(Top Banner Ad)
owing to
B2
Prepositional phrase B2 General English

owing to

UK: ˈəʊɪŋ tuː • US: ˈoʊɪŋ tuː

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì do nhờ có vì lẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Because of; due to.

Vietnamese Meaning

Bởi vì; do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was cancelled owing to the rain."

    "Trận đấu đã bị hủy bỏ vì trời mưa."

  • "Owing to unforeseen circumstances, the meeting has been postponed."

    "Do những tình huống không lường trước được, cuộc họp đã bị hoãn lại."

  • "His success was owing to his hard work and dedication."

    "Thành công của anh ấy là nhờ sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb owe nợ, mắc nợ
Noun debt món nợ
Adjective owed bị nợ, còn nợ

Synonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
āgan (to possess, own)
Middle English
owen (past participle of āgan)

Nguồn gốc của 'owing'

Từ 'owing' ban đầu có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'thuộc về' trong tiếng Anh cổ. Nó dần dần phát triển để chỉ trạng thái nợ nần hoặc trách nhiệm, và cuối cùng, thành một giới từ chỉ nguyên nhân.

Usage Note

Cụm từ 'owing to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Nó trang trọng hơn 'because of' và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Nó thường đứng đầu hoặc giữa câu. Khi ở đầu câu, nó thường được theo sau bởi một dấu phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + owing to
  • Largely largely owing to
    (chủ yếu là do)
  • Partly partly owing to
    (một phần là do)
Verb + owing to
  • Suffer suffer owing to
    (chịu đựng do)
  • Decline decline owing to
    (sụt giảm do)

Idioms

  • Owing to the fact that

    Do sự thật là

    "The game was cancelled owing to the fact that it was raining."

    (Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa.)

  • Owing to circumstances beyond our control

    Do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi

    "The train is delayed owing to circumstances beyond our control."

    (Chuyến tàu bị hoãn do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owing to

Prepositional phrase
Lật mặt

Bởi vì; do.

"The game was cancelled owing to the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Owing to the heavy rain, we decided to postpone the trip, so we chose to stay home.
Vì trời mưa lớn, chúng tôi quyết định hoãn chuyến đi, nên chúng tôi chọn ở nhà.
Phủ định
Owing to his lack of experience, he decided not to apply for the managerial position.
Vì thiếu kinh nghiệm, anh ấy quyết định không nộp đơn vào vị trí quản lý.
Nghi vấn
Owing to the traffic, will you be able to get to the meeting on time?
Vì giao thông, bạn có thể đến cuộc họp đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owing to".

Lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thể hiện lòng biết ơn là một phần quan trọng của giao tiếp xã hội. Sử dụng các cụm từ như 'owing to' để giải thích lý do một cách lịch sự và trang trọng thường được đánh giá cao.