as a result of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Because of something; due to something.
Vietnamese Meaning
Bởi vì điều gì đó; do điều gì đó gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game was canceled as a result of the rain."
"Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa."
-
"She lost her job as a result of her poor performance."
"Cô ấy mất việc do thành tích kém."
-
"As a result of the new policy, sales have increased."
"Do chính sách mới, doanh số đã tăng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | result | kết quả |
| Verb | result (in) | dẫn đến, gây ra |
| Adverb | resultantly | do đó, vì vậy |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ nguyên nhân dẫn đến một kết quả. Nó trang trọng hơn 'because of' và thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Thường dùng để giới thiệu lý do hoặc nguồn gốc của một sự việc hoặc hiện tượng nào đó. Cần phân biệt với 'as a result' (kết quả là), là một trạng từ liên kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct as a result of (trực tiếp do)
-
indirect indirect as a result of (gián tiếp do)
-
positive positive as a result of (tích cực do)
-
negative negative as a result of (tiêu cực do)
-
suffer suffer as a result of (chịu đựng do)
-
die die as a result of (chết do)
-
occur occur as a result of (xảy ra do)
-
increase increase as a result of (tăng lên do)
-
decrease decrease as a result of (giảm xuống do)
Idioms
-
As a direct result of
Do hậu quả trực tiếp của
"As a direct result of the storm, many homes were flooded."
(Do hậu quả trực tiếp của cơn bão, nhiều ngôi nhà bị ngập lụt.)
-
As a consequence/result of
Do hậu quả của
"As a consequence of his actions, he lost his job."
(Do hậu quả của hành động của anh ấy, anh ấy đã mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as a result of
Prepositional phraseBởi vì điều gì đó; do điều gì đó gây ra.
"The game was canceled as a result of the rain."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She succeeded in her career as a result of her hard work. |
Cô ấy thành công trong sự nghiệp nhờ sự chăm chỉ của mình. |
| Phủ định | The project was not completed on time as a result of the unexpected delays. |
Dự án không được hoàn thành đúng thời hạn do những chậm trễ không lường trước được. |
| Nghi vấn | Was the game cancelled as a result of the heavy rain? |
Trận đấu có bị hủy bỏ do mưa lớn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The game was canceled as a result of the heavy rain. |
Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa lớn. |
| Phủ định | The company did not report increased profits as a result of the new marketing campaign. |
Công ty không báo cáo lợi nhuận tăng lên do chiến dịch marketing mới. |
| Nghi vấn | What happened as a result of the power outage? |
Điều gì đã xảy ra do mất điện? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He succeeds in his exams as a result of his hard work. |
Anh ấy thành công trong kỳ thi nhờ sự chăm chỉ của mình. |
| Phủ định | She doesn't fail the course as a result of lack of effort. |
Cô ấy không trượt môn học vì thiếu nỗ lực. |
| Nghi vấn | Do they achieve their goals as a result of teamwork? |
Họ có đạt được mục tiêu của mình nhờ làm việc nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a result of".
