(Top Banner Ad)
rocket
B1
noun B1 Khoa học và Công nghệ

rocket

UK: /ˈrɒk.ɪt/ • US: /ˈrɑː.kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tên lửa bệ phóng tên lửa tăng vọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A missile or spacecraft that is driven by a rocket engine.

Vietnamese Meaning

Tên lửa hoặc tàu vũ trụ được đẩy bằng động cơ tên lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocket blasted off into space."

    "Tên lửa phóng vút vào vũ trụ."

  • "He dreams of designing rockets that can travel to Mars."

    "Anh ấy mơ ước thiết kế những tên lửa có thể du hành đến Sao Hỏa."

  • "The politician's popularity rocketed after his speech."

    "Sự nổi tiếng của chính trị gia đã tăng vọt sau bài phát biểu của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocketry Khoa học và kỹ thuật về tên lửa
Noun rocketeer Người thiết kế, chế tạo hoặc vận hành tên lửa
Adjective rocket-powered Được vận hành bằng động cơ tên lửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học và Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

it
rocchetto
fr
roquette
en
rocket

Hình dáng giống con suốt

Từ 'rocket' bắt nguồn từ tiếng Ý 'rocchetto', có nghĩa là 'con suốt' hoặc 'trục quay' (một cuộn sợi dùng trong dệt). Người ta tin rằng tên gọi này được dùng vì hình dạng ban đầu của tên lửa (pháo hoa) tương tự như con suốt – dài và thon. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp với dạng 'roquette' và cuối cùng là tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một vật thể bay có hình dáng tương tự.

Usage Note

Từ 'rocket' thường được sử dụng để chỉ các phương tiện phóng vào không gian, hoặc vũ khí có động cơ đẩy mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh vào tốc độ và sức mạnh của sự di chuyển.

Prepositions

into to from

- 'into' chỉ hướng di chuyển vào không gian/mục tiêu: The rocket launched into space.
- 'to' chỉ điểm đến: The rocket traveled to the moon.
- 'from' chỉ điểm xuất phát: The rocket was launched from the base.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rocket
  • booster booster rocket
    (tên lửa đẩy phụ)
  • space space rocket
    (tên lửa vũ trụ)
  • ballistic ballistic rocket
    (tên lửa đạn đạo)
  • V2 V2 rocket
    (tên lửa V2 (loại tên lửa quân sự lịch sử))
Verb + rocket
  • launch launch a rocket
    (phóng tên lửa)
  • fire fire a rocket
    (bắn tên lửa)
  • rocket rocket into space
    (bay vút vào không gian)
  • prices prices rocket
    (giá cả tăng vọt nhanh chóng)
Noun + rocket
  • rocket rocket engine
    (động cơ tên lửa)
  • rocket rocket fuel
    (nhiên liệu tên lửa)
  • rocket rocket science
    (khoa học tên lửa (thường dùng trong thành ngữ))

Idioms

  • It's not rocket science.

    Không phải là điều gì quá khó hiểu hoặc phức tạp.

    "Don't worry, setting up this new printer is not rocket science."

    (Đừng lo, cài đặt cái máy in mới này không phải là điều gì quá phức tạp đâu.)

  • rocket to success/fame

    Thành công/nổi tiếng một cách nhanh chóng, vụt sáng.

    "The young pop star rocketed to fame after her viral song."

    (Ngôi sao nhạc pop trẻ tuổi đã nhanh chóng nổi tiếng sau bài hát lan truyền của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocket

noun
Lật mặt

Tên lửa hoặc tàu vũ trụ được đẩy bằng động cơ tên lửa.

"The rocket blasted off into space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits rocketed: they tripled in just one quarter.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt: chúng đã tăng gấp ba chỉ trong một quý.
Phủ định
He didn't rocket to fame: it was a slow and steady climb.
Anh ấy đã không nổi tiếng nhanh chóng: đó là một sự leo thang chậm rãi và ổn định.
Nghi vấn
Did the rocket launch succeed: was it able to reach its target orbit?
Vụ phóng tên lửa có thành công không: nó có thể đạt được quỹ đạo mục tiêu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rocket soared into the sky.
Tên lửa vút lên bầu trời.
Phủ định
The rocket did not launch due to a technical malfunction.
Tên lửa đã không phóng do sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Will the rocket reach its designated orbit?
Liệu tên lửa có đạt đến quỹ đạo đã định không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space agency will be rocketing a new satellite into orbit next year.
Cơ quan vũ trụ sẽ phóng một vệ tinh mới vào quỹ đạo vào năm tới.
Phủ định
They won't be rocketing to success overnight; it will take time and effort.
Họ sẽ không thành công nhanh chóng; nó sẽ mất thời gian và công sức.
Nghi vấn
Will they be rocketing down the highway at that speed?
Họ có lái xe quá tốc độ trên đường cao tốc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was rocketing to success after the new product launch.
Công ty đang vươn tới thành công nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
They were not rocketing the payload into space due to the bad weather.
Họ đã không phóng tên lửa mang theo tải trọng vào vũ trụ do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Were the engineers rocketing towards a solution when the power outage occurred?
Có phải các kỹ sư đang nhanh chóng tiến tới một giải pháp khi xảy ra mất điện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has rocketed to success since its new product launch.
Công ty đã thành công vượt bậc kể từ khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
The stock price hasn't rocketed as much as analysts predicted.
Giá cổ phiếu đã không tăng vọt như các nhà phân tích dự đoán.
Nghi vấn
Has the team rocketed past their competitors in the market?
Đội đã vượt qua các đối thủ cạnh tranh trên thị trường chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket".

Cuộc đua vào không gian (Space Race)

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô đã tham gia vào một 'Cuộc đua vào không gian' khốc liệt. Hai siêu cường này đã cạnh tranh để phát triển công nghệ tên lửa và khám phá vũ trụ, từ việc phóng vệ tinh đầu tiên (Sputnik) đến việc đưa người đầu tiên lên Mặt Trăng. Tên lửa đóng vai trò trung tâm trong cuộc đua lịch sử này, định hình một phần lớn lịch sử thế kỷ 20.

Nguồn gốc pháo hoa (Fireworks)

Trước khi được dùng cho mục đích khám phá không gian hay quân sự hiện đại, những dạng tên lửa sơ khai đã được phát triển ở Trung Quốc từ hàng ngàn năm trước để làm pháo hoa. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội và nghi lễ, tượng trưng cho niềm vui, sự may mắn và kỷ niệm. Đây là một trong những ứng dụng đầu tiên và phổ biến nhất của nguyên lý tên lửa.