(Top Banner Ad)
trailer
B1
noun B1 Giải trí, Vận tải

trailer

UK: /ˈtreɪlə(r)/ • US: /ˈtreɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn phim quảng cáo rơ moóc nhà di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short promotional video released in advance of a film, television series, video game, or similar.

Vietnamese Meaning

Một đoạn video quảng cáo ngắn được phát hành trước khi phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử hoặc các sản phẩm tương tự ra mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I watched the trailer for the new Marvel movie, and it looks amazing."

    "Tôi đã xem trailer của bộ phim Marvel mới, và nó trông rất tuyệt vời."

  • "The movie trailer was released last week."

    "Đoạn trailer phim đã được phát hành vào tuần trước."

  • "They live in a trailer park."

    "Họ sống trong một khu nhà di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trail đi theo sau, kéo lê, lần theo dấu vết
Noun trail đường mòn, vệt dài, dấu vết
Adjective trailing kéo lê, theo sau
Noun trailer xe kéo, rơ-moóc; đoạn phim quảng cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
traillier
English
trail
English
trailer

Nguồn gốc của 'trailer'

Từ 'trailer' có gốc từ động từ 'trail' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'kéo lê' hoặc 'đi theo sau'. Bản thân từ 'trail' lại bắt nguồn từ 'traillier' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'trahere' trong tiếng Latin, đều có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Vì vậy, 'trailer' ban đầu dùng để chỉ vật hay xe được kéo theo sau một phương tiện khác. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ cả đoạn phim quảng cáo, ám chỉ việc nó 'theo sau' và giới thiệu cho bộ phim chính.

Usage Note

Trailer thường được dùng để thu hút sự chú ý và tạo sự mong đợi cho sản phẩm sắp ra mắt. Khác với 'teaser' thường ngắn hơn và ít tiết lộ nội dung hơn, trailer cung cấp một cái nhìn tổng quan hơn về câu chuyện hoặc gameplay.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'trailer for a movie' (trailer cho một bộ phim), 'trailer of a game' (trailer của một trò chơi). Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích của trailer, còn 'of' thường dùng để chỉ trailer thuộc về sản phẩm nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trailer
  • movie movie trailer
    (đoạn giới thiệu phim, trailer phim)
  • travel travel trailer
    (nhà di động dạng kéo, xe kéo du lịch)
  • boat boat trailer
    (xe kéo thuyền)
  • heavy-duty heavy-duty trailer
    (xe rơ-moóc tải nặng)
  • new new trailer
    (trailer mới (phim), xe kéo mới)
Verb + trailer
  • watch watch a trailer
    (xem trailer phim)
  • release release a trailer
    (phát hành trailer phim)
  • pull pull a trailer
    (kéo một chiếc xe rơ-moóc)
  • attach attach a trailer
    (gắn xe rơ-moóc)

Idioms

  • movie trailer

    đoạn giới thiệu phim, trailer phim (một đoạn phim ngắn quảng bá cho phim sắp ra mắt)

    "Did you see the new movie trailer for the superhero film?"

    (Bạn đã xem trailer phim siêu anh hùng mới chưa?)

  • trailer park

    khu nhà di động (khu vực có nhiều nhà di động, thường được đặt cố định và có các tiện ích chung)

    "Many people live in a trailer park to save on housing costs."

    (Nhiều người sống trong khu nhà di động để tiết kiệm chi phí nhà ở.)

  • travel trailer

    xe kéo du lịch, nhà di động du lịch (một loại xe rơ-moóc được thiết kế để ở và kéo đi trong các chuyến đi)

    "They bought a travel trailer to explore the country."

    (Họ mua một chiếc xe kéo du lịch để khám phá đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trailer

noun
Lật mặt

Một đoạn video quảng cáo ngắn được phát hành trước khi phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử hoặc các sản phẩm tương tự ra mắt.

"I watched the trailer for the new Marvel movie, and it looks amazing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should watch the trailer before deciding whether to see the movie.
Bạn nên xem trailer trước khi quyết định có xem phim hay không.
Phủ định
He couldn't find the trailer for the new game.
Anh ấy không thể tìm thấy trailer cho trò chơi mới.
Nghi vấn
Could they release a longer trailer?
Họ có thể phát hành một trailer dài hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had watched the trailer for the new movie.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã xem đoạn giới thiệu phim mới.
Phủ định
He said that he had not liked the trailer.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thích đoạn giới thiệu.
Nghi vấn
She asked if I had seen the trailer.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xem đoạn giới thiệu chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trailer is parked in the driveway.
Rơ moóc đang đậu trên đường lái xe vào.
Phủ định
Isn't the trailer too big for this road?
Rơ moóc có phải quá lớn cho con đường này không?
Nghi vấn
Is that a new trailer?
Đó có phải là một rơ moóc mới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to watch the movie trailer tonight.
Cô ấy sẽ xem đoạn giới thiệu phim tối nay.
Phủ định
They are not going to buy a new trailer for their camping trip.
Họ sẽ không mua một cái xe moóc mới cho chuyến đi cắm trại của họ.
Nghi vấn
Are you going to show us the trailer for your upcoming product?
Bạn sẽ cho chúng tôi xem đoạn giới thiệu cho sản phẩm sắp ra mắt của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailer".

Văn hóa 'Trailer Park' ở Mỹ

Tại Mỹ, 'trailer park' (khu nhà di động) là một khái niệm quen thuộc. Những khu này bao gồm nhiều căn nhà di động (mobile homes) được đặt cố định, thường là lựa chọn nhà ở giá phải chăng cho các gia đình có thu nhập thấp hoặc trung bình. Tuy nhiên, đôi khi chúng cũng gắn liền với những định kiến xã hội nhất định.

Trailer phim: Vũ khí quảng bá

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, 'movie trailer' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng không chỉ giới thiệu sơ lược về nội dung phim mà còn là công cụ chính để tạo sự tò mò, thu hút khán giả đến rạp trước khi bộ phim chính thức công chiếu. Chất lượng và sự sáng tạo của trailer có thể ảnh hưởng lớn đến thành công ban đầu của một bộ phim.