(Top Banner Ad)
armed intervention
C1
Danh từ C1 Chính trị và Quân sự

armed intervention

UK: /ɑːmd ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /ɑːrmd ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp vũ trang sự can thiệp bằng vũ lực hành động can thiệp quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of military force by a country or group of countries in another country, typically to achieve a specific objective.

Vietnamese Meaning

Sự can thiệp vũ trang, sự sử dụng lực lượng quân sự của một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia vào một quốc gia khác, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community debated whether armed intervention was necessary to stop the genocide."

    "Cộng đồng quốc tế tranh luận liệu can thiệp vũ trang có cần thiết để ngăn chặn nạn diệt chủng hay không."

  • "The UN Security Council authorized armed intervention to protect civilians."

    "Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã cho phép can thiệp vũ trang để bảo vệ dân thường."

  • "Critics argued that the armed intervention was a violation of international law."

    "Các nhà phê bình cho rằng sự can thiệp vũ trang là một sự vi phạm luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervention sự can thiệp, sự xen vào
Adjective armed vũ trang, có vũ khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma
Latin
intervenire
English
armed intervention

Nguồn gốc của 'armed intervention'

Cụm từ 'armed intervention' xuất phát từ tiếng Latinh, với 'arma' nghĩa là 'vũ khí' và 'intervenire' nghĩa là 'can thiệp'. Sự kết hợp này dần phát triển thành khái niệm hiện đại về việc can thiệp vào một tình huống bằng vũ lực, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc quân sự giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chính trị và quân sự nghiêm trọng, liên quan đến các hành động sử dụng vũ lực để giải quyết các vấn đề hoặc xung đột quốc tế. Nó khác với 'military aid' (viện trợ quân sự) vì 'armed intervention' trực tiếp liên quan đến việc sử dụng quân đội tham chiến. Cần phân biệt với 'humanitarian intervention', là một loại can thiệp sử dụng vũ lực nhưng với mục đích nhân đạo.

Prepositions

in against

- 'Armed intervention in': chỉ địa điểm hoặc quốc gia bị can thiệp. Ví dụ: 'Armed intervention in Syria'.
- 'Armed intervention against': chỉ đối tượng bị can thiệp vũ trang. Ví dụ: 'Armed intervention against insurgents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armed intervention
  • military military armed intervention
    (sự can thiệp vũ trang quân sự)
  • humanitarian humanitarian armed intervention
    (sự can thiệp vũ trang nhân đạo)
Verb + armed intervention
  • authorize authorize armed intervention
    (cho phép can thiệp vũ trang)
  • oppose oppose armed intervention
    (phản đối can thiệp vũ trang)
  • launch launch an armed intervention
    (phát động một cuộc can thiệp vũ trang)

Idioms

  • tip of the spear

    đi đầu trong một cuộc tấn công hoặc can thiệp vũ trang

    "The special forces were the tip of the spear in the armed intervention."

    (Lực lượng đặc biệt là mũi nhọn trong cuộc can thiệp vũ trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armed intervention

Danh từ
Lật mặt

Sự can thiệp vũ trang, sự sử dụng lực lượng quân sự của một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia vào một quốc gia khác, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The international community debated whether armed intervention was necessary to stop the genocide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The UN authorized armed intervention in the conflict.
Liên Hợp Quốc đã cho phép can thiệp vũ trang vào cuộc xung đột.
Phủ định
The government decided against armed intervention, seeking diplomatic solutions instead.
Chính phủ đã quyết định không can thiệp vũ trang, thay vào đó tìm kiếm các giải pháp ngoại giao.
Nghi vấn
Was armed intervention the only option left to protect the civilians?
Liệu can thiệp vũ trang có phải là lựa chọn duy nhất còn lại để bảo vệ dân thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armed intervention".

Chủ quyền quốc gia

Khái niệm chủ quyền quốc gia là một yếu tố quan trọng trong việc thảo luận về 'armed intervention'. Nó liên quan đến quyền tự trị và độc lập của một quốc gia để quản lý các vấn đề nội bộ của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài. 'Armed intervention' thường được coi là vi phạm chủ quyền quốc gia trừ khi được ủy quyền bởi luật pháp quốc tế hoặc được thực hiện để bảo vệ nhân quyền cơ bản.