(Top Banner Ad)
origin
B1
danh từ B1 Tổng quát

origin

UK: /ˈɒrɪdʒɪn/ • US: /ˈɔːrɪdʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc căn nguyên xuất xứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point or place where something begins, arises, or is derived.

Vietnamese Meaning

Nguồn gốc, căn nguyên, điểm khởi đầu hoặc nơi mà một cái gì đó bắt đầu, nảy sinh hoặc có được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The origin of the universe is a mystery."

    "Nguồn gốc của vũ trụ là một điều bí ẩn."

  • "The book explores the origin of language."

    "Cuốn sách khám phá nguồn gốc của ngôn ngữ."

  • "What is the origin of this saying?"

    "Câu nói này có nguồn gốc từ đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin Nguồn gốc, xuất xứ
Verb originate Bắt nguồn, khởi phát; tạo ra
Adjective original Nguyên bản, ban đầu; độc đáo
Noun originality Tính độc đáo, sự nguyên bản
Adverb originally Ban đầu, vốn dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri
Latin
origo
Old French
origine
English
origin

Câu chuyện về sự bắt đầu

Từ 'origin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriri' mang nghĩa 'mọc lên, nảy sinh'. Sau đó nó phát triển thành 'origo' (sự khởi đầu, nguồn gốc) và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'origine', cuối cùng trở thành 'origin' trong tiếng Anh. Từ này luôn giữ ý nghĩa về điểm bắt đầu, nơi một cái gì đó xuất phát hoặc được tạo ra.

Usage Note

Từ 'origin' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một vật thể, ý tưởng, truyền thống, hoặc dân tộc. Nó nhấn mạnh vào điểm bắt đầu hoặc nơi mà một cái gì đó xuất phát. So với 'source', 'origin' thường mang tính trừu tượng và mang ý nghĩa sâu xa hơn về nguồn gốc.

Prepositions

of in

‘of’: Diễn tả nguồn gốc hoặc sự xuất xứ của một vật, một người, một ý tưởng. Ví dụ: ‘the origin of life’ (nguồn gốc của sự sống). ‘in’: Hiếm khi dùng, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc trong một khu vực hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: ‘the custom has its origin in ancient times.’ (phong tục này có nguồn gốc từ thời cổ đại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + origin
  • unknown unknown origin
    (nguồn gốc không rõ)
  • humble humble origins
    (xuất thân khiêm tốn)
  • ancient ancient origins
    (nguồn gốc cổ xưa)
  • diverse diverse origins
    (nguồn gốc đa dạng)
Verb + origin
  • trace trace the origin
    (truy tìm nguồn gốc)
  • determine determine the origin
    (xác định nguồn gốc)
  • have its have its origin in
    (có nguồn gốc từ)
Prepositional phrases
  • of of foreign origin
    (có nguồn gốc nước ngoài)
  • from from diverse origins
    (từ nhiều nguồn gốc khác nhau)

Idioms

  • point of origin

    điểm xuất phát, điểm gốc

    "The police are trying to determine the point of origin of the fire."

    (Cảnh sát đang cố gắng xác định điểm xuất phát của vụ hỏa hoạn.)

  • origins unknown

    nguồn gốc không rõ

    "The artifact was found, origins unknown, in a cave."

    (Hiện vật được tìm thấy trong hang động, nguồn gốc không rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

origin

danh từ
Lật mặt

Nguồn gốc, căn nguyên, điểm khởi đầu hoặc nơi mà một cái gì đó bắt đầu, nảy sinh hoặc có được.

"The origin of the universe is a mystery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The origin of this word is Latin.
Nguồn gốc của từ này là tiếng Latinh.
Phủ định
The problem isn't of local origin; it's national.
Vấn đề này không phải có nguồn gốc địa phương; nó mang tính quốc gia.
Nghi vấn
Is the origin of this custom religious?
Nguồn gốc của phong tục này có phải là tôn giáo không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's origin story is fascinating.
Câu chuyện về nguồn gốc của công ty thật hấp dẫn.
Phủ định
The organization's origin isn't entirely clear.
Nguồn gốc của tổ chức này không hoàn toàn rõ ràng.
Nghi vấn
Is the university's origin linked to religious beliefs?
Nguồn gốc của trường đại học có liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origin".

Những câu chuyện nguồn gốc và Thần thoại Sáng thế

Nhiều nền văn hóa trên thế giới có 'origin stories' (những câu chuyện nguồn gốc) hoặc 'creation myths' (thần thoại sáng thế) để giải thích sự ra đời của thế giới, con người, hoặc các hiện tượng tự nhiên. Những câu chuyện này thường mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa và tín ngưỡng của cộng đồng, giúp định hình bản sắc và cách họ nhìn nhận vũ trụ.

Nghiên cứu gia phả và tổ tiên

Việc tìm hiểu về 'origin' (nguồn gốc) gia đình, hay còn gọi là 'genealogy' (gia phả học), là một truyền thống quan trọng ở nhiều quốc gia. Con người thường muốn khám phá 'ancestors' (tổ tiên) của mình để hiểu rõ hơn về bản thân, lịch sử gia đình và nơi mình thuộc về, cũng như duy trì mối liên kết với quá khứ.