(Top Banner Ad)
arms dealing
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Quân sự

arms dealing

UK: /ɑːmz ˈdiːlɪŋ/ • US: /ɑːrmz ˈdiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán vũ khí kinh doanh vũ khí lậu mua bán vũ khí trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal or unregulated selling of weapons, especially to parties involved in conflicts.

Vietnamese Meaning

Việc buôn bán vũ khí bất hợp pháp hoặc không được kiểm soát, đặc biệt là cho các bên tham gia vào các cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist exposed the network involved in arms dealing."

    "Nhà báo đã phanh phui mạng lưới liên quan đến hoạt động buôn bán vũ khí."

  • "The investigation focused on arms dealing activities in the region."

    "Cuộc điều tra tập trung vào các hoạt động buôn bán vũ khí trong khu vực."

  • "Arms dealing fuels conflicts around the world."

    "Buôn bán vũ khí làm gia tăng các cuộc xung đột trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm vũ khí (số nhiều: arms)
Verb deal giao dịch, buôn bán
Noun dealer người buôn bán

Synonyms

weapon trafficking (buôn lậu vũ khí)gunrunning (buôn lậu súng)

Antonyms

Related Words

war profiteering (tư lợi chiến tranh)black market (chợ đen)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
earm
Middle English
arme
Old English
dǣl
Middle English
dele

Nguồn Gốc Của 'Arms'

Từ 'arms' ban đầu chỉ đơn giản là 'cánh tay' trong tiếng Anh cổ. Tuy nhiên, theo thời gian, nó mở rộng ý nghĩa để bao gồm vũ khí, có lẽ vì cánh tay là bộ phận cơ thể dùng để cầm và sử dụng vũ khí. Việc sử dụng 'arms' để chỉ vũ khí đã trở nên phổ biến vào thời Trung Cổ.

Nguồn Gốc Của 'Dealing'

Từ 'dealing' xuất phát từ động từ 'deal', có nghĩa là 'giao dịch' hoặc 'buôn bán'. Nó liên quan đến việc phân phối hoặc trao đổi hàng hóa, và trong trường hợp 'arms dealing', nó ám chỉ việc mua bán vũ khí.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi buôn bán vũ khí lậu, không được chính phủ cho phép hoặc vi phạm luật pháp quốc tế. Nó nhấn mạnh tính chất phi đạo đức và nguy hiểm của việc kinh doanh này, thường dẫn đến bạo lực và bất ổn.

Prepositions

in on of

“in” được sử dụng để chỉ sự tham gia vào hoạt động buôn bán vũ khí (e.g., He was involved in arms dealing). “on” có thể được sử dụng để chỉ các cuộc thảo luận hoặc điều tra về buôn bán vũ khí (e.g., The report focused on arms dealing). “of” có thể được sử dụng để chỉ bản chất của một hoạt động (e.g., The trial was about cases of arms dealing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arms dealing
  • illegal illegal arms dealing
    (buôn bán vũ khí bất hợp pháp)
  • secret secret arms dealing
    (buôn bán vũ khí bí mật)
  • international international arms dealing
    (buôn bán vũ khí quốc tế)
Verb + arms dealing
  • investigate investigate arms dealing
    (điều tra việc buôn bán vũ khí)
  • engage in engage in arms dealing
    (tham gia vào việc buôn bán vũ khí)
  • profit from profit from arms dealing
    (kiếm lợi từ việc buôn bán vũ khí)

Idioms

  • tied arms

    bị hạn chế, không thể hành động tự do

    "The investigation team had their arms tied by political interference."

    (Đội điều tra bị trói tay bởi sự can thiệp chính trị.)

  • up in arms

    phẫn nộ, phản đối dữ dội

    "The residents were up in arms about the proposed arms dealing agreement."

    (Người dân phẫn nộ về thỏa thuận buôn bán vũ khí được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms dealing

Danh từ
Lật mặt

Việc buôn bán vũ khí bất hợp pháp hoặc không được kiểm soát, đặc biệt là cho các bên tham gia vào các cuộc xung đột.

"The journalist exposed the network involved in arms dealing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms dealing".

Hiệp ước buôn bán vũ khí (Arms Trade Treaty)

Hiệp ước Buôn Bán Vũ Khí là một hiệp ước quốc tế nhằm điều chỉnh việc buôn bán vũ khí thông thường quốc tế. Nó tìm cách thiết lập các tiêu chuẩn chung quốc tế để nhập khẩu, xuất khẩu, chuyển nhượng và môi giới vũ khí thông thường.

Ảnh hưởng của buôn bán vũ khí

Buôn bán vũ khí có thể gây ra những hậu quả tàn khốc, bao gồm kéo dài hoặc làm trầm trọng thêm các cuộc xung đột, cho phép vi phạm nhân quyền và làm suy yếu sự phát triển bền vững. Nó cũng có thể dẫn đến sự bất ổn chính trị và xã hội.