(Top Banner Ad)
armagnac
C1
noun C1 Đồ uống, Ẩm thực

armagnac

UK: /ˈɑːmənˌjæk/ • US: /ˈɑːrmənˌjæk/

Nghĩa tiếng Việt

rượu Armagnac rượu mạnh Armagnac
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of brandy produced in the Armagnac region of Gascony, France.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh brandy được sản xuất ở vùng Armagnac thuộc Gascony, Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He savored a glass of fine Armagnac after dinner."

    "Anh ấy nhâm nhi một ly Armagnac hảo hạng sau bữa tối."

  • "The restaurant offered a selection of vintage Armagnacs."

    "Nhà hàng cung cấp một bộ sưu tập các loại Armagnac cổ điển."

  • "Armagnac is often enjoyed as a digestif."

    "Armagnac thường được thưởng thức như một loại rượu khai vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brandy rượu mạnh (một loại rượu mạnh, thường được chưng cất từ rượu vang hoặc trái cây)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Gascon
Armanhac
French
Armagnac

Nguồn gốc tên gọi Armagnac

Tên gọi Armagnac xuất phát từ một hiệp sĩ tên là Herreman, hay còn gọi là Arman, người đã đến vùng Gascony vào thời cổ đại. Vùng đất này sau đó được đặt theo tên ông.

Usage Note

Armagnac thường được coi là một loại rượu brandy 'mộc mạc' và có hương vị phức tạp hơn so với cognac. Nó thường được chưng cất một lần, trong khi cognac thường được chưng cất hai lần. Sự khác biệt này dẫn đến việc armagnac giữ lại nhiều hương vị ban đầu hơn từ nho và quá trình lên men. Hãy nhớ rằng, cả Armagnac và Cognac đều là những loại rượu brandy, nhưng Armagnac đến từ vùng Armagnac trong khi Cognac đến từ vùng Cognac.

Prepositions

of with

‘Of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: a glass of Armagnac). ‘With’ được sử dụng để chỉ hương vị hoặc đặc tính đi kèm (ví dụ: Armagnac with hints of oak).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armagnac
  • fine fine armagnac
    (Armagnac hảo hạng)
  • vintage vintage armagnac
    (Armagnac cổ điển (Armagnac lâu năm))
  • old old armagnac
    (Armagnac lâu năm)
Verb + armagnac
  • drink drink armagnac
    (uống Armagnac)
  • taste taste armagnac
    (thưởng thức Armagnac)
  • savor savor armagnac
    (nhấm nháp Armagnac)

Idioms

  • to have a taste for Armagnac

    có sở thích uống Armagnac

    "He has developed a taste for Armagnac since his trip to France."

    (Anh ấy đã phát triển sở thích uống Armagnac kể từ chuyến đi Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armagnac

noun
Lật mặt

Một loại rượu mạnh brandy được sản xuất ở vùng Armagnac thuộc Gascony, Pháp.

"He savored a glass of fine Armagnac after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armagnac".

Vùng Armagnac

Armagnac là tên của một vùng ở tây nam nước Pháp, nơi sản xuất loại rượu mạnh này. Phương pháp chưng cất và ủ rượu truyền thống được bảo tồn và truyền lại qua nhiều thế hệ.

Cách thưởng thức Armagnac

Armagnac thường được thưởng thức sau bữa ăn như một loại rượu tiêu hóa. Nó thường được rót vào ly tulip để tập trung hương thơm, và được nhấm nháp từ từ để cảm nhận hương vị phức tạp.