(Top Banner Ad)
lettuce
A2
danh từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

lettuce

UK: /ˈletɪs/ • US: /ˈletɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xà lách rau diếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant with crisp leaves that are eaten raw, typically in salads.

Vietnamese Meaning

Một loại rau có lá giòn, thường được ăn sống trong món salad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to have lettuce in my salad."

    "Tôi thích có xà lách trong món salad của mình."

  • "She bought a head of lettuce at the grocery store."

    "Cô ấy đã mua một cây xà lách tại cửa hàng tạp hóa."

  • "Lettuce is a good source of vitamins."

    "Xà lách là một nguồn vitamin tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salad món sa lát
Adjective leafy có nhiều lá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lactūca
Old French
laitues
Middle English
lettuse
English
lettuce

Nguồn gốc từ sữa

Tên 'lettuce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lactūca', có nghĩa là 'giống như sữa'. Điều này có thể là do chất lỏng màu trắng sữa tiết ra khi bạn cắt thân cây xà lách. Người La Mã cổ đại rất coi trọng loại rau này!

Usage Note

Lettuce là một loại rau lá xanh phổ biến, được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Có nhiều loại xà lách khác nhau, bao gồm romaine, iceberg, butterhead và leaf lettuce. Sự khác biệt chính nằm ở hình dạng lá, kết cấu và hương vị. Ví dụ, romaine có lá dài, giòn và hương vị đậm đà hơn so với iceberg, có lá tròn, giòn và hương vị nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

in with

Lettuce 'in' salad: đề cập đến xà lách là một thành phần của món salad. Lettuce 'with' dressing: đề cập đến việc ăn xà lách cùng với nước sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lettuce
  • crisp crisp lettuce
    (xà lách giòn)
  • fresh fresh lettuce
    (xà lách tươi)
  • green green lettuce
    (xà lách xanh)
Verb + lettuce
  • grow grow lettuce
    (trồng xà lách)
  • eat eat lettuce
    (ăn xà lách)
  • add add lettuce
    (thêm xà lách)
Lettuce + Noun
  • lettuce lettuce salad
    (sa lát xà lách)
  • lettuce lettuce leaves
    (lá xà lách)
  • lettuce lettuce wraps
    (gỏi cuốn xà lách)

Idioms

  • Money is like lettuce

    Tiền bạc dễ hết như rau xà lách.

    "He spends money like it's nothing. Money is like lettuce to him."

    (Anh ta tiêu tiền như nước. Tiền bạc đối với anh ta dễ hết như rau xà lách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lettuce

danh từ
Lật mặt

Một loại rau có lá giòn, thường được ăn sống trong món salad.

"I like to have lettuce in my salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grows lettuce in her garden.
Cô ấy trồng xà lách trong vườn của mình.
Phủ định
They do not eat lettuce every day.
Họ không ăn xà lách mỗi ngày.
Nghi vấn
Do you want lettuce in your salad?
Bạn có muốn xà lách trong món salad của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lettuce".

Xà lách trong ẩm thực phương Tây

Xà lách là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn phương Tây, đặc biệt là salad và bánh mì kẹp. Có rất nhiều loại xà lách khác nhau, mỗi loại có hương vị và kết cấu riêng. Ví dụ như romaine, iceberg, butter lettuce,...