(Top Banner Ad)
thrift
B2
Noun B2 Kinh tế, Phong cách sống

thrift

UK: /θrɪft/ • US: /θrɪft/

Nghĩa tiếng Việt

tính tiết kiệm đức tính tiết kiệm sự tiết kiệm sự tằn tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of using money and other resources carefully and not wastefully.

Vietnamese Meaning

Tính tiết kiệm, đức tính sử dụng tiền bạc và các nguồn lực khác một cách cẩn thận và không lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During times of economic hardship, thrift becomes even more important."

    "Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, tính tiết kiệm trở nên quan trọng hơn bao giờ hết."

  • "She learned the value of thrift from her parents."

    "Cô ấy học được giá trị của sự tiết kiệm từ cha mẹ mình."

  • "The company's success is due in part to its commitment to thrift."

    "Thành công của công ty một phần là do cam kết tiết kiệm của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrifting Hành động mua sắm tại các cửa hàng bán đồ cũ, đồ từ thiện.
Adjective thrifty Tiết kiệm, tằn tiện.
Adverb thriftily Một cách tiết kiệm, tằn tiện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þrift
Middle English
thrift

Nguồn gốc của 'thrift'

Từ 'thrift' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'þrift', có nghĩa là 'sự thịnh vượng' hoặc 'sức khỏe'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã chuyển sang 'sự tiết kiệm' và 'quản lý tiền bạc cẩn thận'.

Usage Note

Thrift nhấn mạnh sự cẩn trọng và tránh lãng phí trong việc sử dụng tiền bạc và tài sản. Nó không chỉ đơn thuần là tiết kiệm (saving) mà còn bao gồm cả việc sử dụng hiệu quả những gì mình có. Khác với 'stinginess' (keo kiệt), thrift không mang ý nghĩa tiêu cực là từ chối chi tiêu cho những nhu cầu chính đáng.

Prepositions

with in

'Thrift with something' ám chỉ việc tiết kiệm một nguồn lực cụ thể. Ví dụ: 'Thrift with electricity'. 'Thrift in something' ám chỉ sự tiết kiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Thrift in spending'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrift
  • wise wise thrift
    (Sự tiết kiệm khôn ngoan)
  • careful careful thrift
    (Sự tiết kiệm cẩn thận)
  • strict strict thrift
    (Sự tiết kiệm nghiêm ngặt)
Verb + thrift
  • practice practice thrift
    (Thực hành tiết kiệm)
  • encourage encourage thrift
    (Khuyến khích tiết kiệm)
  • promote promote thrift
    (Quảng bá sự tiết kiệm)

Idioms

  • Waste not, want not.

    Không lãng phí thì sẽ không thiếu thốn.

    "My grandmother always said, 'Waste not, want not,' and she was right; thriftiness is essential."

    (Bà tôi luôn nói, 'Không lãng phí thì sẽ không thiếu thốn,' và bà ấy đã đúng; sự tiết kiệm là rất cần thiết.)

  • A penny saved is a penny earned.

    Một xu tiết kiệm được cũng như một xu kiếm được.

    "Remember, a penny saved is a penny earned; start saving early."

    (Hãy nhớ rằng, một xu tiết kiệm được cũng như một xu kiếm được; hãy bắt đầu tiết kiệm sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrift

Noun
Lật mặt

Tính tiết kiệm, đức tính sử dụng tiền bạc và các nguồn lực khác một cách cẩn thận và không lãng phí.

"During times of economic hardship, thrift becomes even more important."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is thrifty is obvious from his careful spending habits.
Việc anh ấy tiết kiệm là điều hiển nhiên từ thói quen chi tiêu cẩn thận của anh ấy.
Phủ định
Whether she sees thrift as a virtue is not clear to everyone.
Việc cô ấy coi sự tiết kiệm là một đức tính có rõ ràng với mọi người hay không thì chưa rõ.
Nghi vấn
How much he values thrift depends on his financial situation.
Anh ấy coi trọng sự tiết kiệm đến mức nào phụ thuộc vào tình hình tài chính của anh ấy.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should practice thrift to save money for the future.
Chúng ta nên thực hành tiết kiệm để dành tiền cho tương lai.
Phủ định
They mustn't be thrifty with their resources during the crisis.
Họ không được phép phung phí nguồn lực của họ trong cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Could she be more thrifty in her spending habits?
Cô ấy có thể tiết kiệm hơn trong thói quen chi tiêu của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced thrift all her life, she would be financially secure now.
Nếu cô ấy đã thực hành tiết kiệm cả đời, thì bây giờ cô ấy đã ổn định về tài chính.
Phủ định
If they hadn't been so thrifty in the past, they might not have been able to afford the house they live in now.
Nếu họ không tiết kiệm như vậy trong quá khứ, có lẽ họ đã không đủ khả năng mua căn nhà họ đang ở bây giờ.
Nghi vấn
If he were more thrifty, would he have saved enough money to travel the world?
Nếu anh ấy tiết kiệm hơn, liệu anh ấy có tiết kiệm đủ tiền để du lịch vòng quanh thế giới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family's thrift has allowed us to save for a comfortable future.
Sự tiết kiệm của gia đình tôi đã cho phép chúng tôi tiết kiệm cho một tương lai thoải mái.
Phủ định
The company's lack of thrift is causing financial problems.
Việc công ty thiếu tiết kiệm đang gây ra các vấn đề tài chính.
Nghi vấn
Is your neighbor's thrift the reason they can afford so many vacations?
Có phải sự tiết kiệm của hàng xóm là lý do họ có thể chi trả cho nhiều kỳ nghỉ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrift".

Ngày Tiết Kiệm Thế Giới

Ngày Tiết Kiệm Thế Giới (World Thrift Day) được tổ chức vào ngày 31 tháng 10 hàng năm. Nó được thành lập để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền bạc và nguồn lực.

Phong trào Thrifting

Thrifting, hay mua sắm đồ cũ, đã trở thành một phong trào phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là trong giới trẻ. Nó không chỉ giúp tiết kiệm tiền mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách tái sử dụng quần áo và đồ dùng.