(Top Banner Ad)
art forgery
C1
noun C1 Nghệ thuật, Luật

art forgery

UK: /ɑːt ˈfɔːdʒəri/ • US: /ɑːrt ˈfɔːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

giả mạo nghệ thuật tranh giả đồ giả nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of creating or selling works of art which are falsely credited to other people.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo ra hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật được gán sai cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum discovered that several of its paintings were art forgeries."

    "Bảo tàng phát hiện ra rằng một vài bức tranh của mình là đồ giả mạo nghệ thuật."

  • "Detecting art forgery requires specialized knowledge and sophisticated techniques."

    "Việc phát hiện ra sự giả mạo nghệ thuật đòi hỏi kiến thức chuyên môn và các kỹ thuật tinh vi."

  • "The art forgery scandal rocked the art world."

    "Vụ bê bối làm giả nghệ thuật đã làm rung chuyển giới nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun forgery sự giả mạo, vật giả mạo
Verb forge giả mạo, tạo ra (cái gì giả)
Noun forger người làm giả

Synonyms

fake art (nghệ thuật giả)counterfeit art (nghệ thuật làm giả)fraudulent art (nghệ thuật gian lận)

Antonyms

original art (nghệ thuật gốc)authentic art (nghệ thuật đích thực)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
art
English
forgery

Nguồn gốc của 'Art' (Nghệ thuật)

Từ 'art' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'nghề thủ công'. Ban đầu, nó ám chỉ bất kỳ kỹ năng chuyên môn nào, nhưng dần dần chỉ các hoạt động sáng tạo như hội họa và điêu khắc. Trong tiếng Việt, 'nghệ thuật' mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự tinh xảo và sáng tạo.

Nguồn gốc của 'Forgery' (Giả mạo)

Từ 'forgery' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'forger', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'hình thành'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, chỉ việc tạo ra một bản sao giả mạo với mục đích lừa đảo. Trong tiếng Việt, 'giả mạo' ám chỉ hành động làm giả để đánh lừa người khác.

Usage Note

"Art forgery" thường liên quan đến việc sao chép hoặc làm giả các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng, nhằm mục đích lừa đảo để kiếm lợi. Nó bao gồm việc sao chép chữ ký, phong cách và các đặc điểm riêng của nghệ sĩ gốc.

Prepositions

of in

"Forgery of" dùng để chỉ hành động làm giả. Ví dụ: "the forgery of a painting". "Forgery in" có thể dùng để chỉ sự tồn tại của hành vi làm giả trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "forgery in the art market".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art forgery
  • famous famous art forgery
    (vụ giả mạo nghệ thuật nổi tiếng)
  • skillful skillful art forgery
    (vụ giả mạo nghệ thuật tinh vi)
  • notorious notorious art forgery
    (vụ giả mạo nghệ thuật tai tiếng)
Verb + art forgery
  • detect detect an art forgery
    (phát hiện một vụ giả mạo nghệ thuật)
  • expose expose an art forgery
    (vạch trần một vụ giả mạo nghệ thuật)
  • investigate investigate an art forgery
    (điều tra một vụ giả mạo nghệ thuật)

Idioms

  • a fake

    một thứ giả mạo (tương tự như 'art forgery' nhưng tổng quát hơn)

    "That painting is a fake; it's an art forgery."

    (Bức tranh đó là đồ giả; nó là một tác phẩm nghệ thuật bị làm giả.)

  • not all that glitters is gold

    đừng nên tin vào vẻ ngoài hào nhoáng (có thể áp dụng cho các tác phẩm nghệ thuật giả mạo)

    "The painting looked expensive, but not all that glitters is gold; it turned out to be an art forgery."

    (Bức tranh trông có vẻ đắt tiền, nhưng đừng nên tin vào vẻ ngoài hào nhoáng; hóa ra nó là một tác phẩm nghệ thuật giả mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art forgery

noun
Lật mặt

Hành động tạo ra hoặc bán các tác phẩm nghệ thuật được gán sai cho người khác.

"The museum discovered that several of its paintings were art forgeries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum had discovered several instances of art forgery before the police investigation began.
Bảo tàng đã phát hiện ra một vài trường hợp làm giả nghệ thuật trước khi cuộc điều tra của cảnh sát bắt đầu.
Phủ định
She had not realized the painting was an art forgery until the expert pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật làm giả cho đến khi chuyên gia chỉ ra.
Nghi vấn
Had he known it was an art forgery, he would never have purchased the sculpture?
Nếu anh ấy biết đó là một tác phẩm nghệ thuật làm giả, anh ấy sẽ không bao giờ mua bức tượng điêu khắc đó phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum curator realized the painting was an art forgery after close examination.
Người phụ trách bảo tàng nhận ra bức tranh là một tác phẩm giả mạo sau khi kiểm tra kỹ lưỡng.
Phủ định
The gallery didn't know the artwork was an art forgery until the expert identified it.
Phòng trưng bày đã không biết tác phẩm nghệ thuật là một tác phẩm giả mạo cho đến khi chuyên gia xác định nó.
Nghi vấn
Did the authorities investigate the art forgery case thoroughly?
Các nhà chức trách có điều tra kỹ lưỡng vụ án làm giả nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art forgery".

Thị trường Nghệ thuật Giả Mạo

Thị trường nghệ thuật giả mạo là một vấn đề lớn trên toàn thế giới, gây thiệt hại hàng tỷ đô la mỗi năm. Các tác phẩm giả mạo có thể được bán với giá cao cho những người mua không nghi ngờ, làm suy yếu giá trị của nghệ thuật đích thực và làm mất lòng tin vào thị trường nghệ thuật.

Đạo đức trong Nghệ thuật

Việc tạo ra và bán các tác phẩm nghệ thuật giả mạo đặt ra câu hỏi về đạo đức trong nghệ thuật. Nó không chỉ là hành vi phạm pháp mà còn là sự vi phạm lòng tin và sự tôn trọng đối với nghệ sĩ gốc và công chúng yêu nghệ thuật.