(Top Banner Ad)
marinara sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

marinara sauce

UK: /ˌmærɪˈnɑːrə sɔːs/ • US: /ˌmærɪˈnɑːrə sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

sốt marinara nước sốt marinara
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple tomato sauce made with tomatoes, garlic, herbs, and onions.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt cà chua đơn giản được làm từ cà chua, tỏi, các loại thảo mộc và hành tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered spaghetti with marinara sauce."

    "Tôi đã gọi mì spaghetti với sốt marinara."

  • "She made homemade marinara sauce for the pasta."

    "Cô ấy đã làm sốt marinara tự làm cho món mì ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marinara sauce Sốt cà chua kiểu marinara
Noun sauce Nước sốt (nói chung)
Verb sauce Làm sốt, thêm sốt vào
Noun marinara Sốt marinara (khi dùng một mình)
Noun saucier Đầu bếp chuyên làm nước sốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Italian
marinaro
Italian
marinara
English
marinara

Nguồn gốc từ 'người đi biển'

Nước sốt marinara có nguồn gốc từ vùng Naples, Ý vào khoảng thế kỷ 17. Tên gọi 'marinara' (thuộc về biển cả, hải quân) xuất phát từ việc đây là một loại sốt đơn giản, dễ làm mà các thủy thủ (mariners) có thể chuẩn bị trên tàu trong những chuyến đi dài, sử dụng các nguyên liệu dễ bảo quản như cà chua đóng hộp, tỏi và thảo mộc khô.

Sự đơn giản và tươi mới

Mặc dù tên gọi liên quan đến biển, nhưng điều thú vị là sốt marinara truyền thống thường không chứa hải sản. Thay vào đó, nó nhấn mạnh sự tươi ngon và đơn giản của các nguyên liệu cơ bản như cà chua chín mọng, tỏi, húng quế và dầu ô liu, phản ánh phong cách ẩm thực mộc mạc và chân thực.

Usage Note

Sốt marinara là một loại sốt cà chua có nguồn gốc từ Ý, thường được dùng với mì ống, pizza, hoặc làm nước chấm. Nó khác với sốt cà chua khác ở chỗ có hương vị đơn giản, tươi mát và thường được nấu nhanh hơn.

Prepositions

with on

‘With’ được dùng để chỉ những thứ được dùng chung với sốt (ví dụ: pasta with marinara sauce). ‘On’ được dùng khi sốt được đặt lên trên một thứ gì đó (ví dụ: marinara sauce on pizza).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marinara sauce
  • homemade homemade marinara sauce
    (sốt marinara tự làm)
  • rich rich marinara sauce
    (sốt marinara đậm đà)
  • chunky chunky marinara sauce
    (sốt marinara còn nguyên miếng (cà chua, hành))
  • spicy spicy marinara sauce
    (sốt marinara cay)
Verb + marinara sauce
  • make make marinara sauce
    (làm sốt marinara)
  • simmer simmer the marinara sauce
    (hầm nhỏ lửa sốt marinara)
  • serve with serve pasta with marinara sauce
    (phục vụ mì ống với sốt marinara)
  • dip dip bread in marinara sauce
    (chấm bánh mì vào sốt marinara)
Noun + marinara sauce (phrases)
  • jar a jar of marinara sauce
    (một lọ sốt marinara)
  • bowl a bowl of marinara sauce
    (một bát sốt marinara)
  • dollop a dollop of marinara sauce
    (một muỗng lớn sốt marinara (một lượng nhỏ nhưng đầy đặn))

Idioms

  • drown something in marinara sauce

    phủ ngập món ăn bằng sốt marinara (ám chỉ dùng quá nhiều sốt)

    "He tends to drown his pasta in marinara sauce, so you can barely taste the noodles."

    (Anh ấy có xu hướng phủ ngập mì ống của mình bằng sốt marinara, đến nỗi bạn khó mà nếm được mùi mì.)

  • marinara sauce from scratch

    sốt marinara tự làm hoàn toàn (từ những nguyên liệu cơ bản)

    "There's nothing better than homemade marinara sauce from scratch; the flavor is incomparable."

    (Không có gì tuyệt vời hơn sốt marinara tự làm từ đầu; hương vị của nó không thể sánh được.)

  • put marinara sauce on everything

    cho sốt marinara vào mọi thứ (ám chỉ rất thích và ăn kèm với nhiều món khác nhau)

    "My kids love it so much, they want to put marinara sauce on everything from eggs to pizza!"

    (Bọn trẻ nhà tôi thích nó đến mức chúng muốn cho sốt marinara vào mọi thứ, từ trứng cho đến pizza!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marinara sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt cà chua đơn giản được làm từ cà chua, tỏi, các loại thảo mộc và hành tây.

"I ordered spaghetti with marinara sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love marinara sauce on my pasta.
Tôi thích sốt marinara trên mì của tôi.
Phủ định
He doesn't like marinara sauce on pizza.
Anh ấy không thích sốt marinara trên pizza.
Nghi vấn
Do you want marinara sauce with your breadsticks?
Bạn có muốn sốt marinara với bánh mì que của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to make pasta with marinara sauce tonight.
Tôi sẽ làm mì Ý với sốt marinara tối nay.
Phủ định
She is not going to use marinara sauce in her pizza recipe.
Cô ấy sẽ không sử dụng sốt marinara trong công thức pizza của mình.
Nghi vấn
Are they going to buy marinara sauce at the grocery store?
Họ có định mua sốt marinara ở cửa hàng tạp hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marinara sauce".

Marinara và di sản của người Ý nhập cư

Tại Mỹ, sốt marinara không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của ẩm thực Ý-Mỹ. Nó thường được gọi là 'red sauce' (sốt đỏ) và là thành phần chủ đạo trong các món ăn 'comfort food' của người Mỹ gốc Ý như spaghetti and meatballs (mì Ý và thịt viên), chicken parmigiana (gà sốt phô mai) và lasagna, mang ý nghĩa về sự ấm cúng, sum vầy gia đình.

Sốt cà chua cơ bản, đa năng

Marinara sauce nổi tiếng với sự linh hoạt và dễ sử dụng. Nó không chỉ là sốt cho mì ống mà còn dùng làm sốt chấm cho bánh mì, topping cho pizza, hoặc nền cho các món hầm và thịt. Đây là loại sốt 'must-have' trong tủ bếp của nhiều gia đình phương Tây, giúp chế biến nhanh chóng nhiều món ăn ngon.