(Top Banner Ad)
artemisinin
C1
Danh từ C1 Dược học

artemisinin

UK: /ɑːˌtɛmɪˈsiːnɪn/ • US: /ɑːrˌtɛmɪˈsiːnɪn/

Nghĩa tiếng Việt

artemisinin hoạt chất artemisinin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug used to treat malaria, derived from the sweet wormwood plant (Artemisia annua).

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét, có nguồn gốc từ cây thanh hao hoa vàng (Artemisia annua).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Artemisinin-based combination therapies (ACTs) are the first-line treatment for uncomplicated malaria."

    "Liệu pháp kết hợp dựa trên artemisinin (ACTs) là phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh sốt rét không biến chứng."

  • "The discovery of artemisinin by Tu Youyou revolutionized the treatment of malaria."

    "Việc phát hiện ra artemisinin của Tu Youyou đã cách mạng hóa việc điều trị bệnh sốt rét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artemisia Chi Ngải (một chi thực vật)
Adjective Artemisinic Liên quan đến artemisinin

Related Words

Subject Area

Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Artemisia
Chemistry
-inin
English
artemisinin

Nguồn gốc tên gọi Artemisinin

Artemisinin được đặt tên từ chi thực vật *Artemisia*, hay còn gọi là chi Ngải. Tên chi này lại được đặt theo nữ thần Artemis trong thần thoại Hy Lạp, vị thần bảo trợ cho phụ nữ và trẻ em, đồng thời là nữ thần săn bắn và trăng tròn. Hậu tố '-inin' là một hậu tố hóa học, thường dùng để chỉ các hợp chất được chiết xuất từ thực vật.

Usage Note

Artemisinin là một sesquiterpene lactone có chứa một cầu nối peroxide, và nó được cho là chịu trách nhiệm cho hầu hết các hoạt động chống sốt rét. Artemisinin thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc chống sốt rét khác để tăng hiệu quả và giảm sự phát triển của tình trạng kháng thuốc.

Prepositions

with

Artemisinin thường được sử dụng *with* các loại thuốc chống sốt rét khác. (Artemisinin is often used *with* other antimalarial drugs.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artemisinin
  • pure pure artemisinin
    (artemisinin tinh khiết)
  • synthetic synthetic artemisinin
    (artemisinin tổng hợp)
  • oral oral artemisinin
    (artemisinin dạng uống)
Verb + artemisinin
  • extract extract artemisinin
    (chiết xuất artemisinin)
  • administer administer artemisinin
    (sử dụng artemisinin (cho bệnh nhân))
  • produce produce artemisinin
    (sản xuất artemisinin)
Artemisinin + Noun
  • derivatives artemisinin derivatives
    (các dẫn xuất của artemisinin)
  • resistance artemisinin resistance
    (kháng artemisinin)
  • combination therapy artemisinin combination therapy
    (liệu pháp phối hợp dựa trên artemisinin (ACT))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artemisinin

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét, có nguồn gốc từ cây thanh hao hoa vàng (Artemisia annua).

"Artemisinin-based combination therapies (ACTs) are the first-line treatment for uncomplicated malaria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, scientists will have studied the effects of artemisinin on drug-resistant malaria.
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của artemisinin đối với bệnh sốt rét kháng thuốc.
Phủ định
The pharmaceutical company won't have released the new artemisinin-based drug by the end of the year due to ongoing trials.
Công ty dược phẩm sẽ không phát hành thuốc mới dựa trên artemisinin vào cuối năm nay do các thử nghiệm đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the World Health Organization have approved widespread use of artemisinin combination therapies by 2025?
Tổ chức Y tế Thế giới có phê duyệt việc sử dụng rộng rãi các liệu pháp kết hợp artemisinin vào năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artemisinin".

Giải Nobel Y học năm 2015

Năm 2015, bà Tu Youyou, một nhà khoa học Trung Quốc, đã được trao giải Nobel Y học nhờ công trình nghiên cứu và phát triển artemisinin. Đây là một loại thuốc có vai trò then chốt trong việc điều trị bệnh sốt rét, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Bà Tu Youyou trở thành người phụ nữ Trung Quốc đầu tiên đoạt giải Nobel trong lĩnh vực khoa học.