(Top Banner Ad)
defense industry
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quân sự

defense industry

UK: /dɪˈfɛns ˈɪndəstri/ • US: /dɪˈfɛns ˈɪndəstri/

Nghĩa tiếng Việt

công nghiệp quốc phòng ngành công nghiệp quốc phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sector of the economy concerned with the manufacture and sale of military equipment, services, and infrastructure.

Vietnamese Meaning

Ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất và buôn bán thiết bị, dịch vụ và cơ sở hạ tầng quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense industry plays a critical role in national security."

    "Ngành công nghiệp quốc phòng đóng một vai trò quan trọng trong an ninh quốc gia."

  • "Many jobs are created by the defense industry."

    "Nhiều việc làm được tạo ra bởi ngành công nghiệp quốc phòng."

  • "The government invests heavily in the defense industry."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp quốc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, có tính bảo vệ
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp
Adjective industrious cần cù, siêng năng

Synonyms

military industry (công nghiệp quân sự)arms industry (công nghiệp vũ khí)

Related Words

aerospace industry (công nghiệp hàng không vũ trụ)technology industry (công nghiệp công nghệ)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
defense (from Old French 'defense')
English
industry (from Old French 'industrie')
English (c. 20th century)
defense industry (compound noun)

Nguồn gốc của 'defense industry'

Cụm từ 'defense industry' (ngành công nghiệp quốc phòng) được tạo thành từ hai từ 'defense' và 'industry'. Từ 'defense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'defendere' có nghĩa là 'phòng thủ, bảo vệ', qua tiếng Pháp cổ 'defense'. Từ 'industry' cũng từ tiếng Latin 'industria' mang nghĩa 'sự cần cù, hoạt động, kỹ năng', qua tiếng Pháp cổ 'industrie'. Khi ghép lại, 'defense industry' mô tả một ngành sản xuất vũ khí, trang thiết bị và công nghệ quân sự. Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt sau hai cuộc Thế chiến, khi vai trò của việc sản xuất quốc phòng trở nên cực kỳ quan trọng đối với an ninh và kinh tế của các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các công ty và tổ chức tham gia vào việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến quốc phòng và quân sự. Nó bao gồm một loạt các hoạt động, từ sản xuất vũ khí và phương tiện quân sự đến cung cấp các dịch vụ hậu cần và công nghệ cho lực lượng vũ trang. ‘Defense industry’ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế, liên quan đến các chính sách quốc phòng, chi tiêu quân sự và tác động của ngành này đối với nền kinh tế và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense industry
  • strong strong defense industry
    (ngành công nghiệp quốc phòng hùng mạnh)
  • global global defense industry
    (ngành công nghiệp quốc phòng toàn cầu)
  • lucrative lucrative defense industry
    (ngành công nghiệp quốc phòng sinh lợi/béo bở)
Verb + defense industry
  • support support the defense industry
    (hỗ trợ ngành công nghiệp quốc phòng)
  • invest in invest in the defense industry
    (đầu tư vào ngành công nghiệp quốc phòng)
  • regulate regulate the defense industry
    (điều tiết ngành công nghiệp quốc phòng)
defense industry + Noun
  • jobs defense industry jobs
    (việc làm trong ngành công nghiệp quốc phòng)
  • spending defense industry spending
    (chi tiêu của ngành công nghiệp quốc phòng)
  • leaders defense industry leaders
    (các nhà lãnh đạo ngành công nghiệp quốc phòng)

Idioms

  • a key player in the defense industry

    một tổ chức/cá nhân chủ chốt/quan trọng trong ngành công nghiệp quốc phòng

    "Northrop Grumman is a key player in the defense industry, producing advanced aerospace and defense technologies."

    (Northrop Grumman là một tổ chức chủ chốt trong ngành công nghiệp quốc phòng, sản xuất các công nghệ hàng không vũ trụ và quốc phòng tiên tiến.)

  • the state of the defense industry

    tình hình/hiện trạng của ngành công nghiệp quốc phòng

    "Experts will gather to discuss the current state of the defense industry and its challenges."

    (Các chuyên gia sẽ tập trung thảo luận về tình hình hiện tại của ngành công nghiệp quốc phòng và những thách thức của nó.)

  • to boost the defense industry

    thúc đẩy/phát triển ngành công nghiệp quốc phòng

    "Government contracts are often used to boost the defense industry during economic downturns."

    (Các hợp đồng của chính phủ thường được sử dụng để thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense industry

Danh từ
Lật mặt

Ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất và buôn bán thiết bị, dịch vụ và cơ sở hạ tầng quân sự.

"The defense industry plays a critical role in national security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the defense industry will have implemented advanced technologies, enhancing national security.
Đến năm 2030, ngành công nghiệp quốc phòng sẽ triển khai các công nghệ tiên tiến, tăng cường an ninh quốc gia.
Phủ định
The government won't have relied solely on the defense industry for technological innovation; they will have also invested in civilian sectors.
Chính phủ sẽ không chỉ dựa vào ngành công nghiệp quốc phòng để đổi mới công nghệ; họ cũng sẽ đầu tư vào các lĩnh vực dân sự.
Nghi vấn
Will the defense industry have shifted its focus to cybersecurity by the end of this decade?
Liệu ngành công nghiệp quốc phòng có chuyển trọng tâm sang an ninh mạng vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense industry".

Phức hợp Công nghiệp-Quân sự (Military-Industrial Complex)

Đây là một khái niệm quan trọng được Tổng thống Mỹ Dwight D. Eisenhower cảnh báo vào năm 1961. Nó đề cập đến mối quan hệ mật thiết và ảnh hưởng qua lại giữa quân đội thường trực, các nhà thầu quốc phòng và các nhà lập pháp. Eisenhower lo ngại rằng ảnh hưởng của phức hợp này có thể dẫn đến việc ưu tiên lợi ích quân sự hơn là hòa bình và phúc lợi xã hội, làm sai lệch các chính sách của chính phủ.

Công nghệ lưỡng dụng (Dual-Use Technology)

Nhiều công nghệ được phát triển bởi ngành công nghiệp quốc phòng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong đời sống dân sự, và ngược lại. Ví dụ, công nghệ GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu) ban đầu được phát triển cho mục đích quân sự nhưng giờ đây được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Khái niệm này nhấn mạnh sự kết nối giữa đổi mới quân sự và tiến bộ dân sự, cũng như thách thức trong việc kiểm soát các công nghệ có thể được sử dụng cho cả mục đích hòa bình và chiến tranh.