(Top Banner Ad)
on account of
B2
Prepositional phrase B2 General

on account of

UK: /ɒn əˈkaʊnt ɒv/ • US: /ɑːn əˈkaʊnt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

because of; due to

Vietnamese Meaning

bởi vì; do bởi; vì

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was postponed on account of the rain."

    "Trận đấu đã bị hoãn vì trời mưa."

  • "He lost his job on account of his drinking problem."

    "Anh ấy mất việc vì vấn đề nghiện rượu của mình."

  • "She couldn't attend the meeting on account of illness."

    "Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản, sự giải thích, bản báo cáo, lý do
Verb account giải thích, coi là, chịu trách nhiệm, tính toán
Adjective accountable có trách nhiệm, phải giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình, sự chịu trách nhiệm
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
acompter
Middle English
acounte
English
account

Nguồn gốc của 'account' và 'on account of'

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (nghĩa là 'đếm, tính toán'). Qua tiếng Pháp cổ 'acompter' (nghĩa là 'ghi lại một giao dịch, báo cáo'), nó đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'acounte' với ý nghĩa là 'sự tính toán, sự giải thích'. Theo thời gian, nghĩa của 'account' mở rộng từ việc ghi chép tài chính sang việc đưa ra lý do hoặc lời giải thích. Vì vậy, cụm giới từ 'on account of' phát triển từ 'on (the) account of' để chỉ 'vì lý do của, bởi vì'.

Usage Note

Cụm từ 'on account of' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với 'because of'. Cần phân biệt với 'because', 'due to', 'owing to', trong đó 'due to' và 'owing to' thường đi sau động từ 'to be' và có thể được xem là trang trọng hơn so với 'because of'. 'On account of' cũng trang trọng hơn 'because of'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' là một phần không thể thiếu của cụm từ 'on account of'. Nó kết nối cụm từ này với nguyên nhân hoặc lý do.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on account of
  • cancelled cancelled on account of
    (bị hủy bỏ do/vì)
  • delayed delayed on account of
    (bị trì hoãn do/vì)
  • closed closed on account of
    (đóng cửa do/vì)
  • suffered suffered on account of
    (chịu đựng vì/do)
  • excused excused on account of
    (được miễn/tha thứ vì/do)
Common phrases with 'on account of'
  • restrictions travel restrictions on account of
    (hạn chế đi lại do/vì)
  • problems had problems on account of
    (gặp vấn đề do/vì)
  • lost lost the game on account of
    (thua trận đấu vì/do)

Idioms

  • on no account

    tuyệt đối không, dưới bất kỳ hình thức nào

    "On no account should you open that door."

    (Bạn tuyệt đối không được mở cánh cửa đó.)

  • on one's own account

    tự mình, vì lợi ích của mình, tự chịu trách nhiệm

    "He started the business on his own account."

    (Anh ấy tự mình khởi nghiệp kinh doanh.)

  • on this account

    vì lý do này, do đó

    "There was a delay, and on this account, we missed our connection."

    (Đã có một sự chậm trễ, và vì lý do này, chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on account of

Prepositional phrase
Lật mặt

bởi vì; do bởi; vì

"The game was postponed on account of the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The game was cancelled on account of the heavy rain.
Trận đấu đã bị hủy bỏ do trời mưa lớn.
Phủ định
She didn't go to the party on account of feeling unwell.
Cô ấy đã không đến bữa tiệc vì cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Was the meeting postponed on account of the speaker's illness?
Cuộc họp có bị hoãn lại do diễn giả bị ốm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stayed home on account of the rain, didn't he?
Anh ấy ở nhà vì trời mưa, đúng không?
Phủ định
She didn't go to the party on account of being ill, did she?
Cô ấy không đi dự tiệc vì bị ốm, phải không?
Nghi vấn
They had to cancel the picnic on account of the storm, didn't they?
Họ phải hủy buổi dã ngoại vì bão, đúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has succeeded in her career on account of her hard work.
Cô ấy đã thành công trong sự nghiệp nhờ vào sự chăm chỉ của mình.
Phủ định
He hasn't finished the project on account of the unexpected problems.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án vì những vấn đề bất ngờ.
Nghi vấn
Has the flight been delayed on account of the storm?
Chuyến bay đã bị hoãn vì cơn bão phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on account of".

Văn hóa giải thích và chịu trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống pháp luật và kinh doanh, việc 'đưa ra lý do' ('giving an account') cho các hành động hoặc sự kiện là rất quan trọng. Cụm 'on account of' phản ánh tầm quan trọng của việc chỉ ra nguyên nhân, yếu tố dẫn đến một kết quả nào đó. Nó liên quan đến khái niệm 'accountability' (trách nhiệm giải trình), nơi một người phải giải thích và chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Sự rõ ràng trong giao tiếp

'On account of' được sử dụng để cung cấp một lý do rõ ràng, chính xác cho một sự việc. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự minh bạch và thông tin đầy đủ trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống cần giải thích nguyên nhân gây ra vấn đề hoặc thay đổi nào đó (ví dụ: 'The meeting was postponed on account of unforeseen circumstances').