(Top Banner Ad)
arriving
B1
Verb (present participle) B1 Chung

arriving

UK: /əˈraɪvɪŋ/ • US: /əˈraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đến sắp đến tới nơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reaching a destination; coming to a place.

Vietnamese Meaning

Đến một địa điểm; tới một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train is arriving at platform 3."

    "Chuyến tàu đang đến ga số 3."

  • "Arriving late to the meeting is unprofessional."

    "Đến muộn cuộc họp là thiếu chuyên nghiệp."

  • "We're arriving in Paris tomorrow morning."

    "Chúng tôi sẽ đến Paris vào sáng ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrive đến nơi
Noun arrival sự đến nơi, người mới đến
Noun arriver người đến (vị khách)
Adjective arrived đã đến nơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adripare
Vulgar Latin
arripare
Old French
ariver
Middle English
aryven
English
arriving

Từ Bến Sông đến Mọi Nơi

Từ 'arriving' có gốc rễ từ tiếng Latin 'adripare', trong đó 'ad' (đến) kết hợp với 'ripa' (bờ sông). Ban đầu, từ này chỉ được dùng để mô tả việc tàu thuyền cập bờ. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc đến bất kỳ địa điểm nào bằng bất kỳ phương tiện gì.

Usage Note

Là dạng present participle (V-ing) của động từ 'arrive'. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định, hoặc trong các mệnh đề quan hệ rút gọn.

Prepositions

at in

Arrive 'at' thường được dùng cho địa điểm cụ thể, nhỏ (e.g., arrive at the airport). Arrive 'in' thường được dùng cho địa điểm lớn hơn (e.g., arrive in London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Arriving
  • safely safely arriving
    (đến nơi an toàn)
  • finally finally arriving
    (cuối cùng cũng đã đến)
  • promptly promptly arriving
    (đến đúng giờ/nhanh chóng)
Arriving + Preposition
  • at arriving at (a place)
    (đến một địa điểm cụ thể (nhà ga, sân bay))
  • in arriving in (a city/country)
    (đến một thành phố hoặc quốc gia)

Idioms

  • Arriving on the scene

    Xuất hiện tại hiện trường hoặc bắt đầu tham gia một lĩnh vực nào đó

    "The police were late arriving on the scene."

    (Cảnh sát đã đến hiện trường muộn.)

  • Arriving at a decision

    Đi đến một quyết định sau khi cân nhắc

    "After hours of debate, they are finally arriving at a decision."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ cũng đang đi đến quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arriving

Verb (present participle)
Lật mặt

Đến một địa điểm; tới một nơi.

"The train is arriving at platform 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is arriving as early as her sister.
Cô ấy đến sớm ngang với chị gái mình.
Phủ định
He isn't arriving as late as he expected.
Anh ấy không đến muộn như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Is he arriving earlier than us?
Anh ấy đến sớm hơn chúng ta phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arriving".

Văn hóa đúng giờ (Punctuality)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Đức hoặc Anh, 'arriving on time' là một chuẩn mực xã hội quan trọng. Việc đến muộn mà không có thông báo trước được coi là thiếu tôn trọng người khác.

Fashionably Late

Trong một số bối cảnh xã hội không chính thức như tiệc tùng, khái niệm 'arriving fashionably late' (đến muộn một chút để tỏ ra sang trọng/bận rộn) đôi khi được chấp nhận, trái ngược hoàn toàn với các cuộc họp công việc.