(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ brandy
B1

brandy

noun

Nghĩa tiếng Việt

rượu brandy rượu mạnh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brandy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ rượu vang hoặc nước ép trái cây lên men.

Definition (English Meaning)

A spirit distilled from wine or fermented fruit juice.

Ví dụ Thực tế với 'Brandy'

  • "He ordered a glass of brandy after dinner."

    "Anh ấy gọi một ly brandy sau bữa tối."

  • "The old man sipped his brandy slowly."

    "Ông lão nhâm nhi ly brandy một cách chậm rãi."

  • "They offered us some fine French brandy."

    "Họ mời chúng tôi một ít brandy Pháp hảo hạng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Brandy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: brandy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Brandy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Brandy thường được ủ trong thùng gỗ sồi, giúp tạo màu sắc và hương vị đặc trưng. Chất lượng của brandy phụ thuộc vào loại trái cây, quy trình chưng cất và thời gian ủ. Brandy thường được dùng sau bữa ăn như một thức uống tiêu hóa hoặc dùng để pha chế cocktail.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

‘Brandy of X’ chỉ loại brandy được làm từ nguyên liệu X (ví dụ: brandy of grape). ‘Brandy with X’ chỉ brandy được dùng chung với X (ví dụ: brandy with coffee).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Brandy'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked brandy after dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích rượu brandy sau bữa tối.
Phủ định
He told me that he did not drink brandy.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không uống rượu brandy.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried good brandy.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ thử rượu brandy ngon chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)