arriving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Reaching a destination; coming to a place.
Vietnamese Meaning
Đến một địa điểm; tới một nơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train is arriving at platform 3."
"Chuyến tàu đang đến ga số 3."
-
"Arriving late to the meeting is unprofessional."
"Đến muộn cuộc họp là thiếu chuyên nghiệp."
-
"We're arriving in Paris tomorrow morning."
"Chúng tôi sẽ đến Paris vào sáng ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng present participle (V-ing) của động từ 'arrive'. Thường được dùng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, etc.) để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định, hoặc trong các mệnh đề quan hệ rút gọn.
Prepositions
Arrive 'at' thường được dùng cho địa điểm cụ thể, nhỏ (e.g., arrive at the airport). Arrive 'in' thường được dùng cho địa điểm lớn hơn (e.g., arrive in London).
Collocations (Từ đi kèm)
-
safely safely arriving (đến nơi an toàn)
-
finally finally arriving (cuối cùng cũng đã đến)
-
promptly promptly arriving (đến đúng giờ/nhanh chóng)
-
at arriving at (a place) (đến một địa điểm cụ thể (nhà ga, sân bay))
-
in arriving in (a city/country) (đến một thành phố hoặc quốc gia)
Idioms
-
Arriving on the scene
Xuất hiện tại hiện trường hoặc bắt đầu tham gia một lĩnh vực nào đó
"The police were late arriving on the scene."
(Cảnh sát đã đến hiện trường muộn.)
-
Arriving at a decision
Đi đến một quyết định sau khi cân nhắc
"After hours of debate, they are finally arriving at a decision."
(Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ cũng đang đi đến quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arriving
Verb (present participle)Đến một địa điểm; tới một nơi.
"The train is arriving at platform 3."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is arriving as early as her sister. |
Cô ấy đến sớm ngang với chị gái mình. |
| Phủ định | He isn't arriving as late as he expected. |
Anh ấy không đến muộn như anh ấy mong đợi. |
| Nghi vấn | Is he arriving earlier than us? |
Anh ấy đến sớm hơn chúng ta phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arriving".
