(Top Banner Ad)
arrabbiata sauce
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Ẩm thực

arrabbiata sauce

UK: N/A (thường được phát âm theo tiếng Ý) • US: N/A (thường được phát âm theo tiếng Ý)

Nghĩa tiếng Việt

sốt arrabbiata sốt cà chua cay kiểu Ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spicy sauce for pasta made from garlic, tomatoes, dried red chili peppers, and olive oil.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt cay dùng cho mì Ý, được làm từ tỏi, cà chua, ớt khô đỏ và dầu ô liu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered the penne with arrabbiata sauce."

    "Tôi đã gọi món mì penne với sốt arrabbiata."

  • "The arrabbiata sauce was so spicy, it made my eyes water."

    "Sốt arrabbiata cay đến nỗi tôi phải chảy nước mắt."

  • "She makes a delicious arrabbiata sauce with fresh tomatoes from her garden."

    "Cô ấy làm một loại sốt arrabbiata rất ngon với cà chua tươi từ vườn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arrabbiato tức giận, cáu kỉnh (tiếng Ý)
Adverb arrabbiatamente một cách tức giận (tiếng Ý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
arrabbiato
Italian
arrabbiata
English
arrabbiata sauce

Nguồn gốc của Arrabbiata

Sốt Arrabbiata có nguồn gốc từ vùng Lazio của Ý, xung quanh Rome. Tên gọi 'arrabbiata' có nghĩa là 'tức giận' trong tiếng Ý, ám chỉ vị cay nóng của ớt đỏ được sử dụng trong sốt. Người ta tin rằng món sốt này ra đời vào khoảng những năm 1950-1960, và nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ hương vị đậm đà và dễ chế biến.

Usage Note

Sốt arrabbiata là một loại sốt đơn giản nhưng hương vị đậm đà, đặc trưng bởi vị cay nồng của ớt. 'Arrabbiata' trong tiếng Ý có nghĩa là 'giận dữ' hoặc 'tức giận', ám chỉ độ cay của sốt.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ món ăn dùng với sốt arrabbiata. Ví dụ: Pasta with arrabbiata sauce.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + arrabbiata sauce
  • spicy spicy arrabbiata sauce
    (sốt arrabbiata cay)
  • authentic authentic arrabbiata sauce
    (sốt arrabbiata chính thống)
  • homemade homemade arrabbiata sauce
    (sốt arrabbiata tự làm)
Động từ + với arrabbiata sauce
  • serve serve pasta with arrabbiata sauce
    (phục vụ mì ống với sốt arrabbiata)
  • cook cook chicken with arrabbiata sauce
    (nấu gà với sốt arrabbiata)
  • eat eat pasta with arrabbiata sauce
    (ăn mì ống với sốt arrabbiata)

Idioms

  • Feeling the heat (like arrabbiata sauce)

    Cảm thấy áp lực, căng thẳng (giống như vị cay của sốt arrabbiata)

    "He's really feeling the heat to deliver the project on time."

    (Anh ấy đang thực sự cảm thấy áp lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrabbiata sauce

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một loại sốt cay dùng cho mì Ý, được làm từ tỏi, cà chua, ớt khô đỏ và dầu ô liu.

"I ordered the penne with arrabbiata sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves pasta with arrabbiata sauce, doesn't she?
Cô ấy thích mì ống với sốt arrabbiata, phải không?
Phủ định
They haven't tried the arrabbiata sauce yet, have they?
Họ vẫn chưa thử sốt arrabbiata, phải không?
Nghi vấn
The arrabbiata sauce isn't spicy, is it?
Sốt arrabbiata không cay, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrabbiata sauce".

Ẩm thực Ý và sốt Arrabbiata

Sốt Arrabbiata là một phần quan trọng của ẩm thực Ý, đặc biệt là ở vùng Lazio. Nó thường được dùng với mì ống penne, tạo thành món 'Penne all'arrabbiata'. Món ăn này thể hiện sự đơn giản nhưng tinh tế của ẩm thực Ý, tập trung vào những nguyên liệu tươi ngon và hương vị đậm đà.