defense industry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sector of the economy concerned with the manufacture and sale of military equipment, services, and infrastructure.
Vietnamese Meaning
Ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất và buôn bán thiết bị, dịch vụ và cơ sở hạ tầng quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defense industry plays a critical role in national security."
"Ngành công nghiệp quốc phòng đóng một vai trò quan trọng trong an ninh quốc gia."
-
"Many jobs are created by the defense industry."
"Nhiều việc làm được tạo ra bởi ngành công nghiệp quốc phòng."
-
"The government invests heavily in the defense industry."
"Chính phủ đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp quốc phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | bảo vệ, phòng thủ |
| Noun | defender | người bảo vệ, hậu vệ |
| Adjective | defensive | mang tính phòng thủ, có tính bảo vệ |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | industrialize | công nghiệp hóa |
| Noun | industrialist | nhà công nghiệp, ông chủ công nghiệp |
| Adjective | industrious | cần cù, siêng năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả các công ty và tổ chức tham gia vào việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất và cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến quốc phòng và quân sự. Nó bao gồm một loạt các hoạt động, từ sản xuất vũ khí và phương tiện quân sự đến cung cấp các dịch vụ hậu cần và công nghệ cho lực lượng vũ trang. ‘Defense industry’ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế, liên quan đến các chính sách quốc phòng, chi tiêu quân sự và tác động của ngành này đối với nền kinh tế và xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong defense industry (ngành công nghiệp quốc phòng hùng mạnh)
-
global global defense industry (ngành công nghiệp quốc phòng toàn cầu)
-
lucrative lucrative defense industry (ngành công nghiệp quốc phòng sinh lợi/béo bở)
-
support support the defense industry (hỗ trợ ngành công nghiệp quốc phòng)
-
invest in invest in the defense industry (đầu tư vào ngành công nghiệp quốc phòng)
-
regulate regulate the defense industry (điều tiết ngành công nghiệp quốc phòng)
-
jobs defense industry jobs (việc làm trong ngành công nghiệp quốc phòng)
-
spending defense industry spending (chi tiêu của ngành công nghiệp quốc phòng)
-
leaders defense industry leaders (các nhà lãnh đạo ngành công nghiệp quốc phòng)
Idioms
-
a key player in the defense industry
một tổ chức/cá nhân chủ chốt/quan trọng trong ngành công nghiệp quốc phòng
"Northrop Grumman is a key player in the defense industry, producing advanced aerospace and defense technologies."
(Northrop Grumman là một tổ chức chủ chốt trong ngành công nghiệp quốc phòng, sản xuất các công nghệ hàng không vũ trụ và quốc phòng tiên tiến.)
-
the state of the defense industry
tình hình/hiện trạng của ngành công nghiệp quốc phòng
"Experts will gather to discuss the current state of the defense industry and its challenges."
(Các chuyên gia sẽ tập trung thảo luận về tình hình hiện tại của ngành công nghiệp quốc phòng và những thách thức của nó.)
-
to boost the defense industry
thúc đẩy/phát triển ngành công nghiệp quốc phòng
"Government contracts are often used to boost the defense industry during economic downturns."
(Các hợp đồng của chính phủ thường được sử dụng để thúc đẩy ngành công nghiệp quốc phòng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defense industry
Danh từNgành công nghiệp liên quan đến sản xuất và buôn bán thiết bị, dịch vụ và cơ sở hạ tầng quân sự.
"The defense industry plays a critical role in national security."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, the defense industry will have implemented advanced technologies, enhancing national security. |
Đến năm 2030, ngành công nghiệp quốc phòng sẽ triển khai các công nghệ tiên tiến, tăng cường an ninh quốc gia. |
| Phủ định | The government won't have relied solely on the defense industry for technological innovation; they will have also invested in civilian sectors. |
Chính phủ sẽ không chỉ dựa vào ngành công nghiệp quốc phòng để đổi mới công nghệ; họ cũng sẽ đầu tư vào các lĩnh vực dân sự. |
| Nghi vấn | Will the defense industry have shifted its focus to cybersecurity by the end of this decade? |
Liệu ngành công nghiệp quốc phòng có chuyển trọng tâm sang an ninh mạng vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense industry".
