(Top Banner Ad)
customs
B1
Danh từ B1 Thương mại, Luật pháp, Văn hóa

customs

UK: /ˈkʌstəmz/ • US: /ˈkʌstəmz/

Nghĩa tiếng Việt

hải quan thuế quan phong tục tập quán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Duties levied by a government on imported or exported goods.

Vietnamese Meaning

Thuế quan, thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà chính phủ đánh vào hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customs duties on imported goods have increased."

    "Thuế quan đối với hàng nhập khẩu đã tăng lên."

  • "The shipment was held up in customs."

    "Lô hàng bị giữ lại ở hải quan."

  • "It is our custom to give gifts on birthdays."

    "Chúng tôi có phong tục tặng quà vào ngày sinh nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, tập quán; thói quen
Noun customer khách hàng (người có 'thói quen' mua hàng tại một nơi)
Adjective customary theo thông lệ, theo phong tục
Verb customize / customise tùy chỉnh (làm theo yêu cầu của khách hàng)
Verb accustom làm cho quen với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Luật pháp, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo
Old French
costume
Middle English
custume
Modern English
customs

Từ thói quen cá nhân đến luật lệ quốc gia

Từ 'customs' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'consuetudo' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thói quen, tập quán' của một cá nhân. Khi vào tiếng Pháp cổ ('costume'), nó mang nghĩa rộng hơn là 'cách ăn mặc, hành xử' của một cộng đồng. Trong tiếng Anh, 'custom' phát triển thành hai nghĩa chính: (1) những 'phong tục' và truyền thống của một xã hội, và (2) 'hải quan' - cơ quan chính phủ giám sát hàng hóa ra vào một quốc gia, vốn dựa trên các loại thuế và phí 'thông lệ' từ xa xưa.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều, đề cập đến các loại thuế phải trả khi hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu qua biên giới quốc gia. 'Customs duty' là một từ đồng nghĩa cụ thể hơn.
Chỉ cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm soát hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu, thu thuế, và ngăn chặn buôn lậu. Thường liên quan đến thủ tục và kiểm tra nghiêm ngặt.
Nghĩa này liên quan đến văn hóa và xã hội, chỉ những hành vi, nghi lễ, hoặc thói quen được truyền từ đời này sang đời khác. Phân biệt với 'tradition' ở chỗ 'custom' có thể mang tính cá nhân hơn, trong khi 'tradition' thường liên quan đến các nghi lễ lớn, trang trọng.

Prepositions

on

"Customs on" được sử dụng để chỉ thuế quan đánh vào một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'Customs on imported cars are high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Phong tục & Truyền thống (Social Customs)
  • local customs
    (phong tục địa phương)
  • ancient customs
    (phong tục cổ xưa)
  • social customs
    (tập quán xã hội)
  • follow local customs
    (tuân theo phong tục địa phương)
  • respect cultural customs
    (tôn trọng các phong tục văn hóa)
Hải quan (Government Agency)
  • go through customs
    (đi qua khu vực hải quan)
  • clear customs
    (thông quan (hàng hóa))
  • declare something at customs
    (khai báo cái gì tại hải quan)
  • customs officer
    (nhân viên hải quan)
  • customs declaration form
    (tờ khai hải quan)

Idioms

  • When in Rome, do as the Romans do.

    Nhập gia tùy tục.

    "I started eating dinner late at night when I lived in Spain. When in Rome, do as the Romans do."

    (Tôi bắt đầu ăn tối muộn khi sống ở Tây Ban Nha. Đúng là nhập gia tùy tục mà.)

  • It is the custom for someone to do something.

    Theo thông lệ/phong tục thì ai đó sẽ làm gì đó.

    "In many cultures, it is the custom for the bride's family to pay for the wedding."

    (Ở nhiều nền văn hóa, theo phong tục thì gia đình cô dâu sẽ chi trả cho đám cưới.)

  • A slave to custom

    Người nô lệ của thói quen/tập tục (người làm theo lệ cũ một cách mù quáng).

    "He refused to use a smartphone, being a slave to the custom of writing letters."

    (Ông ấy từ chối dùng điện thoại thông minh, đúng là một người nô lệ của thói quen viết thư tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customs

Danh từ
Lật mặt

Thuế quan, thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà chính phủ đánh vào hàng hóa.

"Customs duties on imported goods have increased."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customs".

Văn hóa 'Tip' (Tiền boa)

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, việc đưa tiền boa (tip) cho nhân viên phục vụ là một phong tục xã hội gần như bắt buộc, thường chiếm 15-20% hóa đơn. Đây được xem là một phần thu nhập chính của họ. Tuy nhiên, ở các quốc gia khác như Nhật Bản, hành động này có thể bị coi là thô lỗ. Việc tìm hiểu phong tục 'tip' tại nơi bạn đến là rất quan trọng.

Cái bắt tay và không gian cá nhân

Bắt tay là một phong tục chào hỏi phổ biến trong kinh doanh và giao tiếp xã hội ở phương Tây. Nó thể hiện sự bình đẳng và tin tưởng. Bên cạnh đó, các nền văn hóa khác nhau có những quan niệm khác nhau về không gian cá nhân (personal space). Ví dụ, người Bắc Mỹ thường giữ khoảng cách lớn hơn khi nói chuyện so với người ở Mỹ Latinh hoặc Trung Đông. Hiểu những phong tục ngầm này giúp tránh gây khó xử.