(Top Banner Ad)
tractor-trailer
B1
danh từ B1 Vận tải, Công nghiệp

tractor-trailer

UK: /ˈtræktərˌtreɪlər/ • US: /ˈtræktərˌtreɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

xe đầu kéo xe container xe tải đầu kéo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle consisting of a semi-truck (tractor) pulling one or more trailers.

Vietnamese Meaning

Một loại xe gồm một đầu kéo (tractor) kéo theo một hoặc nhiều rơ moóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tractor-trailer was carrying a load of furniture across the country."

    "Chiếc xe đầu kéo đang chở một lô hàng đồ nội thất đi khắp đất nước."

  • "Tractor-trailers are a common sight on interstate highways."

    "Xe đầu kéo là một cảnh tượng phổ biến trên các đường cao tốc liên bang."

  • "The driver expertly maneuvered the tractor-trailer through the narrow city streets."

    "Người lái xe khéo léo điều khiển chiếc xe đầu kéo qua những con phố hẹp của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tractor
Noun trailer
Verb pull
Verb haul
Noun traction

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
English
tractor
English
trail
English
trailer
English
tractor-trailer

Kết hợp sức kéo và vận chuyển

'Tractor-trailer' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'tractor' (máy kéo) và 'trailer' (rơ-moóc hoặc xe kéo). 'Tractor' có nguồn gốc từ động từ Latin 'trahere' (có nghĩa là kéo), dùng để chỉ phần đầu xe có động cơ mạnh mẽ chuyên dùng để kéo. Còn 'trailer' xuất phát từ động từ 'trail' (có nghĩa là kéo lê hoặc theo sau), chỉ phần thùng xe không có động cơ, được kéo phía sau. Sự kết hợp này đã tạo nên một tên gọi hoàn hảo, mô tả chính xác chức năng của loại phương tiện vận tải lớn này: một đầu xe kéo rơ-moóc chở hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại xe tải lớn thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đường dài. Nó nhấn mạnh sự kết hợp giữa đầu kéo và rơ moóc. Thường được gọi là 'truck' hoặc 'semi-truck' nhưng 'tractor-trailer' cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tractor-trailer
  • heavy a heavy tractor-trailer
    (một chiếc xe đầu kéo rơ-moóc nặng)
  • articulated an articulated tractor-trailer
    (một chiếc xe đầu kéo rơ-moóc có khớp nối (uốn cong được))
  • eighteen-wheeler an eighteen-wheeler tractor-trailer
    (một chiếc xe đầu kéo rơ-moóc 18 bánh (thường dùng ở Mỹ))
Verb + tractor-trailer
  • drive drive a tractor-trailer
    (lái xe đầu kéo rơ-moóc)
  • operate operate a tractor-trailer
    (vận hành xe đầu kéo rơ-moóc)
  • pull a tractor-trailer pulling a load
    (một chiếc xe đầu kéo rơ-moóc đang kéo hàng)
tractor-trailer + Noun
  • driver a tractor-trailer driver
    (một tài xế xe đầu kéo rơ-moóc)
  • accident a tractor-trailer accident
    (một vụ tai nạn xe đầu kéo rơ-moóc)

Idioms

  • Hit like a tractor-trailer

    Va chạm hoặc tác động mạnh mẽ, dữ dội (như bị xe đầu kéo tông trúng)

    "When the news hit him, it was like a tractor-trailer."

    (Khi tin tức ập đến, nó như một cú tông xe đầu kéo đối với anh ấy (tức là gây sốc hoặc ảnh hưởng rất lớn).)

  • To have the turning radius of a tractor-trailer

    Có bán kính quay đầu rất lớn (ám chỉ khó xoay sở, khó di chuyển trong không gian hẹp)

    "This old car has the turning radius of a tractor-trailer; it's impossible to park in tight spots."

    (Chiếc xe cũ này có bán kính quay đầu như xe đầu kéo rơ-moóc vậy; không thể đậu ở những chỗ chật hẹp được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tractor-trailer

danh từ
Lật mặt

Một loại xe gồm một đầu kéo (tractor) kéo theo một hoặc nhiều rơ moóc.

"The tractor-trailer was carrying a load of furniture across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tractor-trailer".

Xương sống của nền kinh tế

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, xe đầu kéo rơ-moóc là phương tiện vận chuyển hàng hóa đường dài quan trọng nhất. Chúng chuyên chở mọi thứ từ thực phẩm, quần áo đến nguyên liệu thô và nhiên liệu, tạo thành động mạch chủ của chuỗi cung ứng. Không có xe đầu kéo rơ-moóc, nền kinh tế và đời sống hàng ngày sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Biểu tượng người lái xe tải và văn hóa đường phố

Người lái xe đầu kéo rơ-moóc (hay 'trucker') thường được xem là những 'chiến binh đường phố' hoặc 'những gã cao bồi hiện đại'. Họ dành phần lớn cuộc đời trên những con đường dài, tạo nên một nền văn hóa riêng biệt với các trạm dừng xe tải (truck stops), hệ thống liên lạc radio CB, và tinh thần tự do, độc lập. Hình ảnh người lái xe tải là biểu tượng của sự cần cù, mạnh mẽ và đóng góp thầm lặng cho xã hội.