(Top Banner Ad)
due to
B1
Giới từ kép B1 Tổng quát

due to

UK: /ˈdjuː tuː/ • US: /ˈduː tuː/

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì do nhờ vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Because of; owing to.

Vietnamese Meaning

Bởi vì; do; nhờ vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game was canceled due to the rain."

    "Trận đấu đã bị hủy vì trời mưa."

  • "The flight was delayed due to bad weather."

    "Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "His success is due to hard work and dedication."

    "Sự thành công của anh ấy là nhờ vào sự chăm chỉ và cống hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty nhiệm vụ, bổn phận
Noun debt khoản nợ
Adjective undue quá mức, không chính đáng
Adverb duly một cách đúng đắn, thích đáng

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Old French
deu
Middle English
due
Modern English
due (phrase 'due to')

Nguồn gốc của 'due' và 'due to'

Từ 'due' ban đầu trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debere' (nghĩa là 'nợ', 'có nghĩa vụ'). Qua tiếng Pháp cổ 'deu' (quá khứ phân từ của 'devoir' - phải nợ), nó đi vào tiếng Anh Trung đại với nghĩa 'cái gì đó nợ' hoặc 'thích đáng'. Theo thời gian, nghĩa của 'due' mở rộng để chỉ 'cái gì đó được mong đợi' hoặc 'phải trả'. Cụm từ 'due to' (do, vì) phát triển sau này, khoảng thế kỷ 18, để giải thích nguyên nhân hoặc sự quy kết, ví dụ 'thiệt hại do bão'.

Usage Note

"Due to" thường được dùng trang trọng hơn "because of". Cả hai đều dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc, nhưng "due to" thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Lưu ý rằng có một số tranh cãi về việc sử dụng "due to" sau động từ "to be"; một số người thích sử dụng "owing to" trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + due to
  • Canceled Canceled due to bad weather
    (bị hủy bỏ do thời tiết xấu)
  • Delayed Delayed due to technical issues
    (bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật)
  • Difficult Difficult due to lack of funding
    (khó khăn do thiếu kinh phí)
Verb + due to
  • Occurred Occurred due to an accident
    (xảy ra do một tai nạn)
  • Suffered Suffered due to negligence
    (chịu đựng do sự cẩu thả)
  • Declined Declined due to competition
    (giảm sút do cạnh tranh)
Noun + due to
  • Damage Damage due to the storm
    (thiệt hại do cơn bão)
  • Problems Problems due to miscommunication
    (các vấn đề do giao tiếp sai)
  • Growth Growth due to innovation
    (tăng trưởng nhờ sự đổi mới)

Idioms

  • be due to + V (dự kiến, sắp sửa)

    dự kiến xảy ra, sắp sửa làm gì

    "The train is due to arrive at 3 PM."

    (Đoàn tàu dự kiến sẽ đến lúc 3 giờ chiều.)

  • It's all due to you.

    Tất cả là nhờ/do bạn.

    "Our project's success is all due to the team's dedication."

    (Thành công của dự án chúng ta hoàn toàn là nhờ vào sự cống hiến của cả đội.)

  • due to circumstances beyond our control

    do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi

    "The flight was cancelled due to circumstances beyond our control."

    (Chuyến bay đã bị hủy do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

due to

Giới từ kép
Lật mặt

Bởi vì; do; nhờ vào.

"The game was canceled due to the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The payment should be due tomorrow.
Khoản thanh toán sẽ đến hạn vào ngày mai.
Phủ định
The project might not be due until next week.
Dự án có thể không đến hạn cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Could the report be due earlier than expected?
Báo cáo có thể đến hạn sớm hơn dự kiến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight had been delayed due to the heavy storm.
Chuyến bay đã bị hoãn do cơn bão lớn.
Phủ định
The package had not arrived on time due to a logistical error.
Gói hàng đã không đến đúng giờ do lỗi hậu cần.
Nghi vấn
Had the project been completed on schedule due to the team's hard work?
Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn nhờ sự làm việc chăm chỉ của nhóm phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to arrive late due to traffic, but now she leaves earlier.
Cô ấy từng đến muộn do giao thông, nhưng bây giờ cô ấy rời đi sớm hơn.
Phủ định
I didn't use to worry about deadlines, but now projects are due every week.
Tôi đã không từng lo lắng về thời hạn, nhưng bây giờ các dự án đến hạn mỗi tuần.
Nghi vấn
Did they use to postpone the meeting due to lack of preparation?
Họ đã từng hoãn cuộc họp do thiếu chuẩn bị phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due to".

Ngữ cảnh trang trọng và cách dùng

'Due to' thường được xem là trang trọng hơn 'because of' và thường được dùng trong văn viết, báo cáo hoặc các thông báo chính thức. Mặc dù ban đầu 'due to' chỉ được dùng sau động từ 'to be' (ví dụ: 'The delay was due to traffic'), nhưng ngày nay, việc dùng nó ở đầu câu để chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'Due to traffic, the event was delayed') đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong cả văn nói và văn viết hiện đại.