(Top Banner Ad)
whiskey
B1
danh từ B1 Đồ uống, Văn hóa

whiskey

UK: /ˈwɪski/ • US: /ˈwɪski/

Nghĩa tiếng Việt

rượu whisky rượu uýt-ki
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spirit distilled from malted grain, especially barley or rye.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ ngũ cốc mạch nha, đặc biệt là lúa mạch hoặc lúa mạch đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a glass of whiskey."

    "Anh ấy gọi một ly whiskey."

  • "He enjoys sipping whiskey in the evening."

    "Anh ấy thích nhấm nháp whiskey vào buổi tối."

  • "The bar had a wide selection of whiskeys from around the world."

    "Quán bar có rất nhiều loại whiskey từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiskey Rượu whisky (tên gọi chung, đặc biệt ở Ireland và Hoa Kỳ)
Noun (Variant Spelling) whisky Rượu whisky (tên gọi chung, đặc biệt ở Scotland, Canada, Nhật Bản)
Adjective (Compound) whiskey-soaked Ngấm rượu whisky, say khướt vì rượu whisky
Noun (Compound) whiskey-lover Người yêu thích rượu whisky

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua vitae
Gaelic
uisce beatha
English (16th C.)
usquebaugh
English (18th C.)
whiskey

Nguồn Gốc 'Nước Trường Sinh'

Từ 'whiskey' có nguồn gốc từ tiếng Gaelic (Ireland và Scotland) là 'uisce beatha', nghĩa đen là 'nước sự sống' (aqua vitae trong tiếng Latin). Ban đầu, đây là tên gọi dành cho các loại rượu mạnh được chưng cất, được tin là có tác dụng chữa bệnh và kéo dài tuổi thọ. Qua thời gian, cách phát âm dần thay đổi và từ 'usquebaugh' ra đời, sau đó được rút gọn thành 'whiskey' như ngày nay.

Usage Note

Whiskey là một thuật ngữ chung, có nhiều loại khác nhau như Scotch (whisky của Scotland, thường được chưng cất hai lần), Bourbon (whiskey của Mỹ, chủ yếu từ ngô), Rye (whiskey từ lúa mạch đen), Irish whiskey (whiskey của Ireland, có thể được chưng cất ba lần). Cách viết 'whiskey' và 'whisky' cũng khác nhau theo vùng địa lý: 'whiskey' thường được sử dụng ở Ireland và Mỹ, còn 'whisky' phổ biến ở Scotland, Canada và Nhật Bản.

Prepositions

of with

* of: dùng để chỉ loại whiskey (e.g., a glass of whiskey). * with: dùng để chỉ whiskey đi kèm với thứ gì đó (e.g., whiskey with ice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiskey
  • strong strong whiskey
    (rượu whisky mạnh)
  • smooth smooth whiskey
    (rượu whisky êm dịu)
  • aged aged whiskey
    (rượu whisky ủ lâu năm)
  • Irish Irish whiskey
    (rượu whisky Ailen)
  • Scotch Scotch whiskey
    (rượu whisky Scotland)
  • Bourbon Bourbon whiskey
    (rượu whisky Bourbon)
  • neat neat whiskey
    (rượu whisky nguyên chất (không pha đá, không pha nước))
Verb + whiskey
  • drink drink whiskey
    (uống rượu whisky)
  • sip sip whiskey
    (nhấm nháp rượu whisky)
  • pour pour whiskey
    (rót rượu whisky)
  • order order whiskey
    (gọi rượu whisky)
  • enjoy enjoy whiskey
    (thưởng thức rượu whisky)
Noun + of + whiskey
  • glass a glass of whiskey
    (một ly rượu whisky)
  • shot a shot of whiskey
    (một ly nhỏ rượu whisky (để uống một hơi))
  • bottle a bottle of whiskey
    (một chai rượu whisky)
  • dram a dram of whiskey
    (một ngụm nhỏ rượu whisky (đặc biệt ở Scotland))

Idioms

  • drown one's sorrows in whiskey

    Giải sầu bằng rượu whisky (uống rượu để quên đi nỗi buồn)

    "After losing his job, he spent weeks drowning his sorrows in whiskey."

    (Sau khi mất việc, anh ta đã dành nhiều tuần giải sầu bằng rượu whisky.)

  • on the whiskey

    Đang say rượu whisky; uống rượu whisky rất nhiều (không trang trọng)

    "He's been on the whiskey all night, so he's not making much sense."

    (Anh ta đã uống rượu whisky suốt đêm nên nói năng không còn rõ ràng nữa.)

  • whiskey voice

    Giọng khàn đặc (do uống rượu, hút thuốc lá hoặc nói nhiều)

    "The singer had a powerful whiskey voice that captivated the audience."

    (Ca sĩ đó có một chất giọng khàn đặc đầy nội lực đã mê hoặc khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiskey

danh từ
Lật mặt

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ ngũ cốc mạch nha, đặc biệt là lúa mạch hoặc lúa mạch đen.

"He ordered a glass of whiskey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys a glass of whiskey after dinner.
Anh ấy thích một ly whiskey sau bữa tối.
Phủ định
She doesn't drink whiskey because she prefers wine.
Cô ấy không uống whiskey vì cô ấy thích rượu vang hơn.
Nghi vấn
Why did he order a whiskey instead of a beer?
Tại sao anh ấy lại gọi một ly whiskey thay vì một cốc bia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiskey".

Sự Khác Biệt Giữa 'Whiskey' và 'Whisky'

Có hai cách viết phổ biến cho từ này: 'whiskey' (thường dùng ở Ireland và Hoa Kỳ) và 'whisky' (thường dùng ở Scotland, Canada, và Nhật Bản). Sự khác biệt này không chỉ là chính tả mà còn ngụ ý về truyền thống sản xuất và nguyên liệu khác nhau. Ví dụ, rượu Scotch Whisky phải được sản xuất ở Scotland, trong khi Irish Whiskey ở Ireland và Bourbon Whiskey ở Hoa Kỳ.

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng và Kỷ Niệm

Whiskey thường được xem là thức uống dành cho những dịp đặc biệt, biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế. Nó gắn liền với các buổi họp mặt xã giao, những cuộc trò chuyện sâu sắc, hoặc dùng để chúc mừng các sự kiện quan trọng. Nhiều người thưởng thức whiskey như một món đồ sưu tầm hoặc một loại hình nghệ thuật, đánh giá cao hương vị và lịch sử của nó.