(Top Banner Ad)
arugula
B1
noun B1 Thực phẩm, Nấu ăn, Thực vật học

arugula

UK: /ˌærəˈɡjuːlə/ • US: /əˈruːɡələ/

Nghĩa tiếng Việt

rau arugula rau rocket (tên gọi khác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An edible Mediterranean plant of the mustard family with a peppery taste, typically used in salads.

Vietnamese Meaning

Một loại cây ăn được thuộc họ mù tạt ở Địa Trung Hải, có vị cay nồng, thường được dùng trong món salad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love adding arugula to my salads for a peppery kick."

    "Tôi thích thêm arugula vào món salad của mình để có vị cay nồng."

  • "Arugula is a great addition to any salad."

    "Arugula là một sự bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ món salad nào."

  • "We grew arugula in our garden this year."

    "Năm nay chúng tôi trồng arugula trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocket Một tên gọi khác của rau arugula (thường dùng ở Anh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nấu ăn, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
arugola
Latin
eruca
English
arugula

Nguồn gốc Rau Arugula

Tên gọi 'arugula' xuất phát từ tiếng Ý 'arugola', bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'eruca'. Người La Mã cổ đại đã trồng và sử dụng arugula trong ẩm thực và y học. Họ tin rằng nó có đặc tính kích thích tình dục! Ngày nay, nó phổ biến trên toàn thế giới như một loại rau xanh thơm ngon trong salad.

Usage Note

Arugula thường được sử dụng trong các món salad và có thể được thêm vào các món ăn khác như pizza hoặc mì ống. Nó có hương vị đặc trưng, hơi cay và hăng.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để chỉ arugula được dùng cùng với các thành phần khác. Ví dụ: ‘Salad with arugula’. 'in' được dùng khi arugula là một thành phần bên trong món ăn. Ví dụ: 'Arugula in pizza'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arugula
  • fresh fresh arugula
    (rau arugula tươi)
  • peppery peppery arugula
    (rau arugula có vị cay nồng)
  • baby baby arugula
    (rau arugula non)
Verb + arugula
  • eat eat arugula
    (ăn rau arugula)
  • add add arugula
    (thêm rau arugula)
  • toss toss with arugula
    (trộn với rau arugula)

Idioms

  • Not worth a hill of beans (and arugula)

    Không đáng một xu.

    "That old car isn't worth a hill of beans (and arugula)."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arugula

noun
Lật mặt

Một loại cây ăn được thuộc họ mù tạt ở Địa Trung Hải, có vị cay nồng, thường được dùng trong món salad.

"I love adding arugula to my salads for a peppery kick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arugula".

Sử dụng Arugula trong Ẩm thực

Arugula phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và thường được dùng trong salad, pizza, mì ống và pesto. Nó có vị cay nhẹ đặc trưng và thường được kết hợp với các nguyên liệu như phô mai parmesan, cà chua và dầu ô liu.