(Top Banner Ad)
artisan food
B2
Tính từ B2 Ẩm thực

artisan food

UK: /ˌɑːtɪˈzæn fuːd/ • US: /ˈɑːrtɪzən fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm thủ công đồ ăn thủ công món ăn thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food made in a traditional or non-mechanized way by skilled workers or artisans.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được làm theo phương pháp truyền thống hoặc thủ công (không dùng máy móc) bởi những người thợ lành nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmers' market offers a wide variety of artisan food, from cheeses to breads."

    "Chợ nông sản cung cấp nhiều loại thực phẩm thủ công đa dạng, từ pho mát đến bánh mì."

  • "We visited a local farm that specializes in artisan food production."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một trang trại địa phương chuyên về sản xuất thực phẩm thủ công."

  • "Artisan food is often more expensive due to the labor-intensive production methods."

    "Thực phẩm thủ công thường đắt hơn do phương pháp sản xuất tốn nhiều công sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artisan thợ thủ công, nghệ nhân
Adjective artisanal được làm thủ công, có tính nghệ thuật thủ công
Noun art nghệ thuật, kỹ năng
Noun artist nghệ sĩ

Synonyms

handcrafted food (thực phẩm thủ công)homemade food (thực phẩm nhà làm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars, artis ('art, skill, craft')
Vulgar Latin
*artitianus
Italian
artigiano ('craftsman')
French
artisan
English
artisan + food

Từ 'Nghệ Thuật' đến 'Nghệ Nhân'

Từ 'artisan' (nghệ nhân) có nguồn gốc từ 'ars' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Điều này nhấn mạnh rằng một nghệ nhân là người tạo ra sản phẩm bằng kỹ năng điêu luyện và sự khéo léo, tương tự như một người nghệ sĩ.

Sự trỗi dậy của thực phẩm thủ công

Thuật ngữ 'artisan food' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 như một phản ứng lại với thực phẩm công nghiệp sản xuất hàng loạt. Nó tôn vinh chất lượng, truyền thống và dấu ấn cá nhân của người làm ra sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'artisan food' nhấn mạnh vào quy trình sản xuất thủ công, chất lượng cao và thường được làm với số lượng nhỏ. Nó gợi ý về sự cẩn thận, tỉ mỉ và chuyên môn của người làm ra sản phẩm. So với 'processed food' (thực phẩm chế biến sẵn), 'artisan food' mang ý nghĩa ngược lại, chú trọng vào sự tự nhiên và không công nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artisan food
  • produce artisan food
    (sản xuất thực phẩm thủ công)
  • sell artisan food
    (bán thực phẩm thủ công)
  • enjoy artisan food
    (thưởng thức thực phẩm thủ công)
  • discover artisan food
    (khám phá thực phẩm thủ công)
Noun + artisan food
  • a producer of artisan food
    (nhà sản xuất thực phẩm thủ công)
  • a market for artisan food
    (chợ (hoặc thị trường) cho thực phẩm thủ công)
  • the quality of artisan food
    (chất lượng của thực phẩm thủ công)
  • a range of artisan food
    (một loạt các loại thực phẩm thủ công)
Adjective + artisan food
  • local artisan food
    (thực phẩm thủ công địa phương)
  • high-quality artisan food
    (thực phẩm thủ công chất lượng cao)
  • traditional artisan food
    (thực phẩm thủ công truyền thống)

Idioms

  • a labor of love

    công việc làm vì đam mê (không phải vì lợi nhuận)

    "For the local baker, creating each loaf of sourdough is a true labor of love."

    (Đối với người thợ làm bánh địa phương, việc tạo ra mỗi ổ bánh mì sourdough thực sự là một công việc làm vì đam mê.)

  • the cream of the crop

    thứ tốt nhất, tinh hoa, đỉnh của đỉnh

    "This shop sells only the cream of the crop when it comes to artisan food."

    (Cửa hàng này chỉ bán những sản phẩm tinh hoa nhất khi nói về thực phẩm thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artisan food

Tính từ
Lật mặt

Thực phẩm được làm theo phương pháp truyền thống hoặc thủ công (không dùng máy móc) bởi những người thợ lành nghề.

"The farmers' market offers a wide variety of artisan food, from cheeses to breads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working at the artisan food market for years before she opened her own shop.
Cô ấy đã làm việc tại chợ thực phẩm thủ công trong nhiều năm trước khi cô ấy mở cửa hàng riêng.
Phủ định
They hadn't been focusing on artisan food production before the new regulations came into effect.
Họ đã không tập trung vào sản xuất thực phẩm thủ công trước khi các quy định mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Had he been specializing in artisan cheese-making before he moved to France?
Có phải anh ấy đã chuyên về làm phô mai thủ công trước khi chuyển đến Pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artisan food".

Phong trào 'Slow Food' (Thức ăn Chậm)

Phong trào 'Slow Food', bắt nguồn từ Ý, ủng hộ việc bảo tồn ẩm thực địa phương và phương pháp sản xuất truyền thống. Nó đối lập với 'fast food' (thức ăn nhanh) và có chung nhiều giá trị cốt lõi với 'artisan food', như chất lượng, tính bền vững và kết nối cộng đồng.

Chợ Nông Sản (Farmers' Markets)

Ở nhiều nước phương Tây, chợ nông sản là nơi phổ biến để tìm mua thực phẩm thủ công. Những khu chợ này cho phép người tiêu dùng mua hàng trực tiếp từ người sản xuất, đảm bảo sự tươi ngon, hỗ trợ kinh tế địa phương và giúp mọi người biết rõ nguồn gốc thực phẩm của mình.