(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ arthouse cinema
B2

arthouse cinema

noun

Nghĩa tiếng Việt

rạp chiếu phim nghệ thuật rạp phim độc lập rạp chiếu phim chuyên phim nghệ thuật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arthouse cinema'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rạp chiếu phim chủ yếu chiếu các bộ phim nghệ thuật.

Definition (English Meaning)

A cinema that mainly shows arthouse films.

Ví dụ Thực tế với 'Arthouse cinema'

  • "The arthouse cinema downtown is showing a retrospective of Akira Kurosawa's films."

    "Rạp chiếu phim nghệ thuật ở trung tâm đang chiếu một loạt các bộ phim của Akira Kurosawa."

  • "We went to the arthouse cinema to see a Polish film."

    "Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim nghệ thuật để xem một bộ phim Ba Lan."

  • "Arthouse cinemas often struggle to compete with larger commercial theaters."

    "Các rạp chiếu phim nghệ thuật thường gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các rạp thương mại lớn hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Arthouse cinema'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cinema
  • Adjective: arthouse
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

independent cinema(rạp chiếu phim độc lập)
indie cinema(rạp chiếu phim indie)

Trái nghĩa (Antonyms)

multiplex(rạp chiếu phim phức hợp (nhiều phòng chiếu))
blockbuster cinema(rạp chiếu phim phim bom tấn)

Từ liên quan (Related Words)

film festival(liên hoan phim)
auteur theory(thuyết tác giả)
foreign film(phim nước ngoài)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Điện ảnh

Ghi chú Cách dùng 'Arthouse cinema'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'arthouse cinema' thường dùng để chỉ các rạp chiếu phim độc lập, nhỏ hơn, tập trung vào các bộ phim nghệ thuật, thử nghiệm, hoặc phim nước ngoài hơn là các bộ phim bom tấn thương mại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Arthouse cinema'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)