(Top Banner Ad)
brandy
B1
noun B1 Đồ uống

brandy

UK: /ˈbrændi/ • US: /ˈbrændi/

Nghĩa tiếng Việt

rượu brandy rượu mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spirit distilled from wine or fermented fruit juice.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ rượu vang hoặc nước ép trái cây lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a glass of brandy after dinner."

    "Anh ấy gọi một ly brandy sau bữa tối."

  • "The old man sipped his brandy slowly."

    "Ông lão nhâm nhi ly brandy một cách chậm rãi."

  • "They offered us some fine French brandy."

    "Họ mời chúng tôi một ít brandy Pháp hảo hạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brandy Rượu mạnh chưng cất từ rượu vang hoặc trái cây, thường được uống sau bữa ăn.
Adjective brandy-based Dựa trên hoặc có thành phần chính là rượu brandy.
Noun brandy snifter Ly uống rượu brandy chuyên dụng, có bầu tròn và miệng hẹp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
brandewijn (burnt wine)
Middle English (17th Century)
brandywine
Modern English
brandy

Nguồn gốc 'Rượu Đã Cháy'

Từ 'brandy' là dạng rút gọn của 'brandywine,' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'brandewijn,' nghĩa đen là 'rượu đã cháy' (burnt wine). Cái tên này ám chỉ quá trình chưng cất rượu vang bằng nhiệt độ cao để tạo ra loại rượu mạnh, giúp nó bảo quản tốt hơn cho vận chuyển đường biển vào thế kỷ 17.

Usage Note

Brandy thường được ủ trong thùng gỗ sồi, giúp tạo màu sắc và hương vị đặc trưng. Chất lượng của brandy phụ thuộc vào loại trái cây, quy trình chưng cất và thời gian ủ. Brandy thường được dùng sau bữa ăn như một thức uống tiêu hóa hoặc dùng để pha chế cocktail.

Prepositions

of with

‘Brandy of X’ chỉ loại brandy được làm từ nguyên liệu X (ví dụ: brandy of grape). ‘Brandy with X’ chỉ brandy được dùng chung với X (ví dụ: brandy with coffee).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brandy
  • fine fine brandy
    (rượu brandy hảo hạng)
  • vintage vintage brandy
    (rượu brandy cổ điển (lâu năm))
  • fruit fruit brandy
    (rượu brandy chưng cất từ trái cây (không phải nho))
Verb + brandy
  • sip sip brandy
    (nhấm nháp rượu brandy)
  • warm warm the brandy
    (hâm nóng rượu brandy (để hương thơm dậy mùi))
  • drink drink brandy
    (uống rượu brandy)
Brandy + Noun
  • snifter brandy snifter
    (ly uống brandy chuyên dụng)
  • sauce brandy sauce
    (nước sốt có pha rượu brandy (thường dùng trong món tráng miệng))

Idioms

  • A shot of brandy

    Một liều/ngụm rượu brandy nhỏ (thường dùng cho mục đích y tế hoặc để làm ấm cơ thể nhanh)

    "He took a shot of brandy to settle his stomach."

    (Anh ấy uống một ngụm brandy để làm dịu dạ dày.)

  • Brandy and soda

    Một loại đồ uống hỗn hợp gồm rượu brandy pha với soda.

    "She prefers a simple brandy and soda over a cocktail."

    (Cô ấy thích brandy và soda đơn giản hơn là một loại cocktail phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brandy

noun
Lật mặt

Một loại rượu mạnh được chưng cất từ rượu vang hoặc nước ép trái cây lên men.

"He ordered a glass of brandy after dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked brandy after dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích rượu brandy sau bữa tối.
Phủ định
He told me that he did not drink brandy.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không uống rượu brandy.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried good brandy.
Cô ấy hỏi tôi đã bao giờ thử rượu brandy ngon chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brandy".

Cognac và Armagnac: Các Tên Gọi Bảo Hộ

Giống như Champagne, nhiều loại brandy nổi tiếng nhất được bảo hộ về địa lý. Cognac và Armagnac là hai loại brandy cao cấp nhất, chỉ được sản xuất tại các vùng lãnh thổ cụ thể ở Pháp theo quy trình nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và danh tiếng quốc tế.

Thưởng Thức Sau Bữa Ăn (Digestif)

Trong truyền thống phương Tây, brandy thường được dùng như một digestif—đồ uống mạnh được thưởng thức từ từ sau bữa tối. Người ta tin rằng nó giúp hỗ trợ tiêu hóa và là cách hoàn hảo để kết thúc bữa ăn trang trọng.