(Top Banner Ad)
film festival
B1
noun B1 Điện ảnh

film festival

UK: /ˈfɪlm ˌfestɪvl̩/ • US: /ˈfɪlm ˌfestɪvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

liên hoan phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized and usually annual event at which a selection of films is shown.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện có tổ chức, thường niên, nơi một tuyển chọn các bộ phim được trình chiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film festival showcased a wide range of independent movies."

    "Liên hoan phim đã giới thiệu một loạt các bộ phim độc lập."

  • "She won an award at the film festival for her short film."

    "Cô ấy đã giành được một giải thưởng tại liên hoan phim cho bộ phim ngắn của mình."

  • "Many aspiring filmmakers attend film festivals to network and showcase their work."

    "Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng tham dự các liên hoan phim để kết nối và giới thiệu tác phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film
Noun filmmaker
Verb to film
Adjective filmic
Noun festival
Adjective festive
Noun festivity

Synonyms

movie festival (liên hoan phim)

Related Words

film premiere (buổi ra mắt phim)film screening (buổi chiếu phim)cinema (rạp chiếu phim)indie film (phim độc lập)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Latin
festivus
Old French
festival
Modern English
film festival

Bắt Nguồn Từ Lớp Màng Mỏng

Từ 'film' trong tiếng Anh cổ ('filmen') ban đầu có nghĩa là một lớp da mỏng, màng, hoặc lớp phủ. Đến thế kỷ 19, khi công nghệ nhiếp ảnh và điện ảnh phát triển, từ này được dùng để chỉ tấm phim celluloid mỏng dùng để ghi hình ảnh, và sau đó là tác phẩm điện ảnh nói chung.

Từ Lễ Hội Cổ Xưa

Từ 'festival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'festum' (nghĩa là 'bữa tiệc' hoặc 'ngày lễ') và tiếng Pháp cổ 'festival'. Nó luôn gắn liền với các sự kiện vui vẻ, kỷ niệm hoặc các buổi tụ họp mang tính văn hóa, tôn giáo.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'film festival' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự ra đời của điện ảnh. Nó dùng để chỉ một sự kiện đặc biệt, nơi các bộ phim được trình chiếu công khai, đánh giá và trao giải, kết hợp yếu tố 'phim' và 'lễ hội'.

Usage Note

Cụm từ 'film festival' thường dùng để chỉ một sự kiện kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, tập trung vào việc trình chiếu các bộ phim từ nhiều thể loại, quốc gia khác nhau. Nó khác với việc 'movie screening' vốn chỉ là một buổi chiếu phim duy nhất. Các liên hoan phim thường có các buổi giao lưu giữa các nhà làm phim và khán giả, các cuộc thi, và trao giải.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói đến việc tham dự một liên hoan phim cụ thể. Ví dụ: 'I saw that film at the Cannes Film Festival.' Sử dụng 'in' khi nói về việc một bộ phim được chiếu tại một liên hoan phim. Ví dụ: 'The movie premiered in a small film festival in Europe.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + film festival
  • international an international film festival
    (một liên hoan phim quốc tế)
  • prestigious a prestigious film festival
    (một liên hoan phim uy tín)
  • annual an annual film festival
    (một liên hoan phim hàng năm)
  • independent an independent film festival
    (một liên hoan phim độc lập)
Verb + film festival
  • host to host a film festival
    (tổ chức/đăng cai một liên hoan phim)
  • attend to attend a film festival
    (tham dự một liên hoan phim)
  • organize to organize a film festival
    (tổ chức một liên hoan phim)
  • screen to screen a film at a festival
    (chiếu phim tại một liên hoan phim)
Noun + film festival
  • jury a film festival jury
    (ban giám khảo liên hoan phim)
  • director a film festival director
    (giám đốc liên hoan phim)
  • award an award at a film festival
    (giải thưởng tại một liên hoan phim)
  • premiere a premiere at a film festival
    (buổi ra mắt đầu tiên tại một liên hoan phim)

Idioms

  • on the film festival circuit

    đang tham gia các liên hoan phim (để quảng bá, tìm kiếm phân phối)

    "Their documentary has been on the film festival circuit for months, gaining critical acclaim."

    (Bộ phim tài liệu của họ đã tham gia nhiều liên hoan phim trong nhiều tháng, nhận được nhiều lời khen ngợi từ giới phê bình.)

  • a film festival darling

    bộ phim được yêu thích tại các liên hoan phim (thường là phim độc lập, nghệ thuật)

    "That indie film became a film festival darling before its wider release."

    (Bộ phim độc lập đó đã trở thành 'đứa con cưng' của các liên hoan phim trước khi được phát hành rộng rãi hơn.)

  • to make the film festival rounds

    tham dự/trình chiếu tại nhiều liên hoan phim

    "After its premiere, the director hoped the film would make the festival rounds."

    (Sau buổi ra mắt, đạo diễn hy vọng bộ phim sẽ được trình chiếu tại nhiều liên hoan phim khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film festival

noun
Lật mặt

Một sự kiện có tổ chức, thường niên, nơi một tuyển chọn các bộ phim được trình chiếu.

"The film festival showcased a wide range of independent movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film festival".

Cái Nôi Của Điện Ảnh Độc Lập

Các liên hoan phim thường là nơi đầu tiên giới thiệu các tác phẩm điện ảnh độc lập, phim nghệ thuật hoặc các tác phẩm đến từ những nền văn hóa ít được biết đến. Chúng là bệ phóng quan trọng giúp các đạo diễn, diễn viên và nhà làm phim trẻ có cơ hội tỏa sáng và đưa tác phẩm của mình đến với khán giả toàn cầu.

Điện Ảnh Và Ánh Hào Quang

Liên hoan phim không chỉ là sự kiện điện ảnh mà còn là nơi hội tụ của sự quyến rũ và ánh hào quang. Thảm đỏ, trang phục lộng lẫy và sự xuất hiện của các ngôi sao là những nét đặc trưng. Một số liên hoan phim lớn nhất và danh giá nhất thế giới bao gồm Cannes (Pháp), Venice (Ý) và Berlin (Đức).