(Top Banner Ad)
arterial road
B2
noun phrase B2 Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

arterial road

UK: /ɑːˈtɪəriəl rəʊd/ • US: /ɑːrˈtɪriəl roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường huyết mạch đường trục chính tuyến đường chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major road designed to carry large volumes of traffic between important destinations.

Vietnamese Meaning

Một con đường chính được thiết kế để vận chuyển lưu lượng giao thông lớn giữa các địa điểm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping mall is located on a major arterial road."

    "Trung tâm mua sắm mới nằm trên một con đường huyết mạch chính."

  • "The arterial road is often congested during rush hour."

    "Con đường huyết mạch thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm."

  • "The government is planning to improve the arterial road network."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cải thiện mạng lưới đường huyết mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arterial thuộc về động mạch; huyết mạch (nghĩa bóng)

Synonyms

main road (đường chính)major thoroughfare (trục đường chính)

Antonyms

side street (đường nhánh)back road (đường quê)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arteria
English
arterial
English
road
English
arterial road

Nguồn gốc của 'arterial'

Từ 'arterial' xuất phát từ tiếng Latin 'arteria', có nghĩa là 'khí quản' hoặc 'mạch máu'. Người xưa tin rằng các động mạch chứa khí, không phải máu. Khi được dùng để mô tả đường, 'arterial' mang ý nghĩa là đường huyết mạch, giống như động mạch dẫn máu đi khắp cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường huyết mạch trong hệ thống giao thông của một thành phố hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của con đường trong việc kết nối các khu vực khác nhau và đảm bảo lưu lượng giao thông thông suốt. Khác với 'highway' thường chỉ đường cao tốc liên tỉnh, 'arterial road' tập trung vào vai trò kết nối các khu vực trong đô thị hoặc vùng lân cận.

Prepositions

on along

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của một địa điểm trên con đường đó (e.g., 'The restaurant is on the arterial road'). 'along' được dùng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo con đường (e.g., 'We drove along the arterial road').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arterial road
  • major major arterial road
    (đường huyết mạch chính)
  • busy busy arterial road
    (đường huyết mạch đông đúc)
  • main main arterial road
    (đường huyết mạch chính)
Verb + arterial road
  • build build an arterial road
    (xây dựng một đường huyết mạch)
  • expand expand an arterial road
    (mở rộng một đường huyết mạch)
  • travel travel on an arterial road
    (di chuyển trên một đường huyết mạch)

Idioms

  • the lifeblood of

    yếu tố sống còn của...

    "Arterial roads are the lifeblood of a city's economy."

    (Đường huyết mạch là yếu tố sống còn của nền kinh tế thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arterial road

noun phrase
Lật mặt

Một con đường chính được thiết kế để vận chuyển lưu lượng giao thông lớn giữa các địa điểm quan trọng.

"The new shopping mall is located on a major arterial road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arterial road".

Quy hoạch đô thị

Trong quy hoạch đô thị, các đường huyết mạch đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các khu vực khác nhau và đảm bảo lưu lượng giao thông hiệu quả. Chúng thường được thiết kế để xử lý một lượng lớn xe cộ và thường có nhiều làn đường.