volumes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of printed or written pages bound together; a book, especially one of a set.
Vietnamese Meaning
Một tập các trang in hoặc viết được đóng lại với nhau; một cuốn sách, đặc biệt là một cuốn trong một bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library has volumes of historical documents."
"Thư viện có nhiều tập tài liệu lịch sử."
-
"The collected volumes of Shakespeare's plays."
"Các tập hợp các vở kịch của Shakespeare."
-
"The company ships volumes of products overseas."
"Công ty vận chuyển số lượng lớn sản phẩm ra nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volume | tập (sách), cuốn (sách), dung tích, khối lượng, âm lượng |
| Adjective | voluminous | rộng lớn, đồ sộ, nhiều (thường dùng để mô tả quần áo, tóc, hoặc số lượng lớn sách/ghi chép) |
| Adverb | voluminously | một cách rộng lớn/đồ sộ; với số lượng lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng ở dạng số nhiều (volumes), nó thường chỉ một bộ sách nhiều tập. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'số lượng lớn' hoặc 'nhiều'. So sánh với 'book', 'volume' có thể nhấn mạnh vào sự đồ sộ và tính hoàn chỉnh của một tác phẩm.
Prepositions
Khi dùng 'in volumes', nó thường có nghĩa là 'với số lượng lớn'. Ví dụ: 'The data is stored in volumes.' (Dữ liệu được lưu trữ với số lượng lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read volumes (đọc rất nhiều sách/tài liệu)
-
produce produce volumes (sản xuất với số lượng lớn)
-
write write volumes (viết rất nhiều sách/tài liệu)
-
handle handle volumes (xử lý số lượng lớn)
-
reduce reduce volumes (giảm số lượng/khối lượng)
-
large large volumes (số lượng lớn, nhiều tập)
-
high high volumes (số lượng cao, âm lượng lớn)
-
low low volumes (số lượng thấp, âm lượng nhỏ)
-
great great volumes (số lượng rất lớn, rất nhiều tập)
-
sheer the sheer volumes of something (số lượng tuyệt đối/khổng lồ của cái gì đó (nhấn mạnh sự đồ sộ))
Idioms
-
speak volumes
nói lên rất nhiều điều, minh chứng rõ ràng, thể hiện rõ ràng điều gì đó mà không cần lời nói
"Her silence spoke volumes about her disapproval of the plan."
(Sự im lặng của cô ấy đã nói lên rất nhiều về sự không tán thành của cô đối với kế hoạch.)
-
read volumes (on/about something)
đọc rất nhiều sách/tài liệu (về một chủ đề nào đó), nghiên cứu sâu rộng
"He had read volumes on ancient history before writing his book."
(Anh ấy đã đọc rất nhiều sách về lịch sử cổ đại trước khi viết cuốn sách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volumes
danh từMột tập các trang in hoặc viết được đóng lại với nhau; một cuốn sách, đặc biệt là một cuốn trong một bộ.
"The library has volumes of historical documents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumes".
