(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tractor-trailer
B1

tractor-trailer

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xe đầu kéo xe container xe tải đầu kéo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tractor-trailer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại xe gồm một đầu kéo (tractor) kéo theo một hoặc nhiều rơ moóc.

Definition (English Meaning)

A vehicle consisting of a semi-truck (tractor) pulling one or more trailers.

Ví dụ Thực tế với 'Tractor-trailer'

  • "The tractor-trailer was carrying a load of furniture across the country."

    "Chiếc xe đầu kéo đang chở một lô hàng đồ nội thất đi khắp đất nước."

  • "Tractor-trailers are a common sight on interstate highways."

    "Xe đầu kéo là một cảnh tượng phổ biến trên các đường cao tốc liên bang."

  • "The driver expertly maneuvered the tractor-trailer through the narrow city streets."

    "Người lái xe khéo léo điều khiển chiếc xe đầu kéo qua những con phố hẹp của thành phố."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tractor-trailer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tractor-trailer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

truck(xe tải)
trailer(rơ moóc)
tractor(đầu kéo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vận tải Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Tractor-trailer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ loại xe tải lớn thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đường dài. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa đầu kéo và rơ moóc. Thường được gọi là 'truck' hoặc 'semi-truck' nhưng 'tractor-trailer' cụ thể hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tractor-trailer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)