artfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a clever or skillful way, especially in a way that is intended to deceive.
Vietnamese Meaning
Một cách khéo léo hoặc tài tình, đặc biệt là theo cách có ý định lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She artfully dodged the question."
"Cô ấy đã khéo léo né tránh câu hỏi."
-
"The film was artfully directed."
"Bộ phim được đạo diễn một cách nghệ thuật."
-
"She artfully avoided mentioning her previous job."
"Cô ấy khéo léo tránh đề cập đến công việc trước đây của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự tinh tế, khéo léo và có thể mang tính chất lừa bịp. 'Artfully' khác với 'skillfully' ở chỗ nó thường ngụ ý một mục đích ẩn sau sự khéo léo đó, không chỉ đơn thuần là thực hiện tốt một việc gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'cleverly'.
Trong ngữ cảnh này, 'artfully' mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào sự tinh tế, sáng tạo và thẩm mỹ trong cách một việc gì đó được thực hiện. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quite artfully (Khá khéo léo)
-
Very artfully (Rất khéo léo)
-
Arrange artfully (Sắp xếp một cách khéo léo)
-
Conceal artfully (Che giấu một cách khéo léo)
-
Present artfully (Trình bày một cách khéo léo)
Idioms
-
Artful dodger
Một người láu cá, xảo quyệt và giỏi trốn tránh trách nhiệm (thường là trẻ em)
"He's an artful dodger when it comes to doing chores."
(Thằng bé là một kẻ láu cá khi nói đến việc nhà.)
-
Artful liar
Kẻ nói dối rất khéo léo và khó bị phát hiện
"The spy was an artful liar, convincing everyone he was a tourist."
(Người điệp viên là một kẻ nói dối rất khéo, thuyết phục mọi người rằng anh ta là một khách du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artfully
Trạng từMột cách khéo léo hoặc tài tình, đặc biệt là theo cách có ý định lừa dối.
"She artfully dodged the question."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artfully".
