(Top Banner Ad)
as a result of
B2
Prepositional phrase B2 General

as a result of

Nghĩa tiếng Việt

do bởi vì nhờ vào do bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Because of something; due to something.

Vietnamese Meaning

Bởi vì điều gì đó; do điều gì đó gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was canceled as a result of the rain."

    "Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa."

  • "She lost her job as a result of her poor performance."

    "Cô ấy mất việc do thành tích kém."

  • "As a result of the new policy, sales have increased."

    "Do chính sách mới, doanh số đã tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun result kết quả
Verb result (in) dẫn đến, gây ra
Adverb resultantly do đó, vì vậy

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
as a result of

Nguồn gốc của 'as a result of'

Cụm từ 'as a result of' đơn giản là một cách diễn đạt rõ ràng để chỉ nguyên nhân và kết quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để liên kết một hành động hoặc sự kiện với hậu quả của nó. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một cách diễn đạt hữu ích và trực tiếp!

Usage Note

Cụm từ này chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả. Nó trang trọng hơn 'because of' và thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Thường dùng để giới thiệu lý do hoặc nguồn gốc của một sự việc hoặc hiện tượng nào đó. Cần phân biệt với 'as a result' (kết quả là), là một trạng từ liên kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + as a result of
  • direct direct as a result of
    (trực tiếp do)
  • indirect indirect as a result of
    (gián tiếp do)
  • positive positive as a result of
    (tích cực do)
  • negative negative as a result of
    (tiêu cực do)
Động từ + as a result of
  • suffer suffer as a result of
    (chịu đựng do)
  • die die as a result of
    (chết do)
  • occur occur as a result of
    (xảy ra do)
  • increase increase as a result of
    (tăng lên do)
  • decrease decrease as a result of
    (giảm xuống do)

Idioms

  • As a direct result of

    Do hậu quả trực tiếp của

    "As a direct result of the storm, many homes were flooded."

    (Do hậu quả trực tiếp của cơn bão, nhiều ngôi nhà bị ngập lụt.)

  • As a consequence/result of

    Do hậu quả của

    "As a consequence of his actions, he lost his job."

    (Do hậu quả của hành động của anh ấy, anh ấy đã mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as a result of

Prepositional phrase
Lật mặt

Bởi vì điều gì đó; do điều gì đó gây ra.

"The game was canceled as a result of the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She succeeded in her career as a result of her hard work.
Cô ấy thành công trong sự nghiệp nhờ sự chăm chỉ của mình.
Phủ định
The project was not completed on time as a result of the unexpected delays.
Dự án không được hoàn thành đúng thời hạn do những chậm trễ không lường trước được.
Nghi vấn
Was the game cancelled as a result of the heavy rain?
Trận đấu có bị hủy bỏ do mưa lớn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game was canceled as a result of the heavy rain.
Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa lớn.
Phủ định
The company did not report increased profits as a result of the new marketing campaign.
Công ty không báo cáo lợi nhuận tăng lên do chiến dịch marketing mới.
Nghi vấn
What happened as a result of the power outage?
Điều gì đã xảy ra do mất điện?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He succeeds in his exams as a result of his hard work.
Anh ấy thành công trong kỳ thi nhờ sự chăm chỉ của mình.
Phủ định
She doesn't fail the course as a result of lack of effort.
Cô ấy không trượt môn học vì thiếu nỗ lực.
Nghi vấn
Do they achieve their goals as a result of teamwork?
Họ có đạt được mục tiêu của mình nhờ làm việc nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a result of".

Nguyên nhân và kết quả trong văn hóa phương Tây

Trong tư duy phương Tây, việc xác định rõ ràng nguyên nhân và kết quả rất quan trọng. Mọi hành động đều được cho là có hậu quả, và việc hiểu mối liên hệ này giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn. Điều này thể hiện rõ trong khoa học, luật pháp và thậm chí cả đạo đức.