(Top Banner Ad)
because of
A2
Giới từ kép A2 Ngữ pháp, Giao tiếp

because of

UK: /bɪˈkɒz əv/ • US: /bɪˈkʌz əv/

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì do tại vì vì lẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Due to; as a result of.

Vietnamese Meaning

Bởi vì; do; vì lẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was canceled because of the rain."

    "Trận đấu bị hủy vì trời mưa."

  • "She was late because of the traffic."

    "Cô ấy đến muộn vì giao thông."

  • "We couldn't go to the beach because of the bad weather."

    "Chúng tôi không thể đi biển vì thời tiết xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Conjunction because bởi vì (dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ lý do)
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra, khiến cho (một điều gì đó xảy ra)
Adjective causal thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả

Synonyms

Subject Area

Ngữ pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa
Old French
cause
Middle English (c. 1300)
by cause
Modern English
because of

Sự kết hợp của 'Bởi' và 'Nguyên nhân'

Cụm từ 'because of' có nguồn gốc từ 'because' – một từ xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14). 'Because' ban đầu là một cụm giới từ 'by cause', nghĩa đen là 'bởi nguyên nhân'. Sau này, nó được rút gọn thành một từ duy nhất. Việc thêm giới từ 'of' vào đã tạo ra giới từ kép hoàn chỉnh 'because of', giúp liên kết nguyên nhân trực tiếp với một danh từ hoặc cụm danh từ.

Usage Note

"Because of" được dùng để chỉ nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc nào đó. Nó luôn đi kèm với một danh từ, đại từ, hoặc một V-ing. Cần phân biệt với "because" là một liên từ và đi kèm với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Ví dụ: "Because of the rain, we stayed home." (Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.) so với "Because it rained, we stayed home." (Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.). "Due to" thường được coi là trang trọng hơn "because of".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + because of
  • cancelled cancelled because of bad weather
    (bị hủy bỏ vì thời tiết xấu)
  • delayed delayed because of technical issues
    (bị trì hoãn vì các vấn đề kỹ thuật)
  • suffered suffered because of low sales
    (chịu thiệt hại vì doanh số thấp)
Adjective + because of
  • worried worried because of the test results
    (lo lắng vì kết quả kiểm tra)
  • grateful grateful because of your kindness
    (biết ơn vì lòng tốt của bạn)
Adverb + because of
  • mainly mainly because of funding cuts
    (chủ yếu là vì cắt giảm ngân sách)
  • simply simply because of his reputation
    (chỉ đơn giản là vì danh tiếng của anh ấy)

Idioms

  • Not just because of X, but also Y.

    Không chỉ vì X, mà còn vì Y (dùng để nhấn mạnh nhiều nguyên nhân phức tạp)

    "They succeeded not just because of hard work, but also because of perfect timing."

    (Họ thành công không chỉ vì làm việc chăm chỉ, mà còn vì thời điểm hoàn hảo.)

  • Be dismissed because of (something minor)

    Bị bác bỏ/sa thải vì lý do (tưởng chừng nhỏ nhặt)

    "The proposal was dismissed because of a single formatting error."

    (Đề xuất đã bị bác bỏ chỉ vì một lỗi định dạng duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

because of

Giới từ kép
Lật mặt

Bởi vì; do; vì lẽ.

"The game was canceled because of the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We stayed inside because of the heavy rain.
Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa to.
Phủ định
The game wasn't canceled because of the weather; it was due to a scheduling conflict.
Trận đấu không bị hủy vì thời tiết; mà là do xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Did they close the road because of the accident?
Họ có đóng đường vì tai nạn không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the game was cancelled was because of the heavy rain is clear to everyone.
Việc trận đấu bị hủy là vì trời mưa lớn là điều rõ ràng với tất cả mọi người.
Phủ định
Whether he failed the test wasn't because of a lack of studying; it was because of his anxiety.
Việc anh ấy trượt bài kiểm tra không phải vì thiếu học; đó là vì sự lo lắng của anh ấy.
Nghi vấn
Is it because of her dedication that she achieved such great results?
Có phải vì sự cống hiến của cô ấy mà cô ấy đã đạt được những kết quả tuyệt vời như vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be a doctor now because of my excellent grades.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã là bác sĩ vì điểm số xuất sắc của mình.
Phủ định
If she weren't so shy, she would have gone to the party because of the opportunity to network.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã đi dự tiệc vì cơ hội được giao lưu.
Nghi vấn
If they had saved more money, would they be able to buy the house now because of the lower interest rates?
Nếu họ đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, liệu họ có thể mua được căn nhà bây giờ vì lãi suất thấp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "because of".

Nhân quả trong Ngôn ngữ và Luận lý

Trong triết học và hùng biện phương Tây, việc sử dụng 'because of' rất quan trọng. Nó khẳng định mối quan hệ nhân quả (causation) trực tiếp. Học viên cần tránh nhầm lẫn giữa nhân quả (A gây ra B) và tương quan (correlation – A và B xảy ra cùng lúc, nhưng không chắc chắn A gây ra B). Việc dùng 'because of' không chính xác có thể dẫn đến ngụy biện.

Tính trang trọng của 'because of'

Mặc dù 'because of' rất thông dụng, trong văn viết học thuật hoặc văn phong trang trọng, người viết thường ưu tiên sử dụng các cụm từ đồng nghĩa có tính chất trang trọng hơn như 'due to,' 'owing to,' hoặc 'as a result of' để làm tăng tính khách quan và chuyên nghiệp của bài viết.