(Top Banner Ad)
arms trade
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Quốc phòng

arms trade

UK: /ɑːmz treɪd/ • US: /ɑːrmz treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán vũ khí thương mại vũ khí kinh doanh vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The global manufacture and sales of weapons and military technology.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp và hoạt động mua bán vũ khí và công nghệ quân sự trên phạm vi toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arms trade is a complex and controversial industry."

    "Buôn bán vũ khí là một ngành công nghiệp phức tạp và gây tranh cãi."

  • "Many governments are involved in the arms trade."

    "Nhiều chính phủ tham gia vào hoạt động buôn bán vũ khí."

  • "The illegal arms trade fuels conflicts around the world."

    "Việc buôn bán vũ khí bất hợp pháp thúc đẩy các cuộc xung đột trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Noun trade thương mại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quốc phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
armes
Old French
armes
Latin
arma
English
trade

Nguồn gốc của 'arms'

Từ 'arms' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'arma,' có nghĩa là 'vũ khí'. Việc sử dụng 'arms' để chỉ vũ khí đã có từ rất lâu trong lịch sử nhân loại. Trong khi đó, 'trade' đơn giản chỉ việc trao đổi hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ 'arms trade' mang sắc thái tiêu cực, thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, chính trị và an ninh quốc tế. Nó bao hàm việc trao đổi vũ khí giữa các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân, đôi khi bất hợp pháp, và thường gây ra hậu quả nghiêm trọng như xung đột vũ trang, khủng bố và bất ổn khu vực. Không giống như 'defense industry' (công nghiệp quốc phòng) chỉ tập trung vào sản xuất vũ khí cho mục đích quốc phòng, 'arms trade' nhấn mạnh vào khía cạnh thương mại và lợi nhuận của việc mua bán vũ khí.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the arms trade' (trong ngành buôn bán vũ khí), 'the regulation of the arms trade' (sự điều chỉnh của việc buôn bán vũ khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • arms race

    cuộc chạy đua vũ trang

    "The two countries are engaged in an arms race."

    (Hai quốc gia đang tham gia vào một cuộc chạy đua vũ trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms trade

noun
Lật mặt

Ngành công nghiệp và hoạt động mua bán vũ khí và công nghệ quân sự trên phạm vi toàn cầu.

"The arms trade is a complex and controversial industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms trade".

Hiệp ước buôn bán vũ khí (ATT)

Hiệp ước buôn bán vũ khí (ATT) là một hiệp ước đa phương điều chỉnh thương mại quốc tế đối với vũ khí thông thường. Nó tìm cách thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế chung để nhập khẩu, xuất khẩu, chuyển giao và môi giới vũ khí thông thường để giảm thiểu khả năng vũ khí này được sử dụng cho các hành động tàn bạo.