customs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Duties levied by a government on imported or exported goods.
Vietnamese Meaning
Thuế quan, thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà chính phủ đánh vào hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Customs duties on imported goods have increased."
"Thuế quan đối với hàng nhập khẩu đã tăng lên."
-
"The shipment was held up in customs."
"Lô hàng bị giữ lại ở hải quan."
-
"It is our custom to give gifts on birthdays."
"Chúng tôi có phong tục tặng quà vào ngày sinh nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều, đề cập đến các loại thuế phải trả khi hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới quốc gia. 'Customs duty' là một từ đồng nghĩa cụ thể hơn.
Chỉ cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu, thu thuế, và ngăn chặn buôn lậu. Thường liên quan đến thủ tục và kiểm tra nghiêm ngặt.
Nghĩa này liên quan đến văn hóa và xã hội, chỉ những hành vi, nghi lễ, hoặc thói quen được truyền từ đời này sang đời khác. Phân biệt với 'tradition' ở chỗ 'custom' có thể mang tính cá nhân hơn, trong khi 'tradition' thường liên quan đến các nghi lễ lớn, trang trọng.
Prepositions
"Customs on" được sử dụng để chỉ thuế quan đánh vào một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'Customs on imported cars are high.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
local customs (phong tục địa phương)
-
ancient customs (phong tục cổ xưa)
-
social customs (tập quán xã hội)
-
follow local customs (tuân theo phong tục địa phương)
-
respect cultural customs (tôn trọng các phong tục văn hóa)
-
go through customs (đi qua khu vực hải quan)
-
clear customs (thông quan (hàng hóa))
-
declare something at customs (khai báo cái gì tại hải quan)
-
customs officer (nhân viên hải quan)
-
customs declaration form (tờ khai hải quan)
Idioms
-
When in Rome, do as the Romans do.
Nhập gia tùy tục.
"I started eating dinner late at night when I lived in Spain. When in Rome, do as the Romans do."
(Tôi bắt đầu ăn tối muộn khi sống ở Tây Ban Nha. Đúng là nhập gia tùy tục mà.)
-
It is the custom for someone to do something.
Theo thông lệ/phong tục thì ai đó sẽ làm gì đó.
"In many cultures, it is the custom for the bride's family to pay for the wedding."
(Ở nhiều nền văn hóa, theo phong tục thì gia đình cô dâu sẽ chi trả cho đám cưới.)
-
A slave to custom
Người nô lệ của thói quen/tập tục (người làm theo lệ cũ một cách mù quáng).
"He refused to use a smartphone, being a slave to the custom of writing letters."
(Ông ấy từ chối dùng điện thoại thông minh, đúng là một người nô lệ của thói quen viết thư tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customs
Danh từThuế quan, thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà chính phủ đánh vào hàng hóa.
"Customs duties on imported goods have increased."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customs".
