due to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Because of; owing to.
Vietnamese Meaning
Bởi vì; do; nhờ vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game was canceled due to the rain."
"Trận đấu đã bị hủy vì trời mưa."
-
"The flight was delayed due to bad weather."
"Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu."
-
"His success is due to hard work and dedication."
"Sự thành công của anh ấy là nhờ vào sự chăm chỉ và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Due to" thường được dùng trang trọng hơn "because of". Cả hai đều dùng để chỉ nguyên nhân của một sự việc, nhưng "due to" thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Lưu ý rằng có một số tranh cãi về việc sử dụng "due to" sau động từ "to be"; một số người thích sử dụng "owing to" trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Canceled Canceled due to bad weather (bị hủy bỏ do thời tiết xấu)
-
Delayed Delayed due to technical issues (bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật)
-
Difficult Difficult due to lack of funding (khó khăn do thiếu kinh phí)
-
Occurred Occurred due to an accident (xảy ra do một tai nạn)
-
Suffered Suffered due to negligence (chịu đựng do sự cẩu thả)
-
Declined Declined due to competition (giảm sút do cạnh tranh)
-
Damage Damage due to the storm (thiệt hại do cơn bão)
-
Problems Problems due to miscommunication (các vấn đề do giao tiếp sai)
-
Growth Growth due to innovation (tăng trưởng nhờ sự đổi mới)
Idioms
-
be due to + V (dự kiến, sắp sửa)
dự kiến xảy ra, sắp sửa làm gì
"The train is due to arrive at 3 PM."
(Đoàn tàu dự kiến sẽ đến lúc 3 giờ chiều.)
-
It's all due to you.
Tất cả là nhờ/do bạn.
"Our project's success is all due to the team's dedication."
(Thành công của dự án chúng ta hoàn toàn là nhờ vào sự cống hiến của cả đội.)
-
due to circumstances beyond our control
do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi
"The flight was cancelled due to circumstances beyond our control."
(Chuyến bay đã bị hủy do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
due to
Giới từ képBởi vì; do; nhờ vào.
"The game was canceled due to the rain."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The payment should be due tomorrow. |
Khoản thanh toán sẽ đến hạn vào ngày mai. |
| Phủ định | The project might not be due until next week. |
Dự án có thể không đến hạn cho đến tuần sau. |
| Nghi vấn | Could the report be due earlier than expected? |
Báo cáo có thể đến hạn sớm hơn dự kiến không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flight had been delayed due to the heavy storm. |
Chuyến bay đã bị hoãn do cơn bão lớn. |
| Phủ định | The package had not arrived on time due to a logistical error. |
Gói hàng đã không đến đúng giờ do lỗi hậu cần. |
| Nghi vấn | Had the project been completed on schedule due to the team's hard work? |
Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn nhờ sự làm việc chăm chỉ của nhóm phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to arrive late due to traffic, but now she leaves earlier. |
Cô ấy từng đến muộn do giao thông, nhưng bây giờ cô ấy rời đi sớm hơn. |
| Phủ định | I didn't use to worry about deadlines, but now projects are due every week. |
Tôi đã không từng lo lắng về thời hạn, nhưng bây giờ các dự án đến hạn mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Did they use to postpone the meeting due to lack of preparation? |
Họ đã từng hoãn cuộc họp do thiếu chuẩn bị phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "due to".
