(Top Banner Ad)
cognac
B2
Danh từ B2 Ẩm thực/Đồ uống

cognac

UK: /ˈkɒn.jæk/ • US: /ˈkɑːn.jæk/

Nghĩa tiếng Việt

rượu cognac cô-nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of brandy produced in the Cognac region of France, made from white grapes and double-distilled in copper pot stills.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh (brandy) được sản xuất tại vùng Cognac của Pháp, làm từ nho trắng và chưng cất hai lần trong nồi đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a glass of expensive cognac after dinner."

    "Anh ấy gọi một ly cognac đắt tiền sau bữa tối."

  • "The bartender poured him a shot of top-shelf cognac."

    "Người pha chế rót cho anh ta một ly cognac hảo hạng."

  • "Cognac is often aged in oak barrels for many years."

    "Cognac thường được ủ trong thùng gỗ sồi nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brandy rượu mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Campaniacus
French
Cognac

Nguồn gốc tên gọi Cognac

Tên gọi "Cognac" xuất phát từ thị trấn Cognac ở vùng Nouvelle-Aquitaine, Pháp. Rượu mạnh này được sản xuất từ nho trồng ở khu vực này và tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt, mang lại hương vị đặc trưng.

Usage Note

Cognac là một loại brandy đặc biệt, được kiểm soát chặt chẽ về quy trình sản xuất và nguồn gốc xuất xứ. Chỉ những loại brandy sản xuất tại vùng Cognac, Pháp mới được phép gọi là Cognac. So với các loại brandy khác, Cognac thường được đánh giá cao hơn về chất lượng và hương vị. Cần phân biệt với 'brandy' nói chung, là một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ loại rượu mạnh nào được chưng cất từ rượu vang hoặc rượu trái cây lên men.

Prepositions

with

Thường được dùng để chỉ việc thưởng thức cognac cùng với một món ăn hoặc đồ uống khác. Ví dụ: 'Cognac with dark chocolate is a classic pairing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognac
  • fine fine cognac
    (rượu cognac hảo hạng)
  • expensive expensive cognac
    (rượu cognac đắt tiền)
Verb + cognac
  • drink drink cognac
    (uống rượu cognac)
  • sip sip cognac
    (nhấm nháp rượu cognac)

Idioms

  • a cognac connoisseur

    một người sành rượu cognac

    "He is a cognac connoisseur, always seeking out the finest vintages."

    (Anh ấy là một người sành rượu cognac, luôn tìm kiếm những loại rượu ngon nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognac

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu mạnh (brandy) được sản xuất tại vùng Cognac của Pháp, làm từ nho trắng và chưng cất hai lần trong nồi đồng.

"He ordered a glass of expensive cognac after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes dinner, he will have finished his cognac.
Trước khi anh ấy ăn xong bữa tối, anh ấy sẽ uống xong ly cognac của mình.
Phủ định
She won't have tasted that cognac before the party starts.
Cô ấy sẽ chưa nếm thử loại cognac đó trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have drunk all the cognac by midnight?
Liệu họ có uống hết chỗ cognac trước nửa đêm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers cognac after dinner.
Anh ấy thích rượu cognac sau bữa tối.
Phủ định
They do not drink cognac with lunch.
Họ không uống rượu cognac với bữa trưa.
Nghi vấn
Does she enjoy cognac on special occasions?
Cô ấy có thích rượu cognac vào những dịp đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognac".

Văn hóa thưởng thức Cognac

Cognac thường được thưởng thức trong ly tulip hoặc ly balloon để cảm nhận trọn vẹn hương thơm. Nó thường được dùng sau bữa ăn như một thức uống tiêu hóa.