(Top Banner Ad)
contrivedly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học

contrivedly

UK: /kənˈtraɪvɪdli/ • US: /kənˈtraɪvɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gượng gạo một cách giả tạo một cách khiên cưỡng một cách lộ liễu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows obvious artificiality; in a manner that appears planned or forced, not natural or spontaneous.

Vietnamese Meaning

Một cách gượng gạo, giả tạo, lộ rõ sự sắp đặt; một cách có vẻ đã được lên kế hoạch hoặc ép buộc, không tự nhiên hoặc tự phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plot twist felt contrivedly inserted to add drama."

    "Tình tiết bất ngờ trong cốt truyện có vẻ được chèn vào một cách gượng gạo để tăng thêm kịch tính."

  • "She laughed contrivedly at his joke, even though she didn't find it funny."

    "Cô ấy cười gượng gạo trước câu chuyện cười của anh ấy, mặc dù cô ấy không thấy nó buồn cười."

  • "The dialogue in the movie felt contrivedly written."

    "Lời thoại trong phim có vẻ được viết một cách gượng gạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contrive tìm cách, mưu tính, phát minh, sắp đặt
Noun contriver người tìm cách, người phát minh, người sắp đặt
Noun contrivance sự tìm tòi, phát minh; mưu mẹo, kế sách; thiết bị, dụng cụ
Adjective contrived gượng ép, không tự nhiên, được sắp đặt, giả tạo
Adverb contrivedly một cách gượng ép, không tự nhiên, giả tạo, cố tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contropiare
Old French
controver
Middle English
contriven
English
contrive
English
contrived
English
contrivedly

Nguồn gốc của 'Contrive'

Từ 'contrivedly' bắt nguồn từ động từ 'contrive', có gốc từ Latinh 'contropiare' (nghĩa là 'so sánh', 'sáng tạo'). Qua tiếng Pháp cổ 'controver' (nghĩa là 'phát minh', 'tìm ra'), từ này vào tiếng Anh cổ với nghĩa là 'tưởng tượng', 'sắp đặt'. Theo thời gian, nó phát triển thêm sắc thái 'sáng tạo một cách khéo léo' hoặc 'sắp đặt một cách giả tạo, không tự nhiên'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động, lời nói hoặc tình huống nào đó được tạo ra một cách không chân thật, nhằm đạt được một mục đích nhất định. Nó khác với 'naturally' (tự nhiên) và 'spontaneously' (tự phát). 'Contrivedly' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu thành thật và giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + contrivedly
  • acted acted contrivedly
    (diễn một cách gượng ép, không tự nhiên)
  • spoke spoke contrivedly
    (nói một cách giả tạo, thiếu chân thật)
  • designed designed contrivedly
    (thiết kế một cách gượng gạo, không tinh tế)
  • staged staged contrivedly
    (dàn dựng một cách cố tình, thiếu tự nhiên)
Trạng từ + Tính từ
  • simplistic contrivedly simplistic
    (đơn giản một cách gượng ép/cố ý)
  • complex contrivedly complex
    (phức tạp một cách không tự nhiên/giả tạo)

Idioms

  • speak/act contrivedly

    Nói hoặc hành động một cách gượng ép, không chân thật, có sắp đặt.

    "Her apologies sounded contrivedly sincere, lacking genuine remorse."

    (Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ chân thành một cách gượng gạo, thiếu sự hối hận thật lòng.)

  • a contrivedly happy ending

    Một cái kết hạnh phúc được sắp đặt một cách không tự nhiên, thiếu logic hoặc thực tế.

    "Critics panned the movie for its contrivedly happy ending that felt forced."

    (Các nhà phê bình đã chê bai bộ phim vì cái kết có hậu được sắp đặt một cách gượng ép, gây cảm giác khiên cưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contrivedly

Adverb
Lật mặt

Một cách gượng gạo, giả tạo, lộ rõ sự sắp đặt; một cách có vẻ đã được lên kế hoạch hoặc ép buộc, không tự nhiên hoặc tự phát.

"The plot twist felt contrivedly inserted to add drama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to act as contrivedly as a seasoned actress in a melodrama.
Cô ấy cố gắng diễn một cách gượng gạo như một nữ diễn viên dày dạn kinh nghiệm trong một vở kịch tâm lý.
Phủ định
He did not smile as contrivedly as I expected.
Anh ấy không cười gượng gạo như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did he speak more contrivedly than she did?
Anh ấy có nói chuyện gượng gạo hơn cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contrivedly".

Tính chân thực và sự gượng ép trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính chân thực (authenticity) và sự tự nhiên (naturalness) được đánh giá cao. Khi một thứ gì đó bị mô tả là 'contrived' (gượng ép, giả tạo), nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự thiếu đi cảm xúc thật sự, sự tự phát hoặc sự sáng tạo tự nhiên. Điều này có thể được xem là sự thao túng hoặc giả tạo, thường không mong muốn trong nghệ thuật, các mối quan hệ và cả cách thể hiện bản thân.

Phê bình nghệ thuật và khái niệm 'contrived'

Trong lĩnh vực phê bình văn học, điện ảnh và sân khấu, 'contrived' thường được dùng như một thuật ngữ chỉ trích. Một 'contrived plot twist' (tình tiết bất ngờ gượng ép) hay 'contrived dialogue' (lời thoại giả tạo) có nghĩa là chúng không tự nhiên, bị ép buộc hoặc quá rõ ràng là được sắp đặt để đạt được một hiệu ứng cụ thể, thay vì phát triển một cách hữu cơ từ câu chuyện hoặc nhân vật. Điều này thường làm giảm trải nghiệm đắm chìm và sự tin tưởng của khán giả.