spicy tomato sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có vị cay nồng mạnh do sự hiện diện của các loại gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chili is very spicy."
"Ớt này rất cay."
-
"I like spicy tomato sauce on my pizza."
"Tôi thích sốt cà chua cay trên bánh pizza của tôi."
-
"She added a generous amount of spicy tomato sauce to the pasta."
"Cô ấy đã thêm một lượng lớn sốt cà chua cay vào mì pasta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spicy' chỉ vị cay, nóng của thức ăn do các loại gia vị mang lại. Nó khác với 'hot' (nóng) thường chỉ nhiệt độ.
Ở đây 'tomato' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'sauce', chỉ rõ loại sốt được làm từ cà chua.
Từ 'sauce' dùng để chỉ các loại nước sốt, gia vị dạng lỏng hoặc sệt dùng để tăng hương vị cho món ăn. Có nhiều loại sốt khác nhau, tùy thuộc vào thành phần và cách chế biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich spicy tomato sauce (sốt cà chua cay đậm đà)
-
thick thick spicy tomato sauce (sốt cà chua cay đặc quánh)
-
homemade homemade spicy tomato sauce (sốt cà chua cay tự làm tại nhà)
-
fiery fiery spicy tomato sauce (sốt cà chua cay xé lưỡi)
-
make make spicy tomato sauce (làm sốt cà chua cay)
-
add add spicy tomato sauce (thêm sốt cà chua cay)
-
serve with serve with spicy tomato sauce (phục vụ kèm sốt cà chua cay)
-
simmer simmer spicy tomato sauce (đun nhỏ lửa sốt cà chua cay)
Idioms
-
a kick of spicy tomato sauce
một chút vị cay nồng đặc trưng từ sốt cà chua (thường mang lại sự bùng nổ hương vị)
"The dish needed a kick of spicy tomato sauce to liven it up."
(Món ăn cần một chút vị cay nồng từ sốt cà chua để làm nó thêm sống động.)
-
smothered in spicy tomato sauce
phủ kín, ngập trong sốt cà chua cay (thường để nhấn mạnh lượng lớn nước sốt)
"The pasta was smothered in spicy tomato sauce, just how I like it."
(Món mì ý ngập trong sốt cà chua cay, đúng như tôi thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spicy tomato sauce
Tính từCó vị cay nồng mạnh do sự hiện diện của các loại gia vị.
"This chili is very spicy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spicy tomato sauce".
