(Top Banner Ad)
volumes
B2
danh từ B2 Tổng quát

volumes

UK: /ˈvɒljuːmz/ • US: /ˈvɑːljuːmz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều tập số lượng lớn khối lượng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of printed or written pages bound together; a book, especially one of a set.

Vietnamese Meaning

Một tập các trang in hoặc viết được đóng lại với nhau; một cuốn sách, đặc biệt là một cuốn trong một bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has volumes of historical documents."

    "Thư viện có nhiều tập tài liệu lịch sử."

  • "The collected volumes of Shakespeare's plays."

    "Các tập hợp các vở kịch của Shakespeare."

  • "The company ships volumes of products overseas."

    "Công ty vận chuyển số lượng lớn sản phẩm ra nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume tập (sách), cuốn (sách), dung tích, khối lượng, âm lượng
Adjective voluminous rộng lớn, đồ sộ, nhiều (thường dùng để mô tả quần áo, tóc, hoặc số lượng lớn sách/ghi chép)
Adverb voluminously một cách rộng lớn/đồ sộ; với số lượng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wel-
Latin
volvere
Latin
volumen
Old French
volume
English
volume
English
volumes

Cuộn Sách Cổ Xưa và 'Volumes'

Từ 'volume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', ban đầu có nghĩa là 'cuộn giấy' hoặc 'cuộn sách'. Thời cổ đại, sách được viết trên các cuộn giấy da hoặc giấy papyrus và cần phải 'cuộn' (tiếng Latin: 'volvere') để đọc. Do đó, một 'volume' ban đầu là một cuộn sách hoàn chỉnh.

Sự Phát Triển Từ Số Lượng Đến Âm Thanh

Theo thời gian, khi sách in trở nên phổ biến, 'volume' được dùng để chỉ một tập sách trong một bộ nhiều tập. Sau đó, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ 'khối lượng' hoặc 'dung tích' của một vật, và cuối cùng là 'âm lượng' (độ lớn của âm thanh), do liên tưởng đến 'khối lượng' âm thanh.

Usage Note

Khi dùng ở dạng số nhiều (volumes), nó thường chỉ một bộ sách nhiều tập. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'số lượng lớn' hoặc 'nhiều'. So sánh với 'book', 'volume' có thể nhấn mạnh vào sự đồ sộ và tính hoàn chỉnh của một tác phẩm.

Prepositions

in

Khi dùng 'in volumes', nó thường có nghĩa là 'với số lượng lớn'. Ví dụ: 'The data is stored in volumes.' (Dữ liệu được lưu trữ với số lượng lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + volumes
  • read read volumes
    (đọc rất nhiều sách/tài liệu)
  • produce produce volumes
    (sản xuất với số lượng lớn)
  • write write volumes
    (viết rất nhiều sách/tài liệu)
  • handle handle volumes
    (xử lý số lượng lớn)
  • reduce reduce volumes
    (giảm số lượng/khối lượng)
Adjective + volumes
  • large large volumes
    (số lượng lớn, nhiều tập)
  • high high volumes
    (số lượng cao, âm lượng lớn)
  • low low volumes
    (số lượng thấp, âm lượng nhỏ)
  • great great volumes
    (số lượng rất lớn, rất nhiều tập)
  • sheer the sheer volumes of something
    (số lượng tuyệt đối/khổng lồ của cái gì đó (nhấn mạnh sự đồ sộ))

Idioms

  • speak volumes

    nói lên rất nhiều điều, minh chứng rõ ràng, thể hiện rõ ràng điều gì đó mà không cần lời nói

    "Her silence spoke volumes about her disapproval of the plan."

    (Sự im lặng của cô ấy đã nói lên rất nhiều về sự không tán thành của cô đối với kế hoạch.)

  • read volumes (on/about something)

    đọc rất nhiều sách/tài liệu (về một chủ đề nào đó), nghiên cứu sâu rộng

    "He had read volumes on ancient history before writing his book."

    (Anh ấy đã đọc rất nhiều sách về lịch sử cổ đại trước khi viết cuốn sách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volumes

danh từ
Lật mặt

Một tập các trang in hoặc viết được đóng lại với nhau; một cuốn sách, đặc biệt là một cuốn trong một bộ.

"The library has volumes of historical documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumes".

Vai Trò Của 'Volumes' Trong Học Thuật và Thư Viện

Trong bối cảnh học thuật và văn học, 'volumes' thường dùng để chỉ các tác phẩm nghiên cứu, bộ sách đồ sộ hoặc các tuyển tập. Một bộ sách gồm nhiều 'volumes' thể hiện sự uyên bác, kiến thức chuyên sâu và công trình nghiên cứu công phu của tác giả. Các thư viện lớn thường sắp xếp sách theo 'volumes' để dễ quản lý.

Giá Trị Của 'Volumes' Vật Lý

Mặc dù kỷ nguyên số đã phổ biến sách điện tử, nhưng 'volumes' vật lý (sách in) vẫn giữ một giá trị văn hóa quan trọng. Chúng thường được xem là vật gia truyền, biểu tượng của tri thức và địa vị xã hội. Một tủ sách đầy 'volumes' là hình ảnh quen thuộc trong nhiều gia đình trí thức phương Tây.