arrabbiata sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spicy sauce for pasta made from garlic, tomatoes, dried red chili peppers, and olive oil.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt cay dùng cho mì Ý, được làm từ tỏi, cà chua, ớt khô đỏ và dầu ô liu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered the penne with arrabbiata sauce."
"Tôi đã gọi món mì penne với sốt arrabbiata."
-
"The arrabbiata sauce was so spicy, it made my eyes water."
"Sốt arrabbiata cay đến nỗi tôi phải chảy nước mắt."
-
"She makes a delicious arrabbiata sauce with fresh tomatoes from her garden."
"Cô ấy làm một loại sốt arrabbiata rất ngon với cà chua tươi từ vườn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | arrabbiato | tức giận, cáu kỉnh (tiếng Ý) |
| Adverb | arrabbiatamente | một cách tức giận (tiếng Ý) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sốt arrabbiata là một loại sốt đơn giản nhưng hương vị đậm đà, đặc trưng bởi vị cay nồng của ớt. 'Arrabbiata' trong tiếng Ý có nghĩa là 'giận dữ' hoặc 'tức giận', ám chỉ độ cay của sốt.
Prepositions
Thường dùng 'with' để chỉ món ăn dùng với sốt arrabbiata. Ví dụ: Pasta with arrabbiata sauce.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spicy spicy arrabbiata sauce (sốt arrabbiata cay)
-
authentic authentic arrabbiata sauce (sốt arrabbiata chính thống)
-
homemade homemade arrabbiata sauce (sốt arrabbiata tự làm)
-
serve serve pasta with arrabbiata sauce (phục vụ mì ống với sốt arrabbiata)
-
cook cook chicken with arrabbiata sauce (nấu gà với sốt arrabbiata)
-
eat eat pasta with arrabbiata sauce (ăn mì ống với sốt arrabbiata)
Idioms
-
Feeling the heat (like arrabbiata sauce)
Cảm thấy áp lực, căng thẳng (giống như vị cay của sốt arrabbiata)
"He's really feeling the heat to deliver the project on time."
(Anh ấy đang thực sự cảm thấy áp lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arrabbiata sauce
Danh từ (cụm danh từ)Một loại sốt cay dùng cho mì Ý, được làm từ tỏi, cà chua, ớt khô đỏ và dầu ô liu.
"I ordered the penne with arrabbiata sauce."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loves pasta with arrabbiata sauce, doesn't she? |
Cô ấy thích mì ống với sốt arrabbiata, phải không? |
| Phủ định | They haven't tried the arrabbiata sauce yet, have they? |
Họ vẫn chưa thử sốt arrabbiata, phải không? |
| Nghi vấn | The arrabbiata sauce isn't spicy, is it? |
Sốt arrabbiata không cay, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrabbiata sauce".
