film festival
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện có tổ chức, thường niên, nơi một tuyển chọn các bộ phim được trình chiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film festival showcased a wide range of independent movies."
"Liên hoan phim đã giới thiệu một loạt các bộ phim độc lập."
-
"She won an award at the film festival for her short film."
"Cô ấy đã giành được một giải thưởng tại liên hoan phim cho bộ phim ngắn của mình."
-
"Many aspiring filmmakers attend film festivals to network and showcase their work."
"Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng tham dự các liên hoan phim để kết nối và giới thiệu tác phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'film festival' thường dùng để chỉ một sự kiện kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, tập trung vào việc trình chiếu các bộ phim từ nhiều thể loại, quốc gia khác nhau. Nó khác với việc 'movie screening' vốn chỉ là một buổi chiếu phim duy nhất. Các liên hoan phim thường có các buổi giao lưu giữa các nhà làm phim và khán giả, các cuộc thi, và trao giải.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi nói đến việc tham dự một liên hoan phim cụ thể. Ví dụ: 'I saw that film at the Cannes Film Festival.' Sử dụng 'in' khi nói về việc một bộ phim được chiếu tại một liên hoan phim. Ví dụ: 'The movie premiered in a small film festival in Europe.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
international an international film festival (một liên hoan phim quốc tế)
-
prestigious a prestigious film festival (một liên hoan phim uy tín)
-
annual an annual film festival (một liên hoan phim hàng năm)
-
independent an independent film festival (một liên hoan phim độc lập)
-
host to host a film festival (tổ chức/đăng cai một liên hoan phim)
-
attend to attend a film festival (tham dự một liên hoan phim)
-
organize to organize a film festival (tổ chức một liên hoan phim)
-
screen to screen a film at a festival (chiếu phim tại một liên hoan phim)
-
jury a film festival jury (ban giám khảo liên hoan phim)
-
director a film festival director (giám đốc liên hoan phim)
-
award an award at a film festival (giải thưởng tại một liên hoan phim)
-
premiere a premiere at a film festival (buổi ra mắt đầu tiên tại một liên hoan phim)
Idioms
-
on the film festival circuit
đang tham gia các liên hoan phim (để quảng bá, tìm kiếm phân phối)
"Their documentary has been on the film festival circuit for months, gaining critical acclaim."
(Bộ phim tài liệu của họ đã tham gia nhiều liên hoan phim trong nhiều tháng, nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.)
-
a film festival darling
bộ phim được yêu thích tại các liên hoan phim (thường là phim độc lập, nghệ thuật)
"That indie film became a film festival darling before its wider release."
(Bộ phim độc lập đó đã trở thành 'đứa con cưng' của các liên hoan phim trước khi được phát hành rộng rãi hơn.)
-
to make the film festival rounds
tham dự/trình chiếu tại nhiều liên hoan phim
"After its premiere, the director hoped the film would make the festival rounds."
(Sau buổi ra mắt, đạo diễn hy vọng bộ phim sẽ được trình chiếu tại nhiều liên hoan phim khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
film festival
nounMột sự kiện có tổ chức, thường niên, nơi một tuyển chọn các bộ phim được trình chiếu.
"The film festival showcased a wide range of independent movies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film festival".
