạch có cho thấy mai của một sinh vật cổ đại không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a turtle's carapace is damaged, it is vulnerable to infection. |
Nếu mai rùa của một con rùa bị tổn thương, nó dễ bị nhiễm trùng. |
| Phủ định | If a crab's carapace isn't strong, it doesn't protect it well from predators. |
Nếu lớp giáp của cua không đủ chắc chắn, nó không bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi tốt. |
| Nghi vấn | If a turtle has a soft carapace, does it have a disease? |
Nếu một con rùa có mai mềm, nó có bị bệnh không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The turtle's carapace protected it from predators. |
Mai rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi. |
| Phủ định | The crab's carapace didn't break easily under pressure. |
Mai cua không dễ dàng bị vỡ dưới áp lực. |
| Nghi vấn | Did the scientist examine the intricate patterns on the carapace? |
Nhà khoa học có kiểm tra các hoa văn phức tạp trên mai (của con vật) không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carapace".
