(Top Banner Ad)
articulated lorry (uk)
B2
noun B2 Vận tải, Kỹ thuật

articulated lorry (uk)

UK: ɑːˈtɪkjʊleɪtɪd ˈlɒri • US: ɑːrˈtɪkjuleɪtɪd ˈlɔːri

Nghĩa tiếng Việt

xe đầu kéo xe công-ten-nơ xe tải có khớp nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large vehicle for transporting goods, consisting of a tractor unit and one or more trailers connected by a pivoting joint.

Vietnamese Meaning

Một loại xe lớn dùng để vận chuyển hàng hóa, bao gồm một đầu kéo và một hoặc nhiều rơ-moóc được nối với nhau bằng một khớp xoay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The articulated lorry was carrying a large shipment of electronics."

    "Chiếc xe đầu kéo đang chở một lô hàng điện tử lớn."

  • "The articulated lorry driver had to carefully maneuver through the narrow streets."

    "Người lái xe đầu kéo phải cẩn thận di chuyển qua những con phố hẹp."

  • "Articulated lorries are essential for the distribution of goods across the country."

    "Xe đầu kéo rất cần thiết cho việc phân phối hàng hóa trên khắp đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb articulate Ăn nói lưu loát, diễn đạt rõ ràng; khớp nối
Adjective articulable Có thể diễn đạt được
Noun articulation Sự ăn nói lưu loát; khớp nối

Synonyms

semi-trailer truck (xe đầu kéo moóc)tractor-trailer (xe đầu kéo moóc)

Antonyms

rigid lorry (xe tải thùng kín)

Related Words

HGV (Heavy Goods Vehicle) (Xe hạng nặng)trailer (Rơ-moóc)tractor unit (Đầu kéo)

Subject Area

Vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
articulatus (jointed, divided into distinct parts)
Middle English
articulaten (to divide into joints)
English
articulated lorry (UK)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'articulated' xuất phát từ tiếng Latin 'articulatus', có nghĩa là 'chia thành các phần rõ ràng'. Tên gọi 'articulated lorry' (xe tải khớp nối) thể hiện cấu trúc đặc biệt của xe, gồm nhiều phần nối với nhau, giúp xe linh hoạt hơn trong việc vận chuyển hàng hóa.

Usage Note

Thuật ngữ 'articulated lorry' phổ biến ở Anh Quốc (UK). Ở Mỹ, thuật ngữ tương đương thường dùng là 'semi-truck' hoặc 'tractor-trailer'. Điểm khác biệt chính của articulated lorry so với rigid lorry (xe tải thùng kín) là khả năng xoay trở linh hoạt hơn nhờ khớp nối, cho phép chở hàng dài và cồng kềnh, cũng như di chuyển trên các cung đường hẹp dễ dàng hơn.

Prepositions

in on with

in: ám chỉ hàng hóa được chứa đựng bên trong xe. on: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi hàng hóa được chất lên trên xe (ví dụ: 'The articulated lorry was carrying a crane on its flatbed'). with: chỉ mối quan hệ, chẳng hạn như 'The articulated lorry was equipped with a refrigeration unit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + articulated lorry (uk)
  • large articulated lorry (uk)
    (xe tải khớp nối cỡ lớn)
  • heavy articulated lorry (uk)
    (xe tải khớp nối hạng nặng)
  • long articulated lorry (uk)
    (xe tải khớp nối dài)
Verb + articulated lorry (uk)
  • drive an articulated lorry (uk)
    (lái một chiếc xe tải khớp nối)
  • load an articulated lorry (uk)
    (chất hàng lên một chiếc xe tải khớp nối)
  • unload an articulated lorry (uk)
    (dỡ hàng từ một chiếc xe tải khớp nối)

Idioms

  • Keep on trucking

    Tiếp tục cố gắng, tiếp tục làm việc chăm chỉ (thường dùng khi gặp khó khăn).

    "The economy is tough, but we just have to keep on trucking."

    (Kinh tế đang khó khăn, nhưng chúng ta phải tiếp tục cố gắng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

articulated lorry (uk)

noun
Lật mặt

Một loại xe lớn dùng để vận chuyển hàng hóa, bao gồm một đầu kéo và một hoặc nhiều rơ-moóc được nối với nhau bằng một khớp xoay.

"The articulated lorry was carrying a large shipment of electronics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "articulated lorry (uk)".

Tầm quan trọng của vận tải đường bộ

Xe tải khớp nối đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Chúng vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến các trung tâm phân phối và cửa hàng, đảm bảo hàng hóa đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ở các nước phát triển, việc quản lý và điều tiết xe tải lớn là một vấn đề quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ môi trường.