on account of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
because of; due to
Vietnamese Meaning
bởi vì; do bởi; vì
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game was postponed on account of the rain."
"Trận đấu đã bị hoãn vì trời mưa."
-
"He lost his job on account of his drinking problem."
"Anh ấy mất việc vì vấn đề nghiện rượu của mình."
-
"She couldn't attend the meeting on account of illness."
"Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì bị ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | account | tài khoản, sự giải thích, bản báo cáo, lý do |
| Verb | account | giải thích, coi là, chịu trách nhiệm, tính toán |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm, phải giải trình |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình, sự chịu trách nhiệm |
| Noun | accountant | kế toán viên |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on account of' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với 'because of'. Cần phân biệt với 'because', 'due to', 'owing to', trong đó 'due to' và 'owing to' thường đi sau động từ 'to be' và có thể được xem là trang trọng hơn so với 'because of'. 'On account of' cũng trang trọng hơn 'because of'.
Prepositions
Giới từ 'of' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'on account of'. Nó kết nối cụm từ này với nguyên nhân hoặc lý do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cancelled cancelled on account of (bị hủy bỏ do/vì)
-
delayed delayed on account of (bị trì hoãn do/vì)
-
closed closed on account of (đóng cửa do/vì)
-
suffered suffered on account of (chịu đựng vì/do)
-
excused excused on account of (được miễn/tha thứ vì/do)
-
restrictions travel restrictions on account of (hạn chế đi lại do/vì)
-
problems had problems on account of (gặp vấn đề do/vì)
-
lost lost the game on account of (thua trận đấu vì/do)
Idioms
-
on no account
tuyệt đối không, dưới bất kỳ hình thức nào
"On no account should you open that door."
(Bạn tuyệt đối không được mở cánh cửa đó.)
-
on one's own account
tự mình, vì lợi ích của mình, tự chịu trách nhiệm
"He started the business on his own account."
(Anh ấy tự mình khởi nghiệp kinh doanh.)
-
on this account
vì lý do này, do đó
"There was a delay, and on this account, we missed our connection."
(Đã có một sự chậm trễ, và vì lý do này, chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on account of
Prepositional phrasebởi vì; do bởi; vì
"The game was postponed on account of the rain."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The game was cancelled on account of the heavy rain. |
Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa lớn. |
| Phủ định | She didn't go to the party on account of feeling unwell. |
Cô ấy đã không đến bữa tiệc vì cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Was the meeting postponed on account of the speaker's illness? |
Cuộc họp có bị hoãn lại do diễn giả bị ốm không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stayed home on account of the rain, didn't he? |
Anh ấy ở nhà vì trời mưa, đúng không? |
| Phủ định | She didn't go to the party on account of being ill, did she? |
Cô ấy không đi dự tiệc vì bị ốm, phải không? |
| Nghi vấn | They had to cancel the picnic on account of the storm, didn't they? |
Họ phải hủy buổi dã ngoại vì bão, đúng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has succeeded in her career on account of her hard work. |
Cô ấy đã thành công trong sự nghiệp nhờ vào sự chăm chỉ của mình. |
| Phủ định | He hasn't finished the project on account of the unexpected problems. |
Anh ấy đã không hoàn thành dự án vì những vấn đề bất ngờ. |
| Nghi vấn | Has the flight been delayed on account of the storm? |
Chuyến bay đã bị hoãn vì cơn bão phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on account of".
