(Top Banner Ad)
mass-produced food
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất, Thực phẩm

mass-produced food

UK: /ˌmæs.prəˈdʒuːst fuːd/ • US: /ˌmæs.prəˈduːst fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm sản xuất hàng loạt thực phẩm công nghiệp thực phẩm sản xuất đại trà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is produced in large quantities by an automated process.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được sản xuất hàng loạt bằng quy trình tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mass-produced food is often cheaper but may lack nutritional value."

    "Thực phẩm sản xuất hàng loạt thường rẻ hơn nhưng có thể thiếu giá trị dinh dưỡng."

  • "The rise of mass-produced food has changed the way we eat."

    "Sự trỗi dậy của thực phẩm sản xuất hàng loạt đã thay đổi cách chúng ta ăn uống."

  • "Many consumers are concerned about the environmental impact of mass-produced food."

    "Nhiều người tiêu dùng lo ngại về tác động môi trường của thực phẩm sản xuất hàng loạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mass-produce Sản xuất hàng loạt
Noun mass production Sự sản xuất hàng loạt, nền sản xuất đại trà
Noun product Sản phẩm
Noun producer Nhà sản xuất
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả

Synonyms

factory-farmed food (thực phẩm nuôi trồng theo kiểu trang trại công nghiệp)processed food (thực phẩm chế biến sẵn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English (Industrial Revolution)
concept of large-scale production
English (Early 20th Century)
'mass production' term popularized
Modern English
'mass-produced food' becomes common usage

Sự ra đời của 'sản xuất hàng loạt'

Khái niệm 'sản xuất hàng loạt' (mass production) đã định hình thế kỷ 20, đặc biệt với cuộc Cách mạng Công nghiệp. Ban đầu, nó mô tả việc sản xuất vật liệu và máy móc với số lượng lớn một cách hiệu quả. Sau đó, ý tưởng này được áp dụng vào ngành thực phẩm, cho phép tạo ra các sản phẩm ăn uống với chi phí thấp và cung cấp rộng rãi. Đây là bước ngoặt làm thay đổi cách chúng ta ăn uống, từ việc tự làm tại nhà sang mua sắm các sản phẩm chế biến sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc trung lập, ám chỉ thực phẩm không được làm thủ công hoặc chú trọng đến chất lượng cao. Thường được dùng để phân biệt với thực phẩm hữu cơ, thực phẩm địa phương, hoặc thực phẩm thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass-produced food
  • cheap cheap mass-produced food
    (thực phẩm sản xuất hàng loạt giá rẻ)
  • unhealthy unhealthy mass-produced food
    (thực phẩm sản xuất hàng loạt không lành mạnh)
  • processed processed mass-produced food
    (thực phẩm sản xuất hàng loạt đã qua chế biến)
  • convenient convenient mass-produced food
    (thực phẩm sản xuất hàng loạt tiện lợi)
Verb + mass-produced food
  • consume consume mass-produced food
    (tiêu thụ thực phẩm sản xuất hàng loạt)
  • avoid avoid mass-produced food
    (tránh thực phẩm sản xuất hàng loạt)
  • rely on rely on mass-produced food
    (phụ thuộc vào thực phẩm sản xuất hàng loạt)
mass-produced food + Noun/Verb
  • industry the mass-produced food industry
    (ngành công nghiệp thực phẩm sản xuất hàng loạt)
  • market the mass-produced food market
    (thị trường thực phẩm sản xuất hàng loạt)
  • dominates mass-produced food dominates supermarkets
    (thực phẩm sản xuất hàng loạt thống trị các siêu thị)

Idioms

  • the convenience of mass-produced food

    Sự tiện lợi của thực phẩm sản xuất hàng loạt

    "Many busy families rely on the convenience of mass-produced food for quick meals."

    (Nhiều gia đình bận rộn dựa vào sự tiện lợi của thực phẩm sản xuất hàng loạt cho các bữa ăn nhanh.)

  • a shift away from mass-produced food

    Sự chuyển dịch khỏi thực phẩm sản xuất hàng loạt

    "There's a growing trend towards a shift away from mass-produced food in favor of local produce."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng về sự chuyển dịch khỏi thực phẩm sản xuất hàng loạt để ủng hộ nông sản địa phương.)

  • the environmental footprint of mass-produced food

    Dấu chân môi trường của thực phẩm sản xuất hàng loạt

    "Researchers are studying the environmental footprint of mass-produced food, from farm to fork."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu dấu chân môi trường của thực phẩm sản xuất hàng loạt, từ nông trại đến bàn ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass-produced food

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm được sản xuất hàng loạt bằng quy trình tự động.

"Mass-produced food is often cheaper but may lack nutritional value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass-produced food".

Thực phẩm tiện lợi và Văn hóa đồ ăn nhanh

Thực phẩm sản xuất hàng loạt là nền tảng của văn hóa đồ ăn nhanh và các sản phẩm tiện lợi. Nó đã thay đổi đáng kể thói quen ăn uống, đặc biệt ở các nước phương Tây, nơi tốc độ và sự dễ dàng được ưu tiên. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh và các sản phẩm đóng gói, nhưng cũng đặt ra những câu hỏi về dinh dưỡng và sức khỏe.

Tranh cãi về Sức khỏe và Môi trường

Trong những thập kỷ gần đây, có nhiều tranh cãi gay gắt về tác động của thực phẩm sản xuất hàng loạt đối với sức khỏe con người (do hàm lượng chất bảo quản, đường, muối cao) và môi trường (do quy mô sản xuất lớn, vận chuyển đường dài và chất thải). Điều này đã thúc đẩy các phong trào 'ăn sạch', thực phẩm hữu cơ và nông sản địa phương lên ngôi như một sự thay thế cho thực phẩm công nghiệp.