(Top Banner Ad)
military intervention
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, Quân sự

military intervention

UK: /ˌmɪlɪˌteri ɪntəˈvenʃən/ • US: /ˌmɪləˌteri ɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp quân sự sự can thiệp bằng quân sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deliberate act of a nation or a group of nations to introduce its military forces into the course of an existing controversy, either forcefully or non-forcefully.

Vietnamese Meaning

Hành động có chủ ý của một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia đưa lực lượng quân sự của mình vào diễn biến của một cuộc tranh chấp hiện có, bằng vũ lực hoặc không dùng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community condemned the military intervention in the neighboring country."

    "Cộng đồng quốc tế lên án sự can thiệp quân sự vào nước láng giềng."

  • "The UN Security Council debated the possibility of military intervention."

    "Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã tranh luận về khả năng can thiệp quân sự."

  • "Public opinion was divided on whether military intervention was justified."

    "Dư luận chia rẽ về việc liệu can thiệp quân sự có chính đáng hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, quân sự
Adjective military thuộc về quân sự
Verb militarize quân sự hóa, vũ trang hóa
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt
Adjective militaristic mang tính quân phiệt
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervenor người can thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Old French
militaire
English
military
Latin
intervenire
Old French
intervenir
English
intervene
English
intervention
Modern English
military intervention

Nguồn gốc 'quân sự' và 'can thiệp'

Từ 'military' (quân sự) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miles', có nghĩa là 'người lính'. Nó sau đó đi qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến quân đội và chiến tranh. Trong khi đó, từ 'intervention' (can thiệp) xuất phát từ tiếng Latin 'intervenire', có nghĩa là 'xen vào giữa' hoặc 'đến giữa'. Ban đầu, nó không nhất thiết mang hàm ý vũ lực. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'military intervention', chúng mô tả một hành động mà lực lượng vũ trang của một quốc gia hoặc tổ chức được sử dụng để can thiệp vào một quốc gia hay xung đột khác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác, thường là để đạt được một mục tiêu chính trị, kinh tế hoặc chiến lược nào đó. 'Intervention' nhấn mạnh sự xâm nhập hoặc ảnh hưởng vào một tình huống, và khi được bổ nghĩa bởi 'military', nó chỉ rõ phương tiện can thiệp là quân sự. Cần phân biệt với các hành động viện trợ nhân đạo hoặc các hoạt động gìn giữ hòa bình được thực hiện với sự đồng ý của chính phủ sở tại.

Prepositions

in into

‘Military intervention in’: can thiệp quân sự vào một quốc gia hoặc tình huống cụ thể (ví dụ: Military intervention in Syria). ‘Military intervention into’: nhấn mạnh hơn vào hành động xâm nhập hoặc can thiệp sâu vào một vấn đề (ví dụ: Military intervention into the conflict).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military intervention
  • direct direct military intervention
    (can thiệp quân sự trực tiếp)
  • armed armed military intervention
    (can thiệp quân sự vũ trang)
  • unilateral unilateral military intervention
    (can thiệp quân sự đơn phương)
  • humanitarian humanitarian military intervention
    (can thiệp quân sự nhân đạo)
  • foreign foreign military intervention
    (can thiệp quân sự của nước ngoài)
Verb + military intervention
  • launch launch military intervention
    (phát động/khởi động can thiệp quân sự)
  • consider consider military intervention
    (cân nhắc can thiệp quân sự)
  • call for call for military intervention
    (kêu gọi can thiệp quân sự)
  • rule out rule out military intervention
    (loại trừ/bác bỏ khả năng can thiệp quân sự)
  • oppose oppose military intervention
    (phản đối can thiệp quân sự)
  • support support military intervention
    (ủng hộ can thiệp quân sự)
military intervention + Noun
  • threat threat of military intervention
    (mối đe dọa can thiệp quân sự)
  • risk risk of military intervention
    (nguy cơ can thiệp quân sự)
  • policy policy of military intervention
    (chính sách can thiệp quân sự)

Idioms

  • resort to military intervention

    phải dùng đến biện pháp can thiệp quân sự

    "The international community was reluctant to resort to military intervention."

    (Cộng đồng quốc tế miễn cưỡng phải dùng đến biện pháp can thiệp quân sự.)

  • threat of military intervention

    mối đe dọa can thiệp quân sự

    "The country faced a serious threat of military intervention from its powerful neighbour."

    (Quốc gia đó phải đối mặt với mối đe dọa can thiệp quân sự nghiêm trọng từ nước láng giềng hùng mạnh.)

  • rule out military intervention

    loại trừ/bác bỏ khả năng can thiệp quân sự

    "The president refused to rule out military intervention as a last resort."

    (Tổng thống từ chối loại trừ khả năng can thiệp quân sự như một biện pháp cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military intervention

noun
Lật mặt

Hành động có chủ ý của một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia đưa lực lượng quân sự của mình vào diễn biến của một cuộc tranh chấp hiện có, bằng vũ lực hoặc không dùng vũ lực.

"The international community condemned the military intervention in the neighboring country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military intervention".

Chủ quyền quốc gia và nguyên tắc không can thiệp

Trong quan hệ quốc tế, 'military intervention' (can thiệp quân sự) luôn là một vấn đề nhạy cảm vì nó thường xung đột với nguyên tắc chủ quyền quốc gia – quyền tự quyết của mỗi nước mà không bị bên ngoài can thiệp. Hiến chương Liên Hợp Quốc cấm việc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào, trừ một số trường hợp ngoại lệ như tự vệ hoặc được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cho phép.

Can thiệp nhân đạo và Trách nhiệm Bảo vệ (R2P)

Khái niệm 'can thiệp nhân đạo' (humanitarian intervention) xuất hiện khi một quốc gia hoặc liên minh quân sự can thiệp vào một quốc gia khác để ngăn chặn các tội ác chống lại loài người như diệt chủng, tội ác chiến tranh. Điều này liên quan đến học thuyết 'Trách nhiệm Bảo vệ' (Responsibility to Protect - R2P) của Liên Hợp Quốc, cho rằng các quốc gia có trách nhiệm bảo vệ người dân của mình khỏi các tội ác tàn bạo, và nếu họ thất bại, cộng đồng quốc tế có thể có trách nhiệm can thiệp.